Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() Sam Gallagher (Kiến tạo: Thomas Kaminski) 10 | |
![]() Kenneth Dougall 44 | |
![]() Marvin Ekpiteta 48 | |
![]() Bradley Dack (Thay: Tyrhys Dolan) 62 | |
![]() John Buckley (Thay: Ryan Nyambe) 62 | |
![]() Sam Gallagher 63 | |
![]() Keshi Anderson (Thay: Charlie Kirk) 71 | |
![]() Josh Bowler (Thay: CJ Hamilton) 71 | |
![]() Harry Pickering 80 | |
![]() Ryan Giles (Thay: Scott Wharton) 81 | |
![]() Richard Keogh (Thay: Shayne Lavery) 82 | |
![]() Ryan Hedges (Thay: Sam Gallagher) 90 | |
![]() Josh Bowler 90+2' | |
![]() Callum Connolly 90+6' |
Thống kê trận đấu Blackburn vs Blackpool


Diễn biến Blackburn vs Blackpool

Thẻ vàng cho Callum Connolly.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].
Sam Gallagher ra sân và anh ấy được thay thế bởi Ryan Hedges.

Thẻ vàng cho Josh Bowler.

Thẻ vàng cho Gary Madine.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].
Shayne Lavery ra sân và anh ấy được thay thế bởi Richard Keogh.
Shayne Lavery sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Scott Wharton sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Ryan Giles.

Thẻ vàng cho Harry Pickering.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].
CJ Hamilton sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Josh Bowler.
Charlie Kirk sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Josh Bowler.
Charlie Kirk sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Keshi Anderson.
CJ Hamilton sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Keshi Anderson.

Thẻ vàng cho Sam Gallagher.
Tyrhys Dolan sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Bradley Dack.
Ryan Nyambe sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi John Buckley.
Ryan Nyambe sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

G O O O A A A L - Marvin Ekpiteta là mục tiêu!
Đội hình xuất phát Blackburn vs Blackpool
Blackburn (3-4-1-2): Thomas Kaminski (1), Darragh Lenihan (26), Jan Paul van Hecke (25), Scott Wharton (16), Ryan Nyambe (2), Lewis Travis (27), Joe Rothwell (8), Harry Pickering (3), Tyrhys Dolan (10), Sam Gallagher (9), Ben Brereton (22)
Blackpool (4-4-2): Chris Maxwell (1), Jordan Gabriel (4), Marvin Ekpiteta (21), Jordan Thorniley (34), James Husband (3), CJ Hamilton (22), Callum Connolly (2), Kenneth Dougall (12), Charlie Kirk (27), Shayne Lavery (19), Gary Madine (14)


Thay người | |||
62’ | Tyrhys Dolan Bradley Dack | 71’ | Charlie Kirk Keshi Anderson |
62’ | Ryan Nyambe John Buckley | 71’ | CJ Hamilton Josh Bowler |
81’ | Scott Wharton Ryan Giles | 82’ | Shayne Lavery Richard Keogh |
90’ | Sam Gallagher Ryan Hedges |
Cầu thủ dự bị | |||
Bradley Dack | Keshi Anderson | ||
Ryan Hedges | Josh Bowler | ||
John Buckley | Ethan Robson | ||
Ryan Giles | Jerry Yates | ||
Bradley Johnson | Reece James | ||
Tayo Edun | Richard Keogh | ||
Aynsley Pears | Stuart Moore |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Blackburn
Thành tích gần đây Blackpool
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 39 | 26 | 7 | 6 | 27 | 83 | T T H T T |
2 | ![]() | 39 | 23 | 12 | 4 | 51 | 81 | H B T H H |
3 | ![]() | 39 | 22 | 15 | 2 | 42 | 81 | T T H T T |
4 | ![]() | 39 | 20 | 12 | 7 | 19 | 72 | T T H B T |
5 | ![]() | 39 | 17 | 8 | 14 | 5 | 59 | T T B T B |
6 | ![]() | 39 | 13 | 18 | 8 | 13 | 57 | H T H H B |
7 | ![]() | 39 | 16 | 9 | 14 | 10 | 57 | T B T H T |
8 | ![]() | 39 | 14 | 15 | 10 | 7 | 57 | T H H T B |
9 | ![]() | 39 | 15 | 8 | 16 | -4 | 53 | H B T B H |
10 | ![]() | 39 | 13 | 13 | 13 | 7 | 52 | H H B B T |
11 | ![]() | 39 | 15 | 7 | 17 | 1 | 52 | H B B B B |
12 | ![]() | 39 | 14 | 10 | 15 | -6 | 52 | B T T B H |
13 | ![]() | 39 | 13 | 12 | 14 | -3 | 51 | B T B T B |
14 | ![]() | 39 | 10 | 17 | 12 | -7 | 47 | H B H T B |
15 | ![]() | 39 | 11 | 12 | 16 | -8 | 45 | B B B H B |
16 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -11 | 45 | H T B B H |
17 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -14 | 45 | B T B B T |
18 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -12 | 42 | H B T B T |
19 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -17 | 42 | B H B T B |
20 | ![]() | 39 | 11 | 8 | 20 | -9 | 41 | B T T T T |
21 | ![]() | 39 | 10 | 11 | 18 | -9 | 41 | T H T H B |
22 | ![]() | 39 | 9 | 13 | 17 | -20 | 40 | B B B T H |
23 | ![]() | 39 | 10 | 8 | 21 | -25 | 38 | T B T H T |
24 | ![]() | 39 | 7 | 13 | 19 | -37 | 34 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại