Thứ Sáu, 04/04/2025
Stefano Okaka
40
Valentin Rosier
45
Mahmut Tekdemir
55
Alex Teixeira
59
Necip Uysal
70
Volkan Babacan
76
Stefano Okaka (Kiến tạo: Fredrik Gulbrandsen)
83
Fredrik Gulbrandsen (Kiến tạo: Edin Visca)
85
(Pen) Michy Batshuayi
90

Thống kê trận đấu Basaksehir vs Besiktas

số liệu thống kê
Basaksehir
Basaksehir
Besiktas
Besiktas
46 Kiểm soát bóng 54
15 Phạm lỗi 11
26 Ném biên 26
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 9
3 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 7
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
10 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Basaksehir vs Besiktas

Basaksehir (4-1-4-1): Volkan Babacan (1), Junior Caicara (80), Youssouf Ndayishimiye (55), Alexandru Epureanu (6), Lima (60), Mahmut Tekdemir (21), Edin Visca (7), Nacer Chadli (11), Berkay Ozcan (10), Deniz Turuc (23), Stefano Okaka Chuka (77)

Besiktas (4-2-3-1): Mert Gunok (34), Valentin Rosier (2), Welinton (23), Domagoj Vida (24), Ridvan Yilmaz (3), Atiba Hutchinson (13), Souza (5), Rachid Ghezzal (18), Oguzhan Ozyakup (10), Guven Yalcin (50), Michy Batshuayi (9)

Basaksehir
Basaksehir
4-1-4-1
1
Volkan Babacan
80
Junior Caicara
55
Youssouf Ndayishimiye
6
Alexandru Epureanu
60
Lima
21
Mahmut Tekdemir
7
Edin Visca
11
Nacer Chadli
10
Berkay Ozcan
23
Deniz Turuc
77
Stefano Okaka Chuka
9
Michy Batshuayi
50
Guven Yalcin
10
Oguzhan Ozyakup
18
Rachid Ghezzal
5
Souza
13
Atiba Hutchinson
3
Ridvan Yilmaz
24
Domagoj Vida
23
Welinton
2
Valentin Rosier
34
Mert Gunok
Besiktas
Besiktas
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Ravil Tagir
Alex Teixeira
Tolga Cigerci
Necip Uysal
Leo Duarte
Can Bozdogan
Atabey Cicek
Umut Meras
Danijel Aleksic
Ersin Destanoglu
Sener Ozbayrakli
Gokhan Tore
Peter Zulj
Serdar Saatci
Muhammed Sengezer
Francisco Montero
Hasan Ali Kaldirim
Cyle Larin
Fredrik Gulbrandsen
Salih Ucan

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10/11 - 2014
13/09 - 2015
Giao hữu
27/07 - 2021
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16/10 - 2021
08/03 - 2022
12/09 - 2022
12/03 - 2023
12/11 - 2023
05/04 - 2024
10/11 - 2024

Thành tích gần đây Basaksehir

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/04 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
15/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
04/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Besiktas

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30/03 - 2025
Giao hữu
23/03 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16/03 - 2025
11/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
05/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
14AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
15SivassporSivasspor288614-830H B T B T
16Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
17KayserisporKayserispor277911-1430T B T B T
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor272421-390H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X