Chủ Nhật, 06/04/2025
Lys Mousset (Kiến tạo: Ben Osborn)
51
Lys Mousset
52
Lys Mousset (Kiến tạo: Ben Osborn)
53
Enda Stevens
56
Ben Osborn (Kiến tạo: George Baldock)
72
Devante Cole (Kiến tạo: Cauley Woodrow)
78
Aaron Leya Iseka
82

Thống kê trận đấu Barnsley vs Sheffield United

số liệu thống kê
Barnsley
Barnsley
Sheffield United
Sheffield United
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Barnsley vs Sheffield United

Tất cả (17)
90+7'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

86'

Oliver McBurnie sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Chris Basham.

82'

G O O O A A A L - Aaron Leya Iseka là mục tiêu!

78'

G O O O A A A L - Devante Cole là mục tiêu!

74'

Liam Kitching ra sân và anh ấy được thay thế bởi William Hondermarck.

72'

G O O O A A A L - Ben Osborn là mục tiêu!

67'

Iliman Ndiaye ra sân và anh ấy được thay thế bởi David McGoldrick.

61'

Lys Mousset ra sân và anh ấy được thay thế bởi Billy Sharp.

59'

Victor Adeboyejo ra sân và anh ấy được thay thế bởi Devante Cole.

56'

Thẻ vàng cho Enda Stevens.

54'

Dominik Frieser sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Aaron Leya Iseka.

53'

G O O O A A A L - Lys Mousset là mục tiêu!

53'

Thẻ vàng cho Lys Mousset.

52'

Thẻ vàng cho Lys Mousset.

51'

G O O O A A A L - Lys Mousset là mục tiêu!

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+17'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

Đội hình xuất phát Barnsley vs Sheffield United

Barnsley (3-4-3): Bradley Collins (40), Toby Sibbick (20), Michal Helik (30), Liam Kitching (5), Callum Brittain (7), Claudio Gomes (17), Jasper Moon (15), Callum Styles (4), Victor Adeboyejo (29), Cauley Woodrow (9), Dominik Frieser (28)

Sheffield United (4-2-3-1): George Baldock (2), John Egan (12), Ben Davies (22), Enda Stevens (3), Oliver Norwood (16), John Fleck (4), Iliman Ndiaye (29), Oliver McBurnie (9), Ben Osborn (23), Lys Mousset (11)

Barnsley
Barnsley
3-4-3
40
Bradley Collins
20
Toby Sibbick
30
Michal Helik
5
Liam Kitching
7
Callum Brittain
17
Claudio Gomes
15
Jasper Moon
4
Callum Styles
29
Victor Adeboyejo
9
Cauley Woodrow
28
Dominik Frieser
11 2
Lys Mousset
23
Ben Osborn
9
Oliver McBurnie
29
Iliman Ndiaye
4
John Fleck
16
Oliver Norwood
3
Enda Stevens
22
Ben Davies
12
John Egan
2
George Baldock
Sheffield United
Sheffield United
4-2-3-1
Thay người
54’
Dominik Frieser
Aaron Leya Iseka
61’
Lys Mousset
Billy Sharp
59’
Victor Adeboyejo
Devante Cole
67’
Iliman Ndiaye
David McGoldrick
74’
Liam Kitching
William Hondermarck
86’
Oliver McBurnie
Chris Basham
Cầu thủ dự bị
Obbi Oulare
David McGoldrick
Devante Cole
Billy Sharp
William Hondermarck
Conor Hourihane
Remy Vita
Jack Robinson
Aaron Leya Iseka
Chris Basham
Clarke Oduor
Wesley Foderingham
Jack Walton
Rhian Brewster

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
24/10 - 2021
19/03 - 2022
Giao hữu
23/07 - 2022
Carabao Cup
28/08 - 2024

Thành tích gần đây Barnsley

Hạng 3 Anh
02/04 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
01/03 - 2025

Thành tích gần đây Sheffield United

Hạng nhất Anh
05/04 - 2025
29/03 - 2025
12/03 - 2025
01/03 - 2025
25/02 - 2025
15/02 - 2025
13/02 - 2025
08/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BurnleyBurnley40231524384T H T T T
2Sheffield UnitedSheffield United4026772683T H T T B
3Leeds UnitedLeeds United40231345182B T H H H
4SunderlandSunderland40211272075T H B T T
5MiddlesbroughMiddlesbrough40179141260B T H T T
6Bristol CityBristol City40151510860H H T B T
7Coventry CityCoventry City4017815459T B T B B
8West BromWest Brom40131891257T H H B B
9MillwallMillwall40141214-254T B T B T
10WatfordWatford4015817-553B T B H B
11Norwich CityNorwich City40131314652H B B T B
12Blackburn RoversBlackburn Rovers4015718-152B B B B B
13Sheffield WednesdaySheffield Wednesday40141016-752T T B H B
14Preston North EndPreston North End40101812-748B H T B H
15SwanseaSwansea4013918-1048T B B H T
16QPRQPR40111316-846B B H B H
17PortsmouthPortsmouth4012919-1545T B B T B
18Oxford UnitedOxford United40111217-1645H B T B T
19Hull CityHull City40111118-844H T H B T
20Stoke CityStoke City40101317-1243B T B T H
21Derby CountyDerby County4011821-1041T T T T B
22Cardiff CityCardiff City4091417-2041B B T H H
23Luton TownLuton Town4010921-2539B T H T H
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle4081319-3637B T B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X