Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Barrow vs Bradford City hôm nay 01-01-2025

Giải Hạng 4 Anh - Th 4, 01/1

Kết thúc

Barrow

Barrow

2 : 2

Bradford City

Bradford City

Hiệp một: 1-1
T4, 22:00 01/01/2025
Vòng 24 - Hạng 4 Anh
Holker Street
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Oliver Sanderson (Thay: Andy Cook)
6
Sam Foley
12
Neo Eccleston (Thay: Rory Feely)
15
Lewis Richards (Kiến tạo: Richard Smallwood)
23
Bradley Halliday
34
(Pen) Andrew Dallas
45+2'
Alexander Pattison
45+7'
Antoni Sarcevic (Thay: Alexander Pattison)
60
Jamie Walker (Thay: Calum Kavanagh)
60
Emile Acquah (Kiến tạo: Elliot Newby)
78
Katia Kouyate (Thay: Connor Mahoney)
79
Gerard Garner (Thay: Andrew Dallas)
79
Clarke Oduor (Thay: Neill Byrne)
85
Ciaran Kelly (Thay: Jack Shepherd)
85
Clarke Oduor
86
Dominic Telford (Thay: Emile Acquah)
88
Mazeed Ogungbo (Thay: Theo Vassell)
88

Thống kê trận đấu Barrow vs Bradford City

số liệu thống kê
Barrow
Barrow
Bradford City
Bradford City
33 Kiểm soát bóng 67
7 Phạm lỗi 11
25 Ném biên 41
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 6
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
9 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Barrow vs Bradford City

Barrow (3-4-1-2): Paul Farman (1), Rory Feely (24), Theo Vassell (42), Ben Jackson (30), Elliot Newby (11), Junior Tiensia (29), Sam Foley (16), Robbie Gotts (15), Andy Dallas (9), Connor Mahoney (23), Emile Acquah (20)

Bradford City (3-5-2): Sam Walker (1), Aden Baldwin (15), Neill Byrne (5), Jack Shepherd (24), Brad Halliday (2), Bobby Pointon (23), Richard Smallwood (6), Alex Pattison (16), Lewis Richards (3), Andy Cook (9), Calum Kavanagh (8)

Barrow
Barrow
3-4-1-2
1
Paul Farman
24
Rory Feely
42
Theo Vassell
30
Ben Jackson
11
Elliot Newby
29
Junior Tiensia
16
Sam Foley
15
Robbie Gotts
9
Andy Dallas
23
Connor Mahoney
20
Emile Acquah
8
Calum Kavanagh
9
Andy Cook
3
Lewis Richards
16
Alex Pattison
6
Richard Smallwood
23
Bobby Pointon
2
Brad Halliday
24
Jack Shepherd
5
Neill Byrne
15
Aden Baldwin
1
Sam Walker
Bradford City
Bradford City
3-5-2
Thay người
15’
Rory Feely
Neo Eccleston
6’
Andy Cook
Oliver Sanderson
79’
Connor Mahoney
Mohamed Katia Kouyate
60’
Calum Kavanagh
Jamie Walker
79’
Andrew Dallas
Gerard Garner
60’
Alexander Pattison
Antoni Sarcevic
88’
Emile Acquah
Dom Telford
85’
Neill Byrne
Clarke Oduor
88’
Theo Vassell
Mazeed Ogungbo
85’
Jack Shepherd
Ciaran Kelly
Cầu thủ dự bị
Wyll Stanway
Colin Doyle
Neo Eccleston
Jamie Walker
Mohamed Katia Kouyate
Antoni Sarcevic
Charlie Kirk
Clarke Oduor
Dom Telford
Ciaran Kelly
Gerard Garner
Oliver Sanderson
Mazeed Ogungbo
Callum Johnson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
04/12 - 2024
01/01 - 2025

Thành tích gần đây Barrow

Hạng 4 Anh
05/04 - 2025
02/04 - 2025
29/03 - 2025
26/03 - 2025
22/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
28/02 - 2025
22/02 - 2025

Thành tích gần đây Bradford City

Hạng 4 Anh
02/04 - 2025
29/03 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
22/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bradford CityBradford City412110102073B T H B T
2Port ValePort Vale41201381473T B T T T
3WalsallWalsall41201292372H H H H B
4Doncaster RoversDoncaster Rovers402010101570H H T H T
5AFC WimbledonAFC Wimbledon411911112368T H H B T
6Notts CountyNotts County411911112168B H T T B
7Grimsby TownGrimsby Town4120516-165B T T B T
8Colchester UnitedColchester United4115179962T B B H T
9Crewe AlexandraCrewe Alexandra41151610661H H B T B
10ChesterfieldChesterfield401610141258T H T T B
11Salford CitySalford City40151312458B T T H H
12BromleyBromley41141413556H B B H T
13Fleetwood TownFleetwood Town41141413456B H T T B
14Swindon TownSwindon Town41131513454H H B T T
15BarrowBarrow41141017052H T B H T
16Cheltenham TownCheltenham Town41131117-1050H B B B B
17Newport CountyNewport County4113820-1747T B B H B
18GillinghamGillingham40111316-846H H H H H
19MK DonsMK Dons4113721-1446T H B B B
20Harrogate TownHarrogate Town4112920-1945B H H T B
21Tranmere RoversTranmere Rovers41101318-2243T H T B T
22Accrington StanleyAccrington Stanley41101219-1742H H H B B
23MorecambeMorecambe4110625-2336H B T T B
24Carlisle UnitedCarlisle United4181023-2934T H B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X