Thứ Năm, 03/04/2025
Gedson Fernandes
26
Ahmet Oguz (Thay: Cebrail Karayel)
28
Salih Ucan
32
Cenk Tosun (Thay: Salih Ucan)
46
Kahraman Demirtas (Thay: Filip Damjanovic)
46
Ahmet Oguz
53
Cenk Tosun (Kiến tạo: Gedson Fernandes)
58
Alassane Ndao (Thay: Ogulcan Ulgun)
64
Bouly Sambou (Thay: Muhammet Demir)
64
Daniel Amartey (Thay: Milot Rashica)
69
Emmanuel Boateng (Thay: Soner Dikmen)
80
Baktiyor Zaynutdinov (Thay: Arthur Masuaku)
82
Jackson Muleka (Thay: Semih Kilicsoy)
90
Rachid Ghezzal (Thay: Ernest Muci)
90
Kahraman Demirtas
90+2'

Thống kê trận đấu Besiktas vs Konyaspor

số liệu thống kê
Besiktas
Besiktas
Konyaspor
Konyaspor
59 Kiểm soát bóng 41
17 Phạm lỗi 12
20 Ném biên 23
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Besiktas vs Konyaspor

Besiktas (4-2-3-1): Mert Gunok (34), Jonas Svensson (2), Necip Uysal (20), Omar Colley (6), Arthur Masuaku (26), Al Musrati (28), Gedson Fernandes (83), Milot Rashica (11), Salih Ucan (8), Ernest Muci (23), Semih Kilicsoy (90)

Konyaspor (4-2-3-1): Deniz Ertas (1), Cebrail Karayel (19), Filip Damjanovic (33), Teenage Hadebe (15), Yasir Subasi (3), Soner Dikmen (6), Alexandru Cicaldau (8), Anderson Niangbo (7), Ogulcan Ulgun (35), Yunus Malli (10), Muhammet Demir (9)

Besiktas
Besiktas
4-2-3-1
34
Mert Gunok
2
Jonas Svensson
20
Necip Uysal
6
Omar Colley
26
Arthur Masuaku
28
Al Musrati
83
Gedson Fernandes
11
Milot Rashica
8
Salih Ucan
23
Ernest Muci
90
Semih Kilicsoy
9
Muhammet Demir
10
Yunus Malli
35
Ogulcan Ulgun
7
Anderson Niangbo
8
Alexandru Cicaldau
6
Soner Dikmen
3
Yasir Subasi
15
Teenage Hadebe
33
Filip Damjanovic
19
Cebrail Karayel
1
Deniz Ertas
Konyaspor
Konyaspor
4-2-3-1
Thay người
46’
Salih Ucan
Cenk Tosun
28’
Cebrail Karayel
Ahmet Oguz
69’
Milot Rashica
Daniel Amartey
46’
Filip Damjanovic
Kahraman Demirtas
82’
Arthur Masuaku
Bakhtiyor Zaynutdinov
64’
Ogulcan Ulgun
Alassane Ndao
90’
Ernest Muci
Rachid Ghezzal
64’
Muhammet Demir
Bouly Sambou
90’
Semih Kilicsoy
Jackson Muleka
80’
Soner Dikmen
Emmanuel Boateng
Cầu thủ dự bị
Ersin Destanoglu
Jakub Slowik
Onur Bulut
Mehmet Erdogan
Cenk Tosun
Alassane Ndao
Vincent Aboubakar
Guilherme
Daniel Amartey
Kahraman Demirtas
Joe Worrall
Ahmet Oguz
Rachid Ghezzal
Bouly Sambou
Demir Tiknaz
Emmanuel Boateng
Bakhtiyor Zaynutdinov
Steven Nzonzi
Jackson Muleka
Valon Ethemi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
26/11 - 2013
12/04 - 2014
28/12 - 2014
22/05 - 2016
14/01 - 2023
08/06 - 2023
01/10 - 2023
20/02 - 2024
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
29/02 - 2024
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20/10 - 2024
16/03 - 2025

Thành tích gần đây Besiktas

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30/03 - 2025
Giao hữu
23/03 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16/03 - 2025
11/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
05/02 - 2025

Thành tích gần đây Konyaspor

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
02/04 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
04/02 - 2025

Bảng xếp hạng Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TrabzonsporTrabzonspor321067T H T
2Iskenderun FKIskenderun FK312015H H T
3AlanyasporAlanyaspor311104B T H
4RizesporRizespor3102-33B T B
5Fatih KaragumrukFatih Karagumruk3102-33T B B
6AnkaragucuAnkaragucu3021-12H B H
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FenerbahceFenerbahce3300119T T T
2GoztepeGoztepe330079T T T
3IstanbulsporIstanbulspor320116B T T
4Gaziantep FKGaziantep FK310203T B B
5Erzurum FKErzurum FK3003-90B B B
6KasimpasaKasimpasa3003-100B B B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KonyasporKonyaspor321037T T H
2GalatasarayGalatasaray312035H T H
3Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir312035H T H
4EyupsporEyupspor3111-14T B H
5Corum FKCorum FK3102-33B B T
6BolusporBoluspor3003-50B B B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BesiktasBesiktas330049T T T
2Bodrum FKBodrum FK321037H T T
3KocaelisporKocaelispor320136B T
4AntalyasporAntalyaspor3102-13T B B
5KirklarelisporKirklarelispor3012-41H B B
6SivassporSivasspor3003-50B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X