![]() Salvador Agra 2 | |
![]() Clayton (Kiến tạo: Ole Pohlmann) 5 | |
![]() Martim Neto 7 | |
![]() Clayton 10 | |
![]() Cristiano Bacci 34 | |
![]() Joao Novais (Thay: Martim Neto) 55 | |
![]() Fabio Ronaldo (Thay: Tiago Morais) 55 | |
![]() Rodrigo Abascal 60 | |
![]() Ahmed Hassan Koka (Thay: Clayton) 66 | |
![]() Tiago Machado (Thay: Goncalo Miguel) 69 | |
![]() Amine Oudrhiri Idrissi (Thay: Ole Pohlmann) 71 | |
![]() Brandon Aguilera (Thay: Kiko Bondoso) 71 | |
![]() Brandon Aguilera (Kiến tạo: Fabio Ronaldo) 76 | |
![]() Sebastian Perez 77 | |
![]() Amine Oudrhiri Idrissi 78 | |
![]() Jhonatan 78 | |
![]() Sebastian Perez 78 | |
![]() Ibrahima (Thay: Ilija Vukotic) 86 | |
![]() Julio Dabo (Thay: Filipe Ferreira) 90 | |
![]() Joao Barros (Thay: Salvador Agra) 90 | |
![]() Ibrahima 90+4' |
Thống kê trận đấu Boavista vs Rio Ave
số liệu thống kê

Boavista

Rio Ave
52 Kiểm soát bóng 48
10 Phạm lỗi 17
14 Ném biên 14
4 Việt vị 0
27 Chuyền dài 5
7 Phạt góc 2
4 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
11 Sút không trúng đích 2
9 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 4
0 Thủ môn cản phá 4
4 Phát bóng 20
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Boavista vs Rio Ave
Boavista (4-4-2): Cesar (1), Salvador Agra (7), Rodrigo Abascal (26), Filipe Ferreira (20), Bruno Onyemaechi (70), Joel Silva (16), Sebastian Perez (24), Ilija Vukotic (18), Goncalo Miguel (35), Reisinho (10), Róbert Boženík (9)
Rio Ave (4-3-3): Cezary Miszta (1), Marios Vroussay (17), Patrick William (4), Aderllan Santos (33), Omar Richards (98), Martim Neto (76), Demir Tiknaz (34), Ole Pohlmann (80), Kiko Bondoso (19), Clayton (9), Morais (11)

Boavista
4-4-2
1
Cesar
7
Salvador Agra
26
Rodrigo Abascal
20
Filipe Ferreira
70
Bruno Onyemaechi
16
Joel Silva
24
Sebastian Perez
18
Ilija Vukotic
35
Goncalo Miguel
10
Reisinho
9
Róbert Boženík
11
Morais
9
Clayton
19
Kiko Bondoso
80
Ole Pohlmann
34
Demir Tiknaz
76
Martim Neto
98
Omar Richards
33
Aderllan Santos
4
Patrick William
17
Marios Vroussay
1
Cezary Miszta

Rio Ave
4-3-3
Thay người | |||
69’ | Goncalo Miguel Tiago Machado | 55’ | Tiago Morais Fabio Ronaldo |
86’ | Ilija Vukotic Ibrahima | 55’ | Martim Neto Joao Novais |
90’ | Filipe Ferreira Augusto Dabo | 66’ | Clayton Ahmed Hassan |
90’ | Salvador Agra Joao Barros | 71’ | Ole Pohlmann Amine |
71’ | Kiko Bondoso Brandon Aguilera |
Cầu thủ dự bị | |||
Tome Sousa | Fabio Ronaldo | ||
Ibrahima | Jhonatan | ||
Manuel Namora | Joao Novais | ||
Augusto Dabo | Amine | ||
Joao Barros | Brandon Aguilera | ||
Alexandre Marques | Joao Tome | ||
Tomas Silva | Ahmed Hassan | ||
Marco Ribeiro | Tobias Medina | ||
Tiago Machado | Renato Pantalon |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Boavista
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Rio Ave
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 28 | 14 | 4 | 10 | 1 | 46 | B H T T B |
6 | ![]() | 28 | 11 | 12 | 5 | 11 | 45 | T T T H T |
7 | ![]() | 28 | 10 | 10 | 8 | 4 | 40 | B T B T T |
8 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
9 | ![]() | 28 | 10 | 9 | 9 | -5 | 39 | B H H B T |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 28 | 7 | 8 | 13 | -16 | 29 | B T H B B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 28 | 4 | 11 | 13 | -23 | 23 | T B B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại