![]() Marlos Moreno (Kiến tạo: Dylan Mbayo) 10 | |
![]() Felipe Avenatti 20 | |
![]() Dante Rigo 28 | |
![]() Felipe Avenatti (Kiến tạo: Thibault De Smet) 30 | |
![]() Ilias Sebaoui (Kiến tạo: Lawrence Shankland) 42 | |
![]() Amine Benchaib (Thay: Marlos Moreno) 43 | |
![]() Dylan Mbayo 58 | |
![]() Billel Messaoudi (Thay: Ante Palaversa) 68 | |
![]() David Henen (Thay: Dylan Mbayo) 68 | |
![]() Leon Krekovic (Thay: Ilias Sebaoui) 74 | |
![]() Trent Sainsbury 75 | |
![]() Kevin Vandendriessche 83 | |
![]() Patryk Walicki (Thay: Ramiro Vaca) 84 | |
![]() Antoine Lejoly (Thay: Wouter Biebauw) 90 |
Thống kê trận đấu Beerschot vs Kortrijk
số liệu thống kê

Beerschot

Kortrijk
45 Kiểm soát bóng 55
17 Phạm lỗi 10
22 Ném biên 21
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
9 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Beerschot vs Kortrijk
Beerschot (4-2-3-1): Wouter Biebauw (1), Joren Dom (5), Stipe Radic (55), Jan van den Bergh (2), Thibault De Smet (29), Tom Pietermaat (16), Dante Rigo (35), Ilias Sebaoui (40), Ramiro Vaca (11), Lawrence Shankland (17), Felipe Avenatti (20)
Kortrijk (4-2-3-1): Marko Ilic (31), Bryan Reynolds (2), Tsuyoshi Watanabe (4), Trent Sainsbury (5), Kristof D'Haene (30), Ante Palaversa (8), Kevin Vandendriessche (26), Dylan Mbayo (7), Faiz Selemani (10), Marlos Moreno (29), Muhammed Badammosi (19)

Beerschot
4-2-3-1
1
Wouter Biebauw
5
Joren Dom
55
Stipe Radic
2
Jan van den Bergh
29
Thibault De Smet
16
Tom Pietermaat
35
Dante Rigo
40
Ilias Sebaoui
11
Ramiro Vaca
17
Lawrence Shankland
20
Felipe Avenatti
19
Muhammed Badammosi
29
Marlos Moreno
10
Faiz Selemani
7
Dylan Mbayo
26
Kevin Vandendriessche
8
Ante Palaversa
30
Kristof D'Haene
5
Trent Sainsbury
4
Tsuyoshi Watanabe
2
Bryan Reynolds
31
Marko Ilic

Kortrijk
4-2-3-1
Thay người | |||
74’ | Ilias Sebaoui Leon Krekovic | 43’ | Marlos Moreno Amine Benchaib |
84’ | Ramiro Vaca Patryk Walicki | 68’ | Ante Palaversa Billel Messaoudi |
90’ | Wouter Biebauw Antoine Lejoly | 68’ | Dylan Mbayo David Henen |
Cầu thủ dự bị | |||
David Mukuna-Trouet | Maxim Deman | ||
Apostolos Konstantopoulos | Billel Messaoudi | ||
Patryk Walicki | Amine Benchaib | ||
Leon Krekovic | Sambou Sissoko | ||
Mohamed Reda Halaimia | Nayel Mehssatou | ||
Antoine Lejoly | Michiel Jonckheere | ||
Faissal El Hajoui | David Henen | ||
Luqman Hakim |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Giao hữu
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Beerschot
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Kortrijk
VĐQG Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại