![]() Cengizhan Bayrak 15 | |
![]() Erkan Degismez 39 | |
![]() Erdem Cetinkaya 40 | |
![]() Kenan Ozer 44 | |
![]() Herolind Shala (Thay: Ozgur Sert) 46 | |
![]() Musah Mohammed (Thay: Erdem Cetinkaya) 46 | |
![]() Herolind Shala 49 | |
![]() Ufuk Budak (Thay: Cengizhan Bayrak) 59 | |
![]() Hakan Ozmert (Thay: Koray Kilinc) 61 | |
![]() Mustafa Yumlu 67 | |
![]() Aaron Samuel Olanare (Thay: Hasan Batuhan Artarslan) 69 | |
![]() Onur Akbay 76 | |
![]() Zakarya Bergdich (Thay: Ufuk Budak) 76 | |
![]() Omar Imeri (Thay: Gokdeniz Bayrakdar) 77 | |
![]() Apti Mert Cayir (Thay: Kenan Ozer) 90 |
Thống kê trận đấu Belediyesi Bodrumspor vs Erzurum BB
số liệu thống kê

Belediyesi Bodrumspor

Erzurum BB
44 Kiểm soát bóng 56
17 Phạm lỗi 15
22 Ném biên 26
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 2
8 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Belediyesi Bodrumspor vs Erzurum BB
Thay người | |||
46’ | Erdem Cetinkaya Musah Mohammed | 46’ | Ozgur Sert Herolind Shala |
61’ | Koray Kilinc Hakan Ozmert | 59’ | Zakarya Bergdich Ufuk Budak |
77’ | Gokdeniz Bayrakdar Omar Imeri | 69’ | Hasan Batuhan Artarslan Aaron Samuel Olanare |
90’ | Kenan Ozer Apti Mert Cayir | 76’ | Ufuk Budak Zakarya Bergdich |
Cầu thủ dự bị | |||
Eren Albayrak | Sefa Akgun | ||
Ali Aytemur | Zakarya Bergdich | ||
Apti Mert Cayir | Ufuk Budak | ||
Omar Imeri | Yakup Kirtay | ||
Yekta Kurtulus | Eyup Oskan | ||
Musah Mohammed | Muhammed Furkan Ozhan | ||
Hakan Ozmert | Aaron Samuel Olanare | ||
Bahri Can Tosun | Firat Sasi | ||
Herolind Shala | |||
Ridvan Yagci |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Belediyesi Bodrumspor
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Erzurum BB
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 18 | 8 | 5 | 22 | 62 | H H H H T |
2 | ![]() | 32 | 17 | 8 | 7 | 21 | 59 | B T H T T |
3 | ![]() | 32 | 16 | 6 | 10 | 18 | 54 | B T T T B |
4 | ![]() | 32 | 16 | 4 | 12 | 24 | 52 | T B T T T |
5 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 8 | 51 | T H B B T |
6 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 3 | 51 | T T H T H |
7 | ![]() | 32 | 12 | 11 | 9 | 7 | 47 | B T T H H |
8 | ![]() | 32 | 11 | 14 | 7 | 7 | 47 | H T B T H |
9 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 8 | 45 | H B B B T |
10 | ![]() | 32 | 11 | 12 | 9 | 6 | 45 | H H T T H |
11 | ![]() | 31 | 12 | 9 | 10 | 6 | 45 | B H T T H |
12 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 6 | 45 | T T B H B |
13 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 5 | 45 | T H T H H |
14 | ![]() | 32 | 10 | 12 | 10 | -3 | 42 | B H T B T |
15 | ![]() | 31 | 11 | 8 | 12 | -2 | 41 | B T B B H |
16 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | 2 | 38 | B T H B B |
17 | ![]() | 32 | 10 | 7 | 15 | -4 | 37 | B H B B T |
18 | ![]() | 32 | 11 | 4 | 17 | -5 | 37 | B H T B B |
19 | ![]() | 32 | 6 | 9 | 17 | -25 | 27 | T B B B B |
20 | ![]() | 32 | 0 | 0 | 32 | -104 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại