![]() Edward Chilufya 59 | |
![]() Imam Jagne (Thay: Alexander Johansson) 60 | |
![]() Even Hovland 61 | |
![]() Viktor Gustafson (Kiến tạo: Imam Jagne) 63 | |
![]() Zeidane Inoussa (Thay: Julius Lindberg) 67 | |
![]() Arvid Brorsson (Thay: Viktor Gustafson) 74 | |
![]() Ali Youssef (Thay: Amane Romeo) 79 | |
![]() Nikola Zecevic (Thay: Jacob Barrett Laursen) 79 | |
![]() Srdjan Hrstic (Thay: Mikkel Rygaard) 85 | |
![]() Srdjan Hrstic (Thay: Edward Chilufya) 85 | |
![]() Abdoulie Manneh (Thay: Jacob Bergstroem) 86 | |
![]() Noel Toernqvist 90+1' |
Thống kê trận đấu BK Haecken vs Mjaellby
số liệu thống kê

BK Haecken

Mjaellby
64 Kiểm soát bóng 36
11 Phạm lỗi 6
14 Ném biên 13
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát BK Haecken vs Mjaellby
BK Haecken (4-3-3): Andreas Linde (1), Axel Lindahl (6), Even Hovland (5), Jacob Laursen (7), Adam Lundqvist (21), Mikkel Rygaard (18), Simon Gustafson (14), Amane Romeo (27), Amor Layouni (24), Edward Chilufya (17), Julius Lindberg (11)
Mjaellby (4-5-1): Noel Törnqvist (1), Tom Pettersson (24), Colin Rosler (5), Rasmus Wikström (4), Elliot Stroud (17), Adam Ståhl (11), Viktor Gustafson (7), Jesper Gustavsson (22), Nicklas Røjkjær (10), Alexander Johansson (16), Jacob Bergström (18)

BK Haecken
4-3-3
1
Andreas Linde
6
Axel Lindahl
5
Even Hovland
7
Jacob Laursen
21
Adam Lundqvist
18
Mikkel Rygaard
14
Simon Gustafson
27
Amane Romeo
24
Amor Layouni
17
Edward Chilufya
11
Julius Lindberg
18
Jacob Bergström
16
Alexander Johansson
10
Nicklas Røjkjær
22
Jesper Gustavsson
7
Viktor Gustafson
11
Adam Ståhl
17
Elliot Stroud
4
Rasmus Wikström
5
Colin Rosler
24
Tom Pettersson
1
Noel Törnqvist

Mjaellby
4-5-1
Thay người | |||
67’ | Julius Lindberg Zeidane Inoussa | 60’ | Alexander Johansson Imam Jagne |
79’ | Jacob Barrett Laursen Nikola Zecevik | 74’ | Viktor Gustafson Arvid Brorsson |
79’ | Amane Romeo Ali Youssef | 86’ | Jacob Bergstroem Abdoulie Manneh |
85’ | Edward Chilufya Srdjan Hrstic |
Cầu thủ dự bị | |||
Sigge Jansson | Silas Nwankwo | ||
Zeidane Inoussa | Isac Johnsson | ||
Nikola Zecevik | Filip Aakesson Linderoth | ||
Blair Turgott | Abdoulie Manneh | ||
Pontus Dahbo | Liam Svensson | ||
Peter Abrahamsson | Jakob Kiilerich Rask | ||
Ishaq Abdulrazak | Imam Jagne | ||
Ali Youssef | Arvid Brorsson | ||
Srdjan Hrstic | Alexander Lundin |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây BK Haecken
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Mjaellby
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
7 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
8 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
9 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
10 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | B |
11 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -4 | 1 | B |
12 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -5 | 1 | B |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
16 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại