Thứ Năm, 03/04/2025
Ben Brereton (Kiến tạo: Bradley Dack)
16
Ben Brereton
24
Dominic Thompson
63
Jack Vale (Thay: Tyrhys Dolan)
64
Theodor Corbeanu (Thay: Shayne Lavery)
66
Lewis Travis
70
Jack Vale
73
Tayo Edun (Thay: Bradley Dack)
80
Ian Poveda (Thay: Gary Madine)
80
Marvin Ekpiteta
84

Thống kê trận đấu Blackpool vs Blackburn Rovers

số liệu thống kê
Blackpool
Blackpool
Blackburn Rovers
Blackburn Rovers
46 Kiểm soát bóng 54
9 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 5
8 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Blackpool vs Blackburn Rovers

Tất cả (17)
90+7'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

85' Thẻ vàng cho Marvin Ekpiteta.

Thẻ vàng cho Marvin Ekpiteta.

84' Thẻ vàng cho Marvin Ekpiteta.

Thẻ vàng cho Marvin Ekpiteta.

81'

Gary Madine sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Ian Poveda.

81'

Gary Madine sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

80'

Gary Madine sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Ian Poveda.

80'

Bradley Dack sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Tayo Edun.

73' Thẻ vàng cho Jack Vale.

Thẻ vàng cho Jack Vale.

70' Thẻ vàng cho Lewis Travis.

Thẻ vàng cho Lewis Travis.

66'

Shayne Lavery ra đi và anh ấy được thay thế bởi Theodor Corbeanu.

64'

Tyrhys Dolan sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jack Vale.

63' Thẻ vàng cho Dominic Thompson.

Thẻ vàng cho Dominic Thompson.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+1'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

25' Thẻ vàng cho Ben Brereton.

Thẻ vàng cho Ben Brereton.

24' Thẻ vàng cho Ben Brereton.

Thẻ vàng cho Ben Brereton.

16' G O O O A A A L - Ben Brereton là mục tiêu!

G O O O A A A L - Ben Brereton là mục tiêu!

Đội hình xuất phát Blackpool vs Blackburn Rovers

Blackpool (4-4-2): Daniel Grimshaw (32), Jordan Gabriel (4), Marvin Ekpiteta (21), Rhys Williams (15), Dominic Thompson (23), Josh Bowler (11), Kenny Dougall (12), Callum Connolly (2), Shayne Lavery (19), Jerry Yates (9), Gary Madine (14)

Blackburn Rovers (4-2-3-1): Thomas Kaminski (1), Lewis Travis (27), Hayden Carter (17), Dominic Hyam (5), Harry Pickering (3), Tyler Morton (6), Adam Wharton (36), Ryan Hedges (19), Bradley Dack (23), Ben Brereton (22), Tyrhys Dolan (10)

Blackpool
Blackpool
4-4-2
32
Daniel Grimshaw
4
Jordan Gabriel
21
Marvin Ekpiteta
15
Rhys Williams
23
Dominic Thompson
11
Josh Bowler
12
Kenny Dougall
2
Callum Connolly
19
Shayne Lavery
9
Jerry Yates
14
Gary Madine
10
Tyrhys Dolan
22
Ben Brereton
23
Bradley Dack
19
Ryan Hedges
36
Adam Wharton
6
Tyler Morton
3
Harry Pickering
5
Dominic Hyam
17
Hayden Carter
27
Lewis Travis
1
Thomas Kaminski
Blackburn Rovers
Blackburn Rovers
4-2-3-1
Thay người
66’
Shayne Lavery
Theodor Corbeanu
64’
Tyrhys Dolan
Jack Vale
80’
Gary Madine
Ian Poveda
80’
Bradley Dack
Tayo Edun
Cầu thủ dự bị
Matty Virtue
Aynsley Pears
James Husband
Tayo Edun
Chris Maxwell
Dilan Markanday
CJ Hamilton
John Buckley
Theodor Corbeanu
Jack Vale
Jordan Thorniley
Jake Garrett
Ian Poveda
Ashley Phillips

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
29/03 - 2013
26/10 - 2013
01/02 - 2014
16/08 - 2014
02/10 - 2021
09/04 - 2022
01/09 - 2022
22/02 - 2023
Carabao Cup
28/08 - 2024

Thành tích gần đây Blackpool

Hạng 3 Anh
02/04 - 2025
22/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025

Thành tích gần đây Blackburn Rovers

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
13/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
13/02 - 2025
Cúp FA
09/02 - 2025
Hạng nhất Anh
05/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sheffield UnitedSheffield United3926762783T T H T T
2Leeds UnitedLeeds United39231245181H B T H H
3BurnleyBurnley39221524281T T H T T
4SunderlandSunderland39201271972T T H B T
5Coventry CityCoventry City3917814559T T B T B
6West BromWest Brom39131881357H T H H B
7MiddlesbroughMiddlesbrough39169141057T B T H T
8Bristol CityBristol City39141510757T H H T B
9WatfordWatford3915816-453H B T B H
10Norwich CityNorwich City39131313752H H B B T
11Blackburn RoversBlackburn Rovers3915717152H B B B B
12Sheffield WednesdaySheffield Wednesday39141015-652B T T B H
13MillwallMillwall39131214-351B T B T B
14Preston North EndPreston North End39101712-747H B H T B
15QPRQPR39111216-845B B B H B
16SwanseaSwansea3912918-1145H T B B H
17PortsmouthPortsmouth3912918-1445B T B B T
18Stoke CityStoke City39101217-1242H B T B T
19Oxford UnitedOxford United39101217-1742B H B T B
20Derby CountyDerby County3911820-941B T T T T
21Hull CityHull City39101118-941T H T H B
22Cardiff CityCardiff City3991317-2040B B B T H
23Luton TownLuton Town3910821-2538T B T H T
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle3971319-3734B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X