Thứ Sáu, 04/04/2025
Danijel Aleksic
4
Ahmed Touba
43
Edgar Ie (Thay: Danijel Aleksic)
45
Anastasios Chatzigiovanis (Thay: Milson)
46
Lamine Diack (Thay: Pedrinho)
46
Lucas Biglia
55
Patryk Szysz (Thay: Berkay Ozcan)
66
Mahmut Tekdemir (Thay: Adnan Januzaj)
66
Taylan Antalyali (Thay: Andrej Djokanovic)
71
Bevic Moussiti Oko (Thay: Emre Kilinc)
71
Caner Erkin
72
Muhammed Sengezer
78
de Lima (Thay: Serdar Gurler)
82
Deniz Turuc (Thay: Patryk Szysz)
82
Joao Figueiredo (Kiến tạo: Deniz Turuc)
90+5'
Kevin Malcuit
90+7'

Thống kê trận đấu Basaksehir vs Ankaragucu

số liệu thống kê
Basaksehir
Basaksehir
Ankaragucu
Ankaragucu
37 Kiểm soát bóng 63
11 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
4 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 0
8 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Basaksehir vs Ankaragucu

Basaksehir (4-2-3-1): Muhammed Sengezer (16), Omer Ali Sahiner (42), Ahmed Touba (59), Leo Duarte (5), Caner Erkin (88), Danijel Aleksic (8), Lucas Biglia (20), Adnan Januzaj (11), Berkay Ozcan (19), Serdar Gürler (7), Joao Figueiredo (25)

Ankaragucu (3-4-3): Bahadir Han Gungordu (99), Kevin Malcuit (24), Atakan Cankaya (4), Nihad Mujakic (18), Stelios Kitsiou (17), Andrej Djokanovic (16), Pedrinho (8), Matej Hanousek (5), Emre Kilinc (54), Ali Sowe (22), Milson (70)

Basaksehir
Basaksehir
4-2-3-1
16
Muhammed Sengezer
42
Omer Ali Sahiner
59
Ahmed Touba
5
Leo Duarte
88
Caner Erkin
8
Danijel Aleksic
20
Lucas Biglia
11
Adnan Januzaj
19
Berkay Ozcan
7
Serdar Gürler
25
Joao Figueiredo
70
Milson
22
Ali Sowe
54
Emre Kilinc
5
Matej Hanousek
8
Pedrinho
16
Andrej Djokanovic
17
Stelios Kitsiou
18
Nihad Mujakic
4
Atakan Cankaya
24
Kevin Malcuit
99
Bahadir Han Gungordu
Ankaragucu
Ankaragucu
3-4-3
Thay người
45’
Danijel Aleksic
Edgar Ie
46’
Milson
Anastasios Chatzigiovannis
66’
Adnan Januzaj
Mahmut Tekdemir
46’
Pedrinho
Lamine Diack
66’
Deniz Turuc
Patryk Szysz
71’
Andrej Djokanovic
Taylan Antalyali
82’
Serdar Gurler
de Lima
71’
Emre Kilinc
Bevic Moussiti-Oko
82’
Patryk Szysz
Deniz Turuc
Cầu thủ dự bị
Volkan Babacan
Sitki Ferdi Imdat
Sener Ozbayrakli
Taylan Antalyali
Stefano Okaka
Firatcan Uzum
de Lima
Gokhan Akkan
Edgar Ie
Giorgi Beridze
Muhammet Arslantas
Anastasios Chatzigiovannis
Deniz Turuc
Arda Kizildag
Mahmut Tekdemir
Lamine Diack
Patryk Szysz
Bevic Moussiti-Oko
Philippe Keny
Enock Kwateng

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/10 - 2022
01/04 - 2023
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
05/05 - 2023
26/05 - 2023
H1: 1-0 | HP: 0-1
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
05/11 - 2023
16/03 - 2024

Thành tích gần đây Basaksehir

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/04 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
15/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
04/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Ankaragucu

Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
31/03 - 2025
16/03 - 2025
11/03 - 2025
06/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
18/02 - 2025
14/02 - 2025
09/02 - 2025

Bảng xếp hạng Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TrabzonsporTrabzonspor321067T H T
2Iskenderun FKIskenderun FK312015H H T
3AlanyasporAlanyaspor311104B T H
4RizesporRizespor3102-33B T B
5Fatih KaragumrukFatih Karagumruk3102-33T B B
6AnkaragucuAnkaragucu3021-12H B H
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FenerbahceFenerbahce3300119T T T
2GoztepeGoztepe330079T T T
3IstanbulsporIstanbulspor320116B T T
4Gaziantep FKGaziantep FK310203T B B
5Erzurum FKErzurum FK3003-90B B B
6KasimpasaKasimpasa3003-100B B B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KonyasporKonyaspor321037T T H
2GalatasarayGalatasaray312035H T H
3Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir312035H T H
4EyupsporEyupspor3111-14T B H
5Corum FKCorum FK3102-33B B T
6BolusporBoluspor3003-50B B B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BesiktasBesiktas330049T T T
2Bodrum FKBodrum FK321037H T T
3KocaelisporKocaelispor320136B T
4AntalyasporAntalyaspor3102-13T B B
5KirklarelisporKirklarelispor3012-41H B B
6SivassporSivasspor3003-50B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X