![]() Leo Duarte 45 | |
![]() Edin Visca 53 | |
![]() Michal Travnik 75 | |
![]() Haris Hajradinovic (Kiến tạo: Florent Hadergjonaj) 78 | |
![]() Haris Hajradinovic 84 | |
![]() Mahmut Tekdemir 85 | |
![]() Mahmut Tekdemir 90+2' | |
![]() Dogucan Haspolat 90+7' |
Thống kê trận đấu Basaksehir vs Kasimpasa
số liệu thống kê

Basaksehir

Kasimpasa
64 Kiểm soát bóng 36
14 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Basaksehir vs Kasimpasa
Basaksehir (4-1-4-1): Muhammed Sengezer (16), Omer Ali Sahiner (42), Leo Duarte (5), Youssouf Ndayishimiye (55), Hasan Ali Kaldirim (3), Mahmut Tekdemir (21), Edin Visca (7), Deniz Turuc (23), Berkay Ozcan (10), Nacer Chadli (11), Stefano Okaka Chuka (77)
Kasimpasa (4-4-2): Harun Tekin (23), Florent Hadergjonaj (94), Jeffrey Bruma (5), Ryan Donk (4), Evren Eren Elmali (18), Yusuf Erdogan (11), Michal Travnik (7), Tarkan Serbest (15), Kevin Varga (21), Umut Bozok (19), Valentin Eysseric (13)

Basaksehir
4-1-4-1
16
Muhammed Sengezer
42
Omer Ali Sahiner
5
Leo Duarte
55
Youssouf Ndayishimiye
3
Hasan Ali Kaldirim
21
Mahmut Tekdemir
7
Edin Visca
23
Deniz Turuc
10
Berkay Ozcan
11
Nacer Chadli
77
Stefano Okaka Chuka
13
Valentin Eysseric
19
Umut Bozok
21
Kevin Varga
15
Tarkan Serbest
7
Michal Travnik
11
Yusuf Erdogan
18
Evren Eren Elmali
4
Ryan Donk
5
Jeffrey Bruma
94
Florent Hadergjonaj
23
Harun Tekin

Kasimpasa
4-4-2
Thay người | |||
77’ | Deniz Turuc Tolga Cigerci | 46’ | Tarkan Serbest Dogucan Haspolat |
90’ | Hasan Ali Kaldirim Lima | 67’ | Jeffrey Bruma Tomas Brecka |
67’ | Kevin Varga Haris Hajradinovic | ||
67’ | Umut Bozok Nicolai Joergensen | ||
80’ | Yusuf Erdogan Mortadha Ben Ouannes |
Cầu thủ dự bị | |||
Volkan Babacan | Ertugrul Taskiran | ||
Alexandru Epureanu | Mortadha Ben Ouannes | ||
Danijel Aleksic | Sakib Aytac | ||
Ahmed Kutucu | Mehmet Feyzi Yildirim | ||
Sener Ozbayrakli | Tomas Brecka | ||
Carlos Ponck | Hasan Yesilyurt | ||
Tolga Cigerci | Dogucan Haspolat | ||
Emre Karaal | Ahmet Engin | ||
Lima | Haris Hajradinovic | ||
Atabey Cicek | Nicolai Joergensen |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Basaksehir
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Kasimpasa
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 22 | 5 | 1 | 40 | 71 | H H T T B |
2 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 42 | 65 | T H T H T |
3 | ![]() | 29 | 15 | 6 | 8 | 11 | 51 | H T H B B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 14 | 47 | T T B B T |
5 | ![]() | 28 | 12 | 8 | 8 | 9 | 44 | B B T H B |
6 | ![]() | 28 | 12 | 6 | 10 | 7 | 42 | T B B T T |
7 | ![]() | 29 | 11 | 6 | 12 | -19 | 39 | B T B T T |
8 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 10 | 38 | B H B H H |
9 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 0 | 38 | B T T T B |
10 | ![]() | 28 | 9 | 11 | 8 | -3 | 38 | B H B T T |
11 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | 12 | 36 | T B B T H |
12 | ![]() | 29 | 9 | 7 | 13 | -7 | 34 | T B T T B |
13 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -12 | 34 | T T B B H |
14 | ![]() | 28 | 8 | 9 | 11 | -12 | 33 | B T B T T |
15 | ![]() | 29 | 8 | 7 | 14 | -8 | 31 | B T B T H |
16 | ![]() | 28 | 8 | 7 | 13 | -10 | 31 | T B B B B |
17 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -11 | 30 | T H T T B |
18 | ![]() | 27 | 4 | 7 | 16 | -22 | 19 | T B T T B |
19 | ![]() | 28 | 2 | 4 | 22 | -41 | 0 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại