![]() Stefano Okaka 40 | |
![]() Valentin Rosier 45 | |
![]() Mahmut Tekdemir 55 | |
![]() Alex Teixeira 59 | |
![]() Necip Uysal 70 | |
![]() Volkan Babacan 76 | |
![]() Stefano Okaka (Kiến tạo: Fredrik Gulbrandsen) 83 | |
![]() Fredrik Gulbrandsen (Kiến tạo: Edin Visca) 85 | |
![]() (Pen) Michy Batshuayi 90 |
Thống kê trận đấu Basaksehir vs Besiktas
số liệu thống kê

Basaksehir

Besiktas
46 Kiểm soát bóng 54
15 Phạm lỗi 11
26 Ném biên 26
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 9
3 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 7
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
10 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Basaksehir vs Besiktas
Basaksehir (4-1-4-1): Volkan Babacan (1), Junior Caicara (80), Youssouf Ndayishimiye (55), Alexandru Epureanu (6), Lima (60), Mahmut Tekdemir (21), Edin Visca (7), Nacer Chadli (11), Berkay Ozcan (10), Deniz Turuc (23), Stefano Okaka Chuka (77)
Besiktas (4-2-3-1): Mert Gunok (34), Valentin Rosier (2), Welinton (23), Domagoj Vida (24), Ridvan Yilmaz (3), Atiba Hutchinson (13), Souza (5), Rachid Ghezzal (18), Oguzhan Ozyakup (10), Guven Yalcin (50), Michy Batshuayi (9)

Basaksehir
4-1-4-1
1
Volkan Babacan
80
Junior Caicara
55
Youssouf Ndayishimiye
6
Alexandru Epureanu
60
Lima
21
Mahmut Tekdemir
7
Edin Visca
11
Nacer Chadli
10
Berkay Ozcan
23
Deniz Turuc
77
Stefano Okaka Chuka
9
Michy Batshuayi
50
Guven Yalcin
10
Oguzhan Ozyakup
18
Rachid Ghezzal
5
Souza
13
Atiba Hutchinson
3
Ridvan Yilmaz
24
Domagoj Vida
23
Welinton
2
Valentin Rosier
34
Mert Gunok

Besiktas
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị | |||
Ravil Tagir | Alex Teixeira | ||
Tolga Cigerci | Necip Uysal | ||
Leo Duarte | Can Bozdogan | ||
Atabey Cicek | Umut Meras | ||
Danijel Aleksic | Ersin Destanoglu | ||
Sener Ozbayrakli | Gokhan Tore | ||
Peter Zulj | Serdar Saatci | ||
Muhammed Sengezer | Francisco Montero | ||
Hasan Ali Kaldirim | Cyle Larin | ||
Fredrik Gulbrandsen | Salih Ucan |
Nhận định Basaksehir vs Besiktas
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Basaksehir
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Besiktas
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 22 | 5 | 1 | 40 | 71 | H H T T B |
2 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 42 | 65 | T H T H T |
3 | ![]() | 28 | 15 | 6 | 7 | 12 | 51 | B H T H B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 14 | 47 | T T B B T |
5 | ![]() | 28 | 12 | 8 | 8 | 9 | 44 | B B T H B |
6 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 6 | 39 | B T B B T |
7 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 10 | 38 | B H B H H |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 0 | 38 | B T T T B |
9 | ![]() | 28 | 9 | 11 | 8 | -3 | 38 | B H B T T |
10 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | 12 | 36 | T B B T H |
11 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -20 | 36 | T B T B T |
12 | ![]() | 28 | 9 | 7 | 12 | -6 | 34 | H T B T T |
13 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -12 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 8 | 7 | 13 | -10 | 31 | T B B B B |
15 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -8 | 30 | H B T B T |
16 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -11 | 30 | T H T T B |
17 | ![]() | 27 | 7 | 9 | 11 | -14 | 30 | T B T B T |
18 | ![]() | 27 | 4 | 7 | 16 | -22 | 19 | T B T T B |
19 | ![]() | 27 | 2 | 4 | 21 | -39 | 0 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại