Chủ Nhật, 06/04/2025
Josh Williams
9
Kieran Dowell
11
Scott Hogan
50
George Hall (Thay: Gary Gardner)
52
Onel Hernandez (Thay: Kieran Dowell)
58
Teemu Pukki (Thay: Danel Sinani)
58
Hannibal Mejbri (Thay: Scott Hogan)
60
Juninho Bacuna
61
Andrew Omobamidele (Kiến tạo: Grant Hanley)
63
Auston Trusty
71
Troy Deeney
71
Andrew Omobamidele
71
Gabriel Sara (Thay: Aaron Ramsey)
74
Max Aarons
80
Adam Idah (Thay: Joshua Sargent)
84
Todd Cantwell (Thay: Sam Byram)
84
Jordan James (Thay: Juninho Bacuna)
88
Tate Campbell (Thay: Josh Williams)
88
Onel Hernandez (Kiến tạo: Teemu Pukki)
90
Onel Hernandez
90
Onel Hernandez (Kiến tạo: Teemu Pukki)
90+3'
Onel Hernandez
90+4'

Thống kê trận đấu Birmingham City vs Norwich City

số liệu thống kê
Birmingham City
Birmingham City
Norwich City
Norwich City
34 Kiểm soát bóng 66
15 Phạm lỗi 5
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 8
4 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Birmingham City vs Norwich City

Tất cả (29)
90+8'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+4' Thẻ vàng cho Onel Hernandez.

Thẻ vàng cho Onel Hernandez.

90+4' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

90+3' G O O O A A A L - Onel Hernandez đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - Onel Hernandez đang nhắm mục tiêu!

88'

Josh Williams sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Tate Campbell.

88'

Juninho Bacuna ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jordan James.

84'

Sam Byram sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Todd Cantwell.

84'

Joshua Sargent sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Adam Idah.

80' Thẻ vàng cho Max Aarons.

Thẻ vàng cho Max Aarons.

80' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

74'

Aaron Ramsey ra sân và anh ấy được thay thế bởi Gabriel Sara.

74'

Aaron Ramsey sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

71' Thẻ vàng cho Andrew Omobamidele.

Thẻ vàng cho Andrew Omobamidele.

71' Thẻ vàng cho Troy Deeney.

Thẻ vàng cho Troy Deeney.

71' Thẻ vàng cho Auston Trusty.

Thẻ vàng cho Auston Trusty.

63' G O O O A A A L - Andrew Omobamidele là mục tiêu!

G O O O A A A L - Andrew Omobamidele là mục tiêu!

63' G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

61' Thẻ vàng cho Juninho Bacuna.

Thẻ vàng cho Juninho Bacuna.

60'

Scott Hogan sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Hannibal Mejbri.

58'

Danel Sinani ra đi và anh ấy được thay thế bằng Teemu Pukki.

58'

Kieran Dowell sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Onel Hernandez.

Đội hình xuất phát Birmingham City vs Norwich City

Birmingham City (3-4-1-2): John Ruddy (21), Dion Sanderson (28), Marc Roberts (4), Auston Trusty (5), Josh Williams (48), Jordan Graham (11), Gary Gardner (20), Alfie Chang (42), Juninho Bacuna (7), Scott Hogan (9), Troy Deeney (8)

Norwich City (4-4-1-1): Tim Krul (1), Maximillian Aarons (2), Andrew Omobamidele (4), Grant Hanley (5), Sam Byram (3), Danel Sinani (21), Marcelino Ignacio Nunez Espinoza (26), Kenny McLean (23), Aaron Ramsey (20), Kieran Dowell (10), Josh Sargent (24)

Birmingham City
Birmingham City
3-4-1-2
21
John Ruddy
28
Dion Sanderson
4
Marc Roberts
5
Auston Trusty
48
Josh Williams
11
Jordan Graham
20
Gary Gardner
42
Alfie Chang
7
Juninho Bacuna
9
Scott Hogan
8
Troy Deeney
24
Josh Sargent
10
Kieran Dowell
20
Aaron Ramsey
23
Kenny McLean
26
Marcelino Ignacio Nunez Espinoza
21
Danel Sinani
3
Sam Byram
5
Grant Hanley
4
Andrew Omobamidele
2
Maximillian Aarons
1
Tim Krul
Norwich City
Norwich City
4-4-1-1
Thay người
52’
Gary Gardner
George Hall
58’
Danel Sinani
Teemu Pukki
60’
Scott Hogan
Hannibal Mejbri
58’
Kieran Dowell
Onel Hernandez
88’
Juninho Bacuna
Jordan James
74’
Aaron Ramsey
Gabriel
88’
Josh Williams
Tate Campbell
84’
Joshua Sargent
Adam Idah
84’
Sam Byram
Todd Cantwell
Cầu thủ dự bị
Hannibal Mejbri
Teemu Pukki
Jobe Bellingham
Adam Idah
Neil Etheridge
Onel Hernandez
George Hall
Gabriel
Jonathan Leko
Ben Gibson
Jordan James
Angus Gunn
Tate Campbell
Todd Cantwell

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
Carabao Cup
10/08 - 2022
H1: 2-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
Hạng nhất Anh
31/08 - 2022
22/02 - 2023
30/09 - 2023
04/05 - 2024

Thành tích gần đây Birmingham City

Hạng 3 Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025

Thành tích gần đây Norwich City

Hạng nhất Anh
05/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
12/02 - 2025
08/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BurnleyBurnley40231524384T H T T T
2Sheffield UnitedSheffield United4026772683T H T T B
3Leeds UnitedLeeds United40231345182B T H H H
4SunderlandSunderland40211272075T H B T T
5MiddlesbroughMiddlesbrough40179141260B T H T T
6Bristol CityBristol City40151510860H H T B T
7Coventry CityCoventry City4017815459T B T B B
8West BromWest Brom40131891257T H H B B
9MillwallMillwall40141214-254T B T B T
10WatfordWatford4015817-553B T B H B
11Norwich CityNorwich City40131314652H B B T B
12Blackburn RoversBlackburn Rovers4015718-152B B B B B
13Sheffield WednesdaySheffield Wednesday40141016-752T T B H B
14Preston North EndPreston North End40101812-748B H T B H
15SwanseaSwansea4013918-1048T B B H T
16QPRQPR40111316-846B B H B H
17PortsmouthPortsmouth4012919-1545T B B T B
18Oxford UnitedOxford United40111217-1645H B T B T
19Hull CityHull City40111118-844H T H B T
20Stoke CityStoke City40101317-1243B T B T H
21Derby CountyDerby County4011821-1041T T T T B
22Cardiff CityCardiff City4091417-2041B B T H H
23Luton TownLuton Town4010921-2539B T H T H
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle4081319-3637B T B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X