![]() Cherif Ndiaye (Kiến tạo: Francois Moubandje) 38 | |
![]() Wilker Angel 41 | |
![]() Leo Duarte 45 | |
![]() Deniz Turuc (Thay: Omer Ali Sahiner) 46 | |
![]() Atakan Cankaya (Thay: Dino Arslanagic) 46 | |
![]() Fredrik Gulbrandsen (Thay: Tolga Cigerci) 69 | |
![]() Lourency (Thay: Adis Jahovic) 73 | |
![]() Emre Colak (Thay: Nacer Chadli) 78 | |
![]() Danijel Aleksic (Thay: Mahmut Tekdemir) 83 | |
![]() Kahraman Demirtas (Thay: Yalcin Kayan) 86 | |
![]() Halil Akbunar (Kiến tạo: Atinc Nukan) 87 | |
![]() Danijel Aleksic (Kiến tạo: Deniz Turuc) 90+5' |
Thống kê trận đấu Basaksehir vs Goztepe
số liệu thống kê

Basaksehir

Goztepe
72 Kiểm soát bóng 28
7 Phạm lỗi 9
28 Ném biên 15
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
2 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Basaksehir vs Goztepe
Basaksehir (4-1-4-1): Muhammed Sengezer (16), Junior Caicara (80), Leo Duarte (5), Youssouf Ndayishimiye (55), Hasan Ali Kaldirim (3), Tolga Cigerci (28), Omer Ali Sahiner (42), Mahmut Tekdemir (21), Berkay Ozcan (10), Nacer Chadli (11), Stefano Okaka Chuka (77)
Goztepe (3-4-2-1): Irfan Egribayat (1), Dino Arslanagic (15), Atinc Nukan (33), Wilker Angel (40), Murat Paluli (77), Obinna Nwobodo (5), Yalcin Kayan (30), Francois Moubandje (21), Cherif Ndiaye (9), Halil Akbunar (7), Adis Jahovic (18)

Basaksehir
4-1-4-1
16
Muhammed Sengezer
80
Junior Caicara
5
Leo Duarte
55
Youssouf Ndayishimiye
3
Hasan Ali Kaldirim
28
Tolga Cigerci
42
Omer Ali Sahiner
21
Mahmut Tekdemir
10
Berkay Ozcan
11
Nacer Chadli
77
Stefano Okaka Chuka
18
Adis Jahovic
7
Halil Akbunar
9
Cherif Ndiaye
21
Francois Moubandje
30
Yalcin Kayan
5
Obinna Nwobodo
77
Murat Paluli
40
Wilker Angel
33
Atinc Nukan
15
Dino Arslanagic
1
Irfan Egribayat

Goztepe
3-4-2-1
Thay người | |||
46’ | Omer Ali Sahiner Deniz Turuc | 46’ | Dino Arslanagic Atakan Cankaya |
69’ | Tolga Cigerci Fredrik Gulbrandsen | 73’ | Adis Jahovic Lourency |
78’ | Nacer Chadli Emre Colak | 86’ | Yalcin Kayan Kahraman Demirtas |
83’ | Mahmut Tekdemir Danijel Aleksic |
Cầu thủ dự bị | |||
Lima | Berkan Emir | ||
Atabey Cicek | Yusuf Talum | ||
Danijel Aleksic | Franco Di Santo | ||
Volkan Babacan | Lourency | ||
Alexandru Epureanu | David Tijanic | ||
Ravil Tagir | Makana Baku | ||
Sener Ozbayrakli | Kahraman Demirtas | ||
Fredrik Gulbrandsen | Atakan Cankaya | ||
Emre Colak | Arda Ozcimen | ||
Deniz Turuc | Ege Ozkayimoglu |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Basaksehir
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Goztepe
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 22 | 5 | 1 | 40 | 71 | H H T T B |
2 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 42 | 65 | T H T H T |
3 | ![]() | 29 | 15 | 6 | 8 | 11 | 51 | H T H B B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 14 | 47 | T T B B T |
5 | ![]() | 29 | 13 | 8 | 8 | 10 | 47 | B T H B T |
6 | ![]() | 28 | 12 | 6 | 10 | 7 | 42 | T B B T T |
7 | ![]() | 29 | 11 | 6 | 12 | -19 | 39 | B T B T T |
8 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 10 | 38 | B H B H H |
9 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 0 | 38 | B T T T B |
10 | ![]() | 28 | 9 | 11 | 8 | -3 | 38 | B H B T T |
11 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | 12 | 36 | T B B T H |
12 | ![]() | 29 | 9 | 7 | 13 | -7 | 34 | T B T T B |
13 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -12 | 34 | T T B B H |
14 | ![]() | 29 | 9 | 6 | 14 | -10 | 33 | H T T B T |
15 | ![]() | 28 | 8 | 9 | 11 | -12 | 33 | B T B T T |
16 | ![]() | 29 | 8 | 7 | 14 | -8 | 31 | B T B T H |
17 | ![]() | 29 | 8 | 7 | 14 | -11 | 31 | B B B B B |
18 | ![]() | 28 | 4 | 7 | 17 | -23 | 19 | B T T B B |
19 | ![]() | 28 | 2 | 4 | 22 | -41 | 0 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại