Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() Lys Mousset (Kiến tạo: Ben Osborn) 51 | |
![]() Lys Mousset 52 | |
![]() Lys Mousset (Kiến tạo: Ben Osborn) 53 | |
![]() Enda Stevens 56 | |
![]() Ben Osborn (Kiến tạo: George Baldock) 72 | |
![]() Devante Cole (Kiến tạo: Cauley Woodrow) 78 | |
![]() Aaron Leya Iseka 82 |
Thống kê trận đấu Barnsley vs Sheffield United


Diễn biến Barnsley vs Sheffield United
Oliver McBurnie sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Chris Basham.
G O O O A A A L - Aaron Leya Iseka là mục tiêu!
G O O O A A A L - Devante Cole là mục tiêu!
Liam Kitching ra sân và anh ấy được thay thế bởi William Hondermarck.
G O O O A A A L - Ben Osborn là mục tiêu!
Iliman Ndiaye ra sân và anh ấy được thay thế bởi David McGoldrick.
Lys Mousset ra sân và anh ấy được thay thế bởi Billy Sharp.
Victor Adeboyejo ra sân và anh ấy được thay thế bởi Devante Cole.
Thẻ vàng cho Enda Stevens.
Dominik Frieser sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Aaron Leya Iseka.
G O O O A A A L - Lys Mousset là mục tiêu!
Thẻ vàng cho Lys Mousset.
Thẻ vàng cho Lys Mousset.
G O O O A A A L - Lys Mousset là mục tiêu!
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một
Đội hình xuất phát Barnsley vs Sheffield United
Barnsley (3-4-3): Bradley Collins (40), Toby Sibbick (20), Michal Helik (30), Liam Kitching (5), Callum Brittain (7), Claudio Gomes (17), Jasper Moon (15), Callum Styles (4), Victor Adeboyejo (29), Cauley Woodrow (9), Dominik Frieser (28)
Sheffield United (4-2-3-1): George Baldock (2), John Egan (12), Ben Davies (22), Enda Stevens (3), Oliver Norwood (16), John Fleck (4), Iliman Ndiaye (29), Oliver McBurnie (9), Ben Osborn (23), Lys Mousset (11)


Thay người | |||
54’ | Dominik Frieser Aaron Leya Iseka | 61’ | Lys Mousset Billy Sharp |
59’ | Victor Adeboyejo Devante Cole | 67’ | Iliman Ndiaye David McGoldrick |
74’ | Liam Kitching William Hondermarck | 86’ | Oliver McBurnie Chris Basham |
Cầu thủ dự bị | |||
Obbi Oulare | David McGoldrick | ||
Devante Cole | Billy Sharp | ||
William Hondermarck | Conor Hourihane | ||
Remy Vita | Jack Robinson | ||
Aaron Leya Iseka | Chris Basham | ||
Clarke Oduor | Wesley Foderingham | ||
Jack Walton | Rhian Brewster |
Nhận định Barnsley vs Sheffield United
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Barnsley
Thành tích gần đây Sheffield United
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 40 | 23 | 15 | 2 | 43 | 84 | T H T T T |
2 | ![]() | 40 | 26 | 7 | 7 | 26 | 83 | T H T T B |
3 | ![]() | 40 | 23 | 13 | 4 | 51 | 82 | B T H H H |
4 | ![]() | 40 | 21 | 12 | 7 | 20 | 75 | T H B T T |
5 | ![]() | 40 | 17 | 9 | 14 | 12 | 60 | B T H T T |
6 | ![]() | 40 | 15 | 15 | 10 | 8 | 60 | H H T B T |
7 | ![]() | 40 | 17 | 8 | 15 | 4 | 59 | T B T B B |
8 | ![]() | 40 | 13 | 18 | 9 | 12 | 57 | T H H B B |
9 | ![]() | 40 | 14 | 12 | 14 | -2 | 54 | T B T B T |
10 | ![]() | 40 | 15 | 8 | 17 | -5 | 53 | B T B H B |
11 | ![]() | 40 | 13 | 13 | 14 | 6 | 52 | H B B T B |
12 | ![]() | 40 | 15 | 7 | 18 | -1 | 52 | B B B B B |
13 | ![]() | 40 | 14 | 10 | 16 | -7 | 52 | T T B H B |
14 | ![]() | 40 | 10 | 18 | 12 | -7 | 48 | B H T B H |
15 | ![]() | 40 | 13 | 9 | 18 | -10 | 48 | T B B H T |
16 | ![]() | 40 | 11 | 13 | 16 | -8 | 46 | B B H B H |
17 | ![]() | 40 | 12 | 9 | 19 | -15 | 45 | T B B T B |
18 | ![]() | 40 | 11 | 12 | 17 | -16 | 45 | H B T B T |
19 | ![]() | 40 | 11 | 11 | 18 | -8 | 44 | H T H B T |
20 | ![]() | 40 | 10 | 13 | 17 | -12 | 43 | B T B T H |
21 | ![]() | 40 | 11 | 8 | 21 | -10 | 41 | T T T T B |
22 | ![]() | 40 | 9 | 14 | 17 | -20 | 41 | B B T H H |
23 | ![]() | 40 | 10 | 9 | 21 | -25 | 39 | B T H T H |
24 | ![]() | 40 | 8 | 13 | 19 | -36 | 37 | B T B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại