![]() Gedson Fernandes 26 | |
![]() Ahmet Oguz (Thay: Cebrail Karayel) 28 | |
![]() Salih Ucan 32 | |
![]() Cenk Tosun (Thay: Salih Ucan) 46 | |
![]() Kahraman Demirtas (Thay: Filip Damjanovic) 46 | |
![]() Ahmet Oguz 53 | |
![]() Cenk Tosun (Kiến tạo: Gedson Fernandes) 58 | |
![]() Alassane Ndao (Thay: Ogulcan Ulgun) 64 | |
![]() Bouly Sambou (Thay: Muhammet Demir) 64 | |
![]() Daniel Amartey (Thay: Milot Rashica) 69 | |
![]() Emmanuel Boateng (Thay: Soner Dikmen) 80 | |
![]() Baktiyor Zaynutdinov (Thay: Arthur Masuaku) 82 | |
![]() Jackson Muleka (Thay: Semih Kilicsoy) 90 | |
![]() Rachid Ghezzal (Thay: Ernest Muci) 90 | |
![]() Kahraman Demirtas 90+2' |
Thống kê trận đấu Besiktas vs Konyaspor
số liệu thống kê

Besiktas

Konyaspor
59 Kiểm soát bóng 41
17 Phạm lỗi 12
20 Ném biên 23
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Besiktas vs Konyaspor
Besiktas (4-2-3-1): Mert Gunok (34), Jonas Svensson (2), Necip Uysal (20), Omar Colley (6), Arthur Masuaku (26), Al Musrati (28), Gedson Fernandes (83), Milot Rashica (11), Salih Ucan (8), Ernest Muci (23), Semih Kilicsoy (90)
Konyaspor (4-2-3-1): Deniz Ertas (1), Cebrail Karayel (19), Filip Damjanovic (33), Teenage Hadebe (15), Yasir Subasi (3), Soner Dikmen (6), Alexandru Cicaldau (8), Anderson Niangbo (7), Ogulcan Ulgun (35), Yunus Malli (10), Muhammet Demir (9)

Besiktas
4-2-3-1
34
Mert Gunok
2
Jonas Svensson
20
Necip Uysal
6
Omar Colley
26
Arthur Masuaku
28
Al Musrati
83
Gedson Fernandes
11
Milot Rashica
8
Salih Ucan
23
Ernest Muci
90
Semih Kilicsoy
9
Muhammet Demir
10
Yunus Malli
35
Ogulcan Ulgun
7
Anderson Niangbo
8
Alexandru Cicaldau
6
Soner Dikmen
3
Yasir Subasi
15
Teenage Hadebe
33
Filip Damjanovic
19
Cebrail Karayel
1
Deniz Ertas

Konyaspor
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Salih Ucan Cenk Tosun | 28’ | Cebrail Karayel Ahmet Oguz |
69’ | Milot Rashica Daniel Amartey | 46’ | Filip Damjanovic Kahraman Demirtas |
82’ | Arthur Masuaku Bakhtiyor Zaynutdinov | 64’ | Ogulcan Ulgun Alassane Ndao |
90’ | Ernest Muci Rachid Ghezzal | 64’ | Muhammet Demir Bouly Sambou |
90’ | Semih Kilicsoy Jackson Muleka | 80’ | Soner Dikmen Emmanuel Boateng |
Cầu thủ dự bị | |||
Ersin Destanoglu | Jakub Slowik | ||
Onur Bulut | Mehmet Erdogan | ||
Cenk Tosun | Alassane Ndao | ||
Vincent Aboubakar | Guilherme | ||
Daniel Amartey | Kahraman Demirtas | ||
Joe Worrall | Ahmet Oguz | ||
Rachid Ghezzal | Bouly Sambou | ||
Demir Tiknaz | Emmanuel Boateng | ||
Bakhtiyor Zaynutdinov | Steven Nzonzi | ||
Jackson Muleka | Valon Ethemi |
Nhận định Besiktas vs Konyaspor
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Besiktas
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Konyaspor
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 | T H T |
2 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | H H T |
3 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B T H |
4 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B T B |
5 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | T B B |
6 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | H B H |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 9 | T T T |
2 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 9 | T T T |
3 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | B T T |
4 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3 | T B B |
5 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -9 | 0 | B B B |
6 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -10 | 0 | B B B |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | T T H |
2 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 5 | H T H |
3 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 5 | H T H |
4 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | T B H |
5 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B B T |
6 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | B B B |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 9 | T T T |
2 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | H T T |
3 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | B T |
4 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | T B B |
5 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | H B B |
6 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại