Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả BK Haecken vs Mjaellby hôm nay 31-03-2024

Giải VĐQG Thụy Điển - CN, 31/3

Kết thúc

BK Haecken

BK Haecken

0 : 1

Mjaellby

Mjaellby

Hiệp một: 0-0
CN, 21:30 31/03/2024
Vòng 1 - VĐQG Thụy Điển
Bravida Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Edward Chilufya
59
Imam Jagne (Thay: Alexander Johansson)
60
Even Hovland
61
Viktor Gustafson (Kiến tạo: Imam Jagne)
63
Zeidane Inoussa (Thay: Julius Lindberg)
67
Arvid Brorsson (Thay: Viktor Gustafson)
74
Ali Youssef (Thay: Amane Romeo)
79
Nikola Zecevic (Thay: Jacob Barrett Laursen)
79
Srdjan Hrstic (Thay: Mikkel Rygaard)
85
Srdjan Hrstic (Thay: Edward Chilufya)
85
Abdoulie Manneh (Thay: Jacob Bergstroem)
86
Noel Toernqvist
90+1'

Thống kê trận đấu BK Haecken vs Mjaellby

số liệu thống kê
BK Haecken
BK Haecken
Mjaellby
Mjaellby
64 Kiểm soát bóng 36
11 Phạm lỗi 6
14 Ném biên 13
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát BK Haecken vs Mjaellby

BK Haecken (4-3-3): Andreas Linde (1), Axel Lindahl (6), Even Hovland (5), Jacob Laursen (7), Adam Lundqvist (21), Mikkel Rygaard (18), Simon Gustafson (14), Amane Romeo (27), Amor Layouni (24), Edward Chilufya (17), Julius Lindberg (11)

Mjaellby (4-5-1): Noel Törnqvist (1), Tom Pettersson (24), Colin Rosler (5), Rasmus Wikström (4), Elliot Stroud (17), Adam Ståhl (11), Viktor Gustafson (7), Jesper Gustavsson (22), Nicklas Røjkjær (10), Alexander Johansson (16), Jacob Bergström (18)

BK Haecken
BK Haecken
4-3-3
1
Andreas Linde
6
Axel Lindahl
5
Even Hovland
7
Jacob Laursen
21
Adam Lundqvist
18
Mikkel Rygaard
14
Simon Gustafson
27
Amane Romeo
24
Amor Layouni
17
Edward Chilufya
11
Julius Lindberg
18
Jacob Bergström
16
Alexander Johansson
10
Nicklas Røjkjær
22
Jesper Gustavsson
7
Viktor Gustafson
11
Adam Ståhl
17
Elliot Stroud
4
Rasmus Wikström
5
Colin Rosler
24
Tom Pettersson
1
Noel Törnqvist
Mjaellby
Mjaellby
4-5-1
Thay người
67’
Julius Lindberg
Zeidane Inoussa
60’
Alexander Johansson
Imam Jagne
79’
Jacob Barrett Laursen
Nikola Zecevik
74’
Viktor Gustafson
Arvid Brorsson
79’
Amane Romeo
Ali Youssef
86’
Jacob Bergstroem
Abdoulie Manneh
85’
Edward Chilufya
Srdjan Hrstic
Cầu thủ dự bị
Sigge Jansson
Silas Nwankwo
Zeidane Inoussa
Isac Johnsson
Nikola Zecevik
Filip Aakesson Linderoth
Blair Turgott
Abdoulie Manneh
Pontus Dahbo
Liam Svensson
Peter Abrahamsson
Jakob Kiilerich Rask
Ishaq Abdulrazak
Imam Jagne
Ali Youssef
Arvid Brorsson
Srdjan Hrstic
Alexander Lundin

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Điển
11/06 - 2023
29/10 - 2023
31/03 - 2024
30/05 - 2024

Thành tích gần đây BK Haecken

VĐQG Thụy Điển
29/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
01/03 - 2025
18/02 - 2025
Giao hữu
07/02 - 2025
25/01 - 2025
06/12 - 2024
VĐQG Thụy Điển
10/11 - 2024

Thành tích gần đây Mjaellby

VĐQG Thụy Điển
30/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
02/03 - 2025
23/02 - 2025
Giao hữu
02/02 - 2025
25/01 - 2025
17/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SiriusSirius211014T
2DegerforsDegerfors110053T
3Hammarby IFHammarby IF110043T
4BK HaeckenBK Haecken110023T
5IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping110013T
6AIKAIK110013T
7Malmo FFMalmo FF110013T
8ElfsborgElfsborg101001H
9MjaellbyMjaellby101001H
10DjurgaardenDjurgaarden2011-11B
11IFK GothenburgIFK Gothenburg2011-41B
12Halmstads BKHalmstads BK2011-51B
13Oesters IFOesters IF1001-10B
14VaernamoVaernamo1001-10B
15GAISGAIS1001-10B
16BrommapojkarnaBrommapojkarna1001-20B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X