Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Basaksehir vs Goztepe hôm nay 22-01-2022

Giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ - Th 7, 22/1

Kết thúc
1 : 2

Goztepe

Goztepe

Hiệp một: 0-1
T7, 23:00 22/01/2022
Vòng 23 - VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Basaksehir Fatih Terim Stadyumu
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Cherif Ndiaye (Kiến tạo: Francois Moubandje)
38
Wilker Angel
41
Leo Duarte
45
Deniz Turuc (Thay: Omer Ali Sahiner)
46
Atakan Cankaya (Thay: Dino Arslanagic)
46
Fredrik Gulbrandsen (Thay: Tolga Cigerci)
69
Lourency (Thay: Adis Jahovic)
73
Emre Colak (Thay: Nacer Chadli)
78
Danijel Aleksic (Thay: Mahmut Tekdemir)
83
Kahraman Demirtas (Thay: Yalcin Kayan)
86
Halil Akbunar (Kiến tạo: Atinc Nukan)
87
Danijel Aleksic (Kiến tạo: Deniz Turuc)
90+5'

Thống kê trận đấu Basaksehir vs Goztepe

số liệu thống kê
Basaksehir
Basaksehir
Goztepe
Goztepe
72 Kiểm soát bóng 28
7 Phạm lỗi 9
28 Ném biên 15
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
2 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Basaksehir vs Goztepe

Basaksehir (4-1-4-1): Muhammed Sengezer (16), Junior Caicara (80), Leo Duarte (5), Youssouf Ndayishimiye (55), Hasan Ali Kaldirim (3), Tolga Cigerci (28), Omer Ali Sahiner (42), Mahmut Tekdemir (21), Berkay Ozcan (10), Nacer Chadli (11), Stefano Okaka Chuka (77)

Goztepe (3-4-2-1): Irfan Egribayat (1), Dino Arslanagic (15), Atinc Nukan (33), Wilker Angel (40), Murat Paluli (77), Obinna Nwobodo (5), Yalcin Kayan (30), Francois Moubandje (21), Cherif Ndiaye (9), Halil Akbunar (7), Adis Jahovic (18)

Basaksehir
Basaksehir
4-1-4-1
16
Muhammed Sengezer
80
Junior Caicara
5
Leo Duarte
55
Youssouf Ndayishimiye
3
Hasan Ali Kaldirim
28
Tolga Cigerci
42
Omer Ali Sahiner
21
Mahmut Tekdemir
10
Berkay Ozcan
11
Nacer Chadli
77
Stefano Okaka Chuka
18
Adis Jahovic
7
Halil Akbunar
9
Cherif Ndiaye
21
Francois Moubandje
30
Yalcin Kayan
5
Obinna Nwobodo
77
Murat Paluli
40
Wilker Angel
33
Atinc Nukan
15
Dino Arslanagic
1
Irfan Egribayat
Goztepe
Goztepe
3-4-2-1
Thay người
46’
Omer Ali Sahiner
Deniz Turuc
46’
Dino Arslanagic
Atakan Cankaya
69’
Tolga Cigerci
Fredrik Gulbrandsen
73’
Adis Jahovic
Lourency
78’
Nacer Chadli
Emre Colak
86’
Yalcin Kayan
Kahraman Demirtas
83’
Mahmut Tekdemir
Danijel Aleksic
Cầu thủ dự bị
Lima
Berkan Emir
Atabey Cicek
Yusuf Talum
Danijel Aleksic
Franco Di Santo
Volkan Babacan
Lourency
Alexandru Epureanu
David Tijanic
Ravil Tagir
Makana Baku
Sener Ozbayrakli
Kahraman Demirtas
Fredrik Gulbrandsen
Atakan Cankaya
Emre Colak
Arda Ozcimen
Deniz Turuc
Ege Ozkayimoglu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
13/09 - 2021
22/01 - 2022
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
20/12 - 2022
20/12 - 2022
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30/11 - 2024

Thành tích gần đây Basaksehir

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
05/04 - 2025
01/04 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
15/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
04/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Goztepe

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
04/04 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
04/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
23/02 - 2025
11/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
07/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2915681151H T H B B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor2913881047B T H B T
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2812610742T B B T T
7AntalyasporAntalyaspor2911612-1939B T B T T
8GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
9Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
10KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
11TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
12KonyasporKonyaspor299713-734T B T T B
13RizesporRizespor2810414-1234T T B B H
14Bodrum FKBodrum FK299614-1033H T T B T
15KayserisporKayserispor288911-1233B T B T T
16SivassporSivasspor298714-831B T B T H
17AlanyasporAlanyaspor298714-1131B B B B B
18HataysporHatayspor284717-2319B T T B B
19Adana DemirsporAdana Demirspor282422-410B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X