![]() Barbosa 15 | |
![]() Maga 20 | |
![]() Vinicius Caue 23 | |
![]() Joao Pedro Seno Luis Rego (Thay: Henrique Pereira) 46 | |
![]() Gustavo Marques 56 | |
![]() Barbosa 58 | |
![]() Filipe Cardoso 61 | |
![]() (Pen) Zan Jevsenak 65 | |
![]() Luis Manuel Goncalves Silva (Thay: Andre Silva) 68 | |
![]() Adilio Correa dos Santos (Thay: Ruben Pereira) 68 | |
![]() Gilson Tavares (Thay: Gerson Sousa) 73 | |
![]() Diogo Prioste (Thay: Vinicius Caue) 73 | |
![]() Francisco Jose Coelho Teixeira (Thay: Filipe Cardoso) 77 | |
![]() Hugo Firmino (Thay: Maga) 78 | |
![]() Gilson Tavares (Kiến tạo: Pedro Miguel Costa Santos) 87 | |
![]() Kiko (Thay: Pedro Miguel Costa Santos) 88 | |
![]() (VAR check) 90 | |
![]() Pedro Miguel Carmo Vieira (Thay: Eduardo Almeida Pinheiro) 90 | |
![]() Francisco Jose Coelho Teixeira 90+1' | |
![]() (VAR check) 90+6' | |
![]() Luis Manuel Goncalves Silva 90+9' |
Thống kê trận đấu Benfica B vs Penafiel
số liệu thống kê

Benfica B

Penafiel
60 Kiểm soát bóng 40
20 Phạm lỗi 16
26 Ném biên 30
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 1
4 Sút trúng đích 2
1 Sút không trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
7 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Benfica B vs Penafiel
Thay người | |||
46’ | Henrique Pereira Joao Pedro Seno Luis Rego | 68’ | Andre Silva Luis Manuel Goncalves Silva |
73’ | Vinicius Caue Diogo Prioste | 68’ | Ruben Pereira Adilio Correa dos Santos |
73’ | Gerson Sousa Gilson Tavares | 77’ | Filipe Cardoso Francisco Jose Coelho Teixeira |
88’ | Pedro Miguel Costa Santos Kiko | 78’ | Maga Hugo Firmino |
90’ | Eduardo Almeida Pinheiro Pedro Miguel Carmo Vieira |
Cầu thủ dự bị | |||
Ricardo Dias Ribeiro | Filipe Ferreira | ||
Antonio Simao Muanza | Hugo Firmino | ||
Lenny Lacroix | Luis Manuel Goncalves Silva | ||
Kiko | Adilio Correa dos Santos | ||
Hugo Félix Sequeira | Francisco Jose Coelho Teixeira | ||
Rafael Luis | Diogo Jose Branco Batista | ||
Joao Pedro Seno Luis Rego | Diogo Araujo Brito | ||
Diogo Prioste | Ruben Diogo Francisco Freitas | ||
Gilson Tavares | Pedro Miguel Carmo Vieira |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Benfica B
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Penafiel
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 14 | 12 | 2 | 21 | 54 | H T T T T |
2 | ![]() | 28 | 14 | 8 | 6 | 17 | 50 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 12 | 10 | 5 | 15 | 46 | H T B H T |
4 | ![]() | 28 | 12 | 8 | 8 | 8 | 44 | B T T B B |
5 | ![]() | 27 | 12 | 7 | 8 | 11 | 43 | T T H T T |
6 | ![]() | 27 | 12 | 7 | 8 | 6 | 43 | H T H B T |
7 | ![]() | 28 | 12 | 7 | 9 | 4 | 43 | B T B B B |
8 | ![]() | 27 | 11 | 7 | 9 | 4 | 40 | B H T H B |
9 | ![]() | 28 | 10 | 9 | 9 | 1 | 39 | B B T B B |
10 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | H H H T B |
11 | ![]() | 28 | 8 | 10 | 10 | -8 | 34 | T H H T H |
12 | ![]() | 28 | 8 | 10 | 10 | -1 | 34 | H H H B T |
13 | ![]() | 28 | 7 | 10 | 11 | -5 | 31 | B B T B H |
14 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -10 | 30 | H B B B T |
15 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -10 | 30 | B T H B B |
16 | ![]() | 27 | 5 | 10 | 12 | -11 | 25 | B B H B T |
17 | ![]() | 27 | 4 | 9 | 14 | -18 | 21 | B B H B T |
18 | ![]() | 27 | 5 | 6 | 16 | -27 | 21 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại