Odilon Kossounou tung cú sút trúng đích nhưng không ghi được bàn thắng cho Bờ Biển Ngà.
![]() Simon Deli 12 | |
![]() Serge Aurier 12 | |
![]() Franck Kessie (Kiến tạo: Nicolas Pepe) 22 | |
![]() Ibrahim Sangare (Kiến tạo: Serge Aurier) 39 | |
![]() Nicolas Pepe (Kiến tạo: Sebastien Haller) 54 | |
![]() (Pen) Riyad Mahrez 60 | |
![]() Habib Maiga 72 | |
![]() Sofiane Bendebka (Kiến tạo: Aissa Mandi) 73 | |
![]() Yacine Brahimi 78 | |
![]() Farid Boulaya 84 | |
![]() Sebastien Haller (Kiến tạo: Habib Maiga) 90+3' |
Thống kê trận đấu Bờ Biển Ngà vs Algeria


Diễn biến Bờ Biển Ngà vs Algeria
Liệu Bờ Biển Ngà có thể giành được bóng từ quả ném biên bên phần sân của Algeria?
Algeria sẽ cần phải cảnh giác khi họ chống đỡ một quả đá phạt nguy hiểm từ Bờ Biển Ngà.
Algeria thực hiện quả ném biên bên phần lãnh thổ Bờ Biển Ngà.
Wilfried Zaha đang thay thế Nicolas Pepe cho Bờ Biển Ngà tại Stade omnisport de Douala.

Farid Boulaya (Algeria) đã bị phạt thẻ vàng và bây giờ phải cẩn thận để không bị thẻ vàng thứ hai.
Đá phạt Bờ Biển Ngà.
Yacine Brahimi của Bờ Biển Ngà thực hiện một cú sút vào khung thành tại Stade omnisport de Douala. Nhưng nỗ lực không thành công.
Victor Gomes ra hiệu cho Bờ Biển Ngà thực hiện quả ném biên bên phần sân của Algeria.
Algeria được hưởng quả phạt góc do công Victor Gomes.
Được hưởng phạt góc cho Algeria.
Yacine Brahimi cho Algeria hướng tới mục tiêu tại Stade omnisport de Douala. Nhưng kết thúc không thành công.
Victor Gomes ra hiệu một quả phạt trực tiếp cho Algeria ngay bên ngoài khu vực của Bờ Biển Ngà.
Farid Boulaya dự bị cho Youcef Belaili cho Algeria.
Algeria thay người thứ tư với Houcine Benayada thay Youcef Atal.
Quả phát bóng lên cho Bờ Biển Ngà tại Stade omnisport de Douala.
Ramiz Zerrouki của Algeria tung cú sút xa nhưng không trúng đích.
Ném biên dành cho Algeria ở gần khu vực penalty.
Victor Gomes ra hiệu một quả phạt trực tiếp cho Bờ Biển Ngà trong phần sân của họ.

Yacine Brahimi (Algeria) nhận thẻ vàng.

Habib Maiga (Algeria) nhận thẻ vàng.
Đội hình xuất phát Bờ Biển Ngà vs Algeria
Bờ Biển Ngà (4-3-3): Badra Ali Sangare (23), Serge Aurier (17), Odilon Kossounou (7), Simon Deli (14), Konan (3), Ibrahim Sangare (18), Jean Michael Seri (4), Franck Kessie (8), Nicolas Pepe (19), Sebastien Haller (22), Max-Alain Gradel (15)
Algeria (4-2-3-1): Rais M'Bolhi (23), Youcef Atal (20), Aissa Mandi (2), Abdelkader Bedrane (17), Ramy Bensebaini (21), Ismael Bennacer (22), Ramiz Zerrouki (6), Riyad Mahrez (7), Said Benrahma (27), Mohamed Youcef Belaili (8), Baghdad Bounedjah (9)


Thay người | |||
68’ | Simon Deli Wilfried Kanon | 46’ | Said Benrahma Islam Slimani |
69’ | Serge Aurier Habib Maiga | 62’ | Baghdad Bounedjah Yacine Brahimi |
69’ | Ibrahim Sangare Geoffroy Serey Die | 62’ | Ismael Bennacer Sofiane Bendebka |
85’ | Nicolas Pepe Wilfried Zaha | 80’ | Mohamed Youcef Belaili Farid Boulaya |
80’ | Youcef Atal Houcine Benayada |
Cầu thủ dự bị | |||
Abdoul Cisse | Moustapha Zeghba | ||
Eliezer Ira Tape | Mehdi Tahrat | ||
Wilfried Zaha | Sofiane Feghouli | ||
Jean Kouassi | Yacine Brahimi | ||
Maxwel Cornet | Haris Belkebla | ||
Habib Maiga | Islam Slimani | ||
Jeremie Boga | Sofiane Bendebka | ||
Geoffroy Serey Die | Farid Boulaya | ||
Eric Bailly | Adem Zorgane | ||
Christian Kouame | Ilyes Chetti | ||
Wilfried Kanon | Houcine Benayada | ||
Yohan Boli | Mohamed Amoura |
Nhận định Bờ Biển Ngà vs Algeria
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Bờ Biển Ngà
Thành tích gần đây Algeria
Bảng xếp hạng Can Cup
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại