![]() Rodrigo Abascal 31 | |
![]() Sebastian Perez 35 | |
![]() Pedro Goncalves 35 | |
![]() Bruno Lourenco (Kiến tạo: Kenji Gorre) 45+2' | |
![]() Marcus Edwards (Kiến tạo: Nuno Santos) 55 | |
![]() Ricardo Mangas (Thay: Rodrigo Abascal) 67 | |
![]() Salvador Agra (Thay: Kenji Gorre) 67 | |
![]() Ricardo Esgaio (Thay: Sebastian Coates) 71 | |
![]() Paulinho (Thay: Nuno Santos) 75 | |
![]() Arthur (Thay: Trincao) 75 | |
![]() Martim Tavares (Thay: Robert Bozenik) 75 | |
![]() (Pen) Bruno Lourenco 83 | |
![]() Rochinha (Thay: Hidemasa Morita) 86 | |
![]() Ibrahima (Thay: Bruno Lourenco) 90 | |
![]() Robson Reis (Thay: Sebastian Perez) 90 | |
![]() Pedro Malheiro 90+8' |
Thống kê trận đấu Boavista vs Sporting
số liệu thống kê

Boavista

Sporting
33 Kiểm soát bóng 67
11 Phạm lỗi 5
0 Ném biên 0
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 9
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
1 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Boavista vs Sporting
Boavista (3-4-3): Cesar (12), Reggie Cannon (2), Vincent Sasso (23), Rodrigo Abascal (26), Malheiro (79), Sebastian Perez (24), Gaius Makouta (42), Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi (70), Bruno Lourenco (8), Robert Bozenik (9), Kenji Gorre (7)
Sporting (3-4-3): Antonio Adan (1), Goncalo Inacio (25), Sebastian Coates (4), Matheus (2), Pedro Porro (24), Hidemasa Morita (5), Manuel Ugarte (15), Nuno Santos (11), Trincao (17), Marcus Edwards (10), Pote (28)

Boavista
3-4-3
12
Cesar
2
Reggie Cannon
23
Vincent Sasso
26
Rodrigo Abascal
79
Malheiro
24
Sebastian Perez
42
Gaius Makouta
70
Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi
8 2
Bruno Lourenco
9
Robert Bozenik
7
Kenji Gorre
28
Pote
10
Marcus Edwards
17
Trincao
11
Nuno Santos
15
Manuel Ugarte
5
Hidemasa Morita
24
Pedro Porro
2
Matheus
4
Sebastian Coates
25
Goncalo Inacio
1
Antonio Adan

Sporting
3-4-3
Thay người | |||
67’ | Kenji Gorre Salvador Agra | 71’ | Sebastian Coates Ricardo Esgaio |
67’ | Rodrigo Abascal Ricardo Mangas | 75’ | Trincao Arthur |
75’ | Robert Bozenik Martim Tavares | 75’ | Nuno Santos Paulinho |
90’ | Bruno Lourenco Ibrahima | 86’ | Hidemasa Morita Rochinha |
90’ | Sebastian Perez Robson Reis |
Cầu thủ dự bị | |||
Luis Santos | Jose Martinez | ||
Martim Tavares | Ricardo Esgaio | ||
Salvador Agra | Arthur | ||
Ricardo Mangas | Paulinho | ||
Ilija Vukotic | Rochinha | ||
Masaki Watai | Sotirios Alexandropoulos | ||
Ibrahima | Andre Paulo | ||
Robson Reis | Franco Israel | ||
Rafael Bracalli | Flavio Nazinho |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Boavista
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Sporting
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | -8 | 36 | T B H H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 27 | 4 | 11 | 12 | -20 | 23 | H T B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại