Thứ Bảy, 05/04/2025
Ernest Muci
30
Tayyib Sanuc
36
Romulo Cruz
38
(Pen) Romulo Cruz
79
Romulo Cruz
81

Thống kê trận đấu Besiktas vs Goztepe

số liệu thống kê
Besiktas
Besiktas
Goztepe
Goztepe
61 Kiểm soát bóng 39
3 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
0 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Besiktas vs Goztepe

Besiktas: Ersin Destanoğlu (30), Arthur Masuaku (26), Tayyib Talha Sanuç (5), Jonas Svensson (2), Emirhan Topçu (53), Alex Oxlade-Chamberlain (15), Milot Rashica (7), Gedson Fernandes (83), João Mário (18), Rafa Silva (27), Ernest Muçi (23)

Goztepe: Arda Ozcimen (1), Koray Gunter (22), Ismail Koybasi (12), Lasse Nielsen (24), Malcom Bokele (26), Heliton Tito (5), Anthony Dennis (16), Dogan Erdogan (21), David Tijanic (43), Juan Santos (11), Romulo (79)

Cầu thủ dự bị
Gabriel Paulista
Taha Altikardes
Keny Arroyo
Furkan Bayir
Fahri Kerem Ay
Ogun Bayrak
Onur Bulut
Emersonn
Mert Günok
Victor Hugo
Amir Hadziahmetovic
Kubilay Kanatsizkus
Mustafa Erhan Hekimoğlu
Mateusz Lis
Ciro Immobile
Kuryu Matsuki
Semih Kılıçsoy
Nazim Sangare
Salih Uçan
Emircan Secgin

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
24/12 - 2021
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
11/02 - 2022
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-1
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
15/05 - 2022
24/11 - 2024
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
04/04 - 2025

Thành tích gần đây Besiktas

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
04/04 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30/03 - 2025
Giao hữu
23/03 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16/03 - 2025
11/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025

Thành tích gần đây Goztepe

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
04/04 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
04/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
23/02 - 2025
11/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
07/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02/02 - 2025

Bảng xếp hạng Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TrabzonsporTrabzonspor321067T H T
2Iskenderun FKIskenderun FK312015H H T
3AlanyasporAlanyaspor311104B T H
4RizesporRizespor3102-33B T B
5Fatih KaragumrukFatih Karagumruk3102-33T B B
6AnkaragucuAnkaragucu3021-12H B H
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FenerbahceFenerbahce3300119T T T
2GoztepeGoztepe330079T T T
3IstanbulsporIstanbulspor320116B T T
4Gaziantep FKGaziantep FK310203T B B
5Erzurum FKErzurum FK3003-90B B B
6KasimpasaKasimpasa3003-100B B B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KonyasporKonyaspor321037T T H
2GalatasarayGalatasaray312035H T H
3Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir312035H T H
4EyupsporEyupspor3111-14T B H
5Corum FKCorum FK3102-33B B T
6BolusporBoluspor3003-50B B B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BesiktasBesiktas330049T T T
2Bodrum FKBodrum FK321037H T T
3KocaelisporKocaelispor320136B T
4AntalyasporAntalyaspor3102-13T B B
5KirklarelisporKirklarelispor3012-41H B B
6SivassporSivasspor3003-50B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X