Chủ Nhật, 06/04/2025
Tom Ducrocq
5
Marvin Senaya
21
Clement Depres
52
Dominique Guidi
55
Amine Talal (Thay: Tom Ducrocq)
61
Kevin Schur (Thay: Joris Sainati)
62
Hatim Far (Thay: Clement Depres)
64
Hatim Far (Kiến tạo: Killian Corredor)
71
Lorenzo Rajot (Thay: Antoine Valerio)
73
Gregory Coelho (Thay: Marvin Senaya)
73
Christophe Vincent
74
Nassim Ouammou (Thay: Plamedi Buni Jorge)
74
Anthony Robic (Thay: Dylan Tavares)
78
Joris Chougrani
82
Lloyd Palun (Thay: Dominique Guidi)
82
Sebastien Cibois
83
Gregory Coelho
84

Thống kê trận đấu Bastia vs Rodez

số liệu thống kê
Bastia
Bastia
Rodez
Rodez
65 Kiểm soát bóng 35
6 Phạm lỗi 10
14 Ném biên 19
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
7 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
5 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Bastia vs Rodez

Bastia (3-5-2): Johny Placide (30), Joris Sainati (28), Niakhate Ndiaye (25), Dominique Guidi (6), Kevin Van Den Kerkhof (22), Dylan Tavares (42), Tom Ducrocq (13), Christophe Vincent (7), Sebastien Salles-Lamonge (10), Benjamin Santelli (9), Migouel Alfarela (27)

Rodez (3-5-2): Sebastien Cibois (1), Loris Mouyokolo (22), Serge-Philippe Raux Yao (15), Joris Chougrani (21), Marvin Senaya (20), Abdel Hakim Abdallah (28), Antoine Valerio (18), Bradley Danger (14), Plamedi Buni Jorge (17), Killian Corredor (12), Clement Depres (25)

Bastia
Bastia
3-5-2
30
Johny Placide
28
Joris Sainati
25
Niakhate Ndiaye
6
Dominique Guidi
22
Kevin Van Den Kerkhof
42
Dylan Tavares
13
Tom Ducrocq
7
Christophe Vincent
10
Sebastien Salles-Lamonge
9
Benjamin Santelli
27
Migouel Alfarela
25
Clement Depres
12
Killian Corredor
17
Plamedi Buni Jorge
14
Bradley Danger
18
Antoine Valerio
28
Abdel Hakim Abdallah
20
Marvin Senaya
21
Joris Chougrani
15
Serge-Philippe Raux Yao
22
Loris Mouyokolo
1
Sebastien Cibois
Rodez
Rodez
3-5-2
Thay người
61’
Tom Ducrocq
Amine Talal
64’
Clement Depres
Hatim Far
62’
Joris Sainati
Kevin Schur
73’
Marvin Senaya
Gregory Coelho
78’
Dylan Tavares
Anthony Robic
73’
Antoine Valerio
Lorenzo Rajot
82’
Dominique Guidi
Lloyd Palun
74’
Plamedi Buni Jorge
Nassim Ouammou
Cầu thủ dự bị
Zacharie Boucher
Nassim Ouammou
Anthony Roncaglia
Gregory Coelho
Lloyd Palun
Lorenzo Rajot
Kevin Schur
Kevin Boma
Amine Talal
Lionel M'Pasi
Anthony Robic
Andy Pembele
Hatim Far

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 2
22/12 - 2021
H1: 0-0
08/05 - 2022
H1: 0-0
Giao hữu
14/07 - 2022
H1: 0-1
Ligue 2
28/08 - 2022
H1: 0-0
26/02 - 2023
H1: 0-1
22/10 - 2023
H1: 0-1
18/02 - 2024
H1: 0-1
Giao hữu
27/07 - 2024
H1: 0-1
Ligue 2
30/10 - 2024
H1: 1-2
08/02 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây Bastia

Ligue 2
05/04 - 2025
29/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
H1: 0-1
01/02 - 2025
H1: 1-0
25/01 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Rodez

Ligue 2
05/04 - 2025
29/03 - 2025
H1: 1-1
15/03 - 2025
H1: 0-0
11/03 - 2025
H1: 0-1
02/03 - 2025
H1: 1-1
22/02 - 2025
H1: 1-0
15/02 - 2025
H1: 0-2
08/02 - 2025
H1: 0-1
01/02 - 2025
H1: 1-1
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LorientLorient2919462961T B T T T
2Paris FCParis FC2918471858T T B T T
3MetzMetz2916942757T T T T H
4GuingampGuingamp28153101348H B T T T
5DunkerqueDunkerque2815310548T T B B B
6LavalLaval2912710843B T T B B
7SC BastiaSC Bastia299146441B T B T H
8FC AnnecyFC Annecy2911810-541B B H B H
9GrenobleGrenoble2911711140B H H B T
10AC AjaccioAC Ajaccio2911414-937B H T B T
11PauPau2991010-1137T B H T B
12RodezRodez299812335B T H H T
13TroyesTroyes2910415034T T B B H
14Red StarRed Star299713-1334T T B H H
15AmiensAmiens2910415-1434B B T H B
16MartiguesMartigues298417-2228T B H T B
17Clermont Foot 63Clermont Foot 63296914-1527B B H H B
18CaenCaen295519-1920T B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X