![]() Siebe Schrijvers (Kiến tạo: Mandela Keita) 8 | |
![]() Mauricio Lemos 24 | |
![]() Joren Dom (Kiến tạo: Pierre Bourdin) 38 | |
![]() Siebe Schrijvers 44 | |
![]() Felipe Avenatti 52 | |
![]() Kaveh Rezaei (Thay: Arthur Allemeersch) 70 | |
![]() Alexis De Sart (Thay: Mandela Keita) 70 | |
![]() Raphael Holzhauser (Thay: Ramiro Vaca) 71 | |
![]() Mathieu Maertens 75 | |
![]() Jan van den Bergh (Thay: Felipe Avenatti) 81 | |
![]() Jo Gilis (Thay: Musa Al-Taamari) 82 | |
![]() Levan Shengelia (Thay: Mathieu Maertens) 82 | |
![]() Marius Noubissi (Thay: Musashi Suzuki) 89 | |
![]() Jan van den Bergh (Kiến tạo: Raphael Holzhauser) 90+1' | |
![]() Casper de Norre 90+2' |
Thống kê trận đấu Beerschot vs Leuven
số liệu thống kê

Beerschot

Leuven
47 Kiểm soát bóng 53
14 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
2 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
12 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Beerschot vs Leuven
Beerschot (3-4-1-2): Wouter Biebauw (1), Stipe Radic (55), Mauricio Lemos (44), Pierre Bourdin (15), Joren Dom (5), Tom Pietermaat (16), Ryan Sanusi (18), Thibault De Smet (29), Ramiro Vaca (11), Felipe Avenatti (20), Musashi Suzuki (10)
Leuven (3-4-3): Runar Alex Runarsson (13), Pierre-Yves Ngawa (5), Sebastien Dewaest (6), Cenk Ozkacar (35), Musa Al-Taamari (11), Siebe Schrijvers (8), Mandela Keita (27), Casper de Norre (24), Xavier Mercier (10), Arthur Allemeersch (39), Mathieu Maertens (33)

Beerschot
3-4-1-2
1
Wouter Biebauw
55
Stipe Radic
44
Mauricio Lemos
15
Pierre Bourdin
5
Joren Dom
16
Tom Pietermaat
18
Ryan Sanusi
29
Thibault De Smet
11
Ramiro Vaca
20
Felipe Avenatti
10
Musashi Suzuki
33
Mathieu Maertens
39
Arthur Allemeersch
10
Xavier Mercier
24
Casper de Norre
27
Mandela Keita
8
Siebe Schrijvers
11
Musa Al-Taamari
35
Cenk Ozkacar
6
Sebastien Dewaest
5
Pierre-Yves Ngawa
13
Runar Alex Runarsson

Leuven
3-4-3
Thay người | |||
71’ | Ramiro Vaca Raphael Holzhauser | 70’ | Mandela Keita Alexis De Sart |
81’ | Felipe Avenatti Jan van den Bergh | 70’ | Arthur Allemeersch Kaveh Rezaei |
89’ | Musashi Suzuki Marius Noubissi | 82’ | Musa Al-Taamari Jo Gilis |
82’ | Mathieu Maertens Levan Shengelia |
Cầu thủ dự bị | |||
Leon Krekovic | Alexis De Sart | ||
Mike van Hamel | Oregan Ravet | ||
Jan van den Bergh | Rafael Romo | ||
Raphael Holzhauser | Yannick Aguemon | ||
Marius Noubissi | Louis Patris | ||
Lawrence Shankland | Jo Gilis | ||
Apostolos Konstantopoulos | Levan Shengelia | ||
Kaveh Rezaei |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Giao hữu
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Beerschot
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Leuven
VĐQG Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại