![]() Jota Goncalves 16 | |
![]() Joel da Silva 23 | |
![]() Orest Lebedenko (Kiến tạo: Matheus Pereira) 30 | |
![]() Joel da Silva 53 | |
![]() Ilija Vukotic 55 | |
![]() Matheus Pereira (Kiến tạo: Matias Lacava) 61 | |
![]() Hugo Oliveira (Thay: Quina) 64 | |
![]() Chidozie Awaziem (Thay: Joel da Silva) 69 | |
![]() Masaki Watai (Thay: Sopuruchukwu Onyemaechi) 69 | |
![]() Alex Mendez (Thay: Matheus Pereira) 73 | |
![]() Martim Tavares (Thay: Ilija Vukotic) 79 | |
![]() Aleksandar Busnic (Thay: Matias Lacava) 84 | |
![]() Berna (Thay: Bruno Lourenco) 84 | |
![]() Chidozie Awaziem 90+5' | |
![]() (Pen) Miguel Reisinho 90+11' | |
![]() Miguel Reisinho 90+11' |
Thống kê trận đấu Boavista vs Vizela
số liệu thống kê

Boavista

Vizela
43 Kiểm soát bóng 57
17 Phạm lỗi 8
18 Ném biên 12
1 Việt vị 1
27 Chuyền dài 6
9 Phạt góc 2
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 4
7 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 2
2 Thủ môn cản phá 2
7 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Boavista vs Vizela
Boavista (4-2-3-1): Joao Goncalves (99), Salvador Agra (7), Vincent Sasso (23), Rodrigo Abascal (26), Filipe Ferreira (20), Joel Silva (16), Ilija Vukotic (18), Bruno Lourenco (8), Reisinho (10), Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi (70), Robert Bozenik (9)
Vizela (4-2-3-1): Fabijan Buntic (97), Tomas Silva (82), Jota Goncalves (4), Rodrigo Escoval (25), Orest Lebedenko (19), Diogo Nascimento (90), Pedro Ortiz (34), Matias Lacava (17), Samu (20), Matheus Pereira (6), Domingos Quina (10)

Boavista
4-2-3-1
99
Joao Goncalves
7
Salvador Agra
23
Vincent Sasso
26
Rodrigo Abascal
20
Filipe Ferreira
16
Joel Silva
18
Ilija Vukotic
8
Bruno Lourenco
10
Reisinho
70
Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi
9
Robert Bozenik
10
Domingos Quina
6
Matheus Pereira
20
Samu
17
Matias Lacava
34
Pedro Ortiz
90
Diogo Nascimento
19
Orest Lebedenko
25
Rodrigo Escoval
4
Jota Goncalves
82
Tomas Silva
97
Fabijan Buntic

Vizela
4-2-3-1
Thay người | |||
69’ | Joel da Silva Chidozie Awaziem | 64’ | Quina Hugo Oliveira |
69’ | Sopuruchukwu Onyemaechi Masaki Watai | 73’ | Matheus Pereira Alex Mendez |
79’ | Ilija Vukotic Martim Tavares | 84’ | Matias Lacava Aleksandar Busnic |
84’ | Bruno Lourenco Berna |
Cầu thủ dự bị | |||
Chidozie Awaziem | Francesco Ruberto | ||
Ibrahima | Nikola Bursac | ||
Cesar | Hugo Oliveira | ||
Masaki Watai | Alex Mendez | ||
Goncalo Miguel | Amadou Ba-Sy | ||
Martim Tavares | Aleksandar Busnic | ||
Berna | Osama Rashid | ||
Tiago Machado | Samuel Essende | ||
Bruno Costa |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Boavista
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Vizela
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 28 | 10 | 9 | 9 | -5 | 39 | B H H B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 28 | 4 | 11 | 13 | -23 | 23 | T B B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại