Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() Carlton Morris (Kiến tạo: Amine Bassi) 5 | |
![]() Mads Juel Andersen 11 | |
![]() John Swift 34 | |
![]() Thomas Ince 56 | |
![]() Callum Brittain 66 | |
![]() Clarke Oduor (Thay: Callum Styles) 69 | |
![]() Tom Dele-Bashiru (Thay: Ovie Ejaria) 78 | |
![]() Josh Laurent (Kiến tạo: Michael Morrison) 82 | |
![]() Victor Adeboyejo (Thay: Matty Wolfe) 90 |
Thống kê trận đấu Barnsley vs Reading Football Club


Diễn biến Barnsley vs Reading Football Club
Matty Wolfe ra sân và anh ấy được thay thế bởi Victor Adeboyejo.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].

G O O O A A A L - Josh Laurent là mục tiêu!

G O O O A A A L - Josh Laurent là mục tiêu!
Ovie Ejaria sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Tom Dele-Bashiru.
![G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/goal.png)
G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!
Callum Styles sắp ra mắt và anh ấy được thay thế bởi Clarke Oduor.

Thẻ vàng cho Callum Brittain.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho Thomas Ince.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

Thẻ vàng cho John Swift.

Thẻ vàng cho Mads Juel Andersen.
![G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/goal.png)
G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - Carlton Morris đang nhắm mục tiêu!
Đội hình xuất phát Barnsley vs Reading Football Club
Barnsley (4-2-3-1): Bradley Collins (40), Callum Brittain (7), Mads Juel Andersen (6), Liam Kitching (5), Remy Vita (26), Claudio Gomes (17), Matty Wolfe (33), Callum Styles (4), Amine Bassi (27), Quina (28), Carlton Morris (14)
Reading Football Club (4-2-3-1): Oerjan Haaskjold Nyland (1), Andy Yiadom (17), Michael Morrison (4), Thomas Holmes (3), Tom McIntyre (5), Josh Laurent (28), Danny Drinkwater (15), Thomas Ince (9), John Swift (10), Ovie Ejaria (14), Lucas Joao (18)


Thay người | |||
69’ | Callum Styles Clarke Oduor | 78’ | Ovie Ejaria Tom Dele-Bashiru |
90’ | Matty Wolfe Victor Adeboyejo |
Cầu thủ dự bị | |||
Romal Palmer | Scott Dann | ||
Daniel Benson | Luke Southwood | ||
Jack Walton | Terell Thomas | ||
Jasper Moon | Abdul Rahman Baba | ||
Victor Adeboyejo | Tom Dele-Bashiru | ||
Aaron Leya Iseka | Femi Azeez | ||
Clarke Oduor | Kelvin Ehibhationham | ||
Josh Benson |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Barnsley
Thành tích gần đây Reading Football Club
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 39 | 26 | 7 | 6 | 27 | 83 | T T H T T |
2 | ![]() | 39 | 23 | 12 | 4 | 51 | 81 | H B T H H |
3 | ![]() | 39 | 22 | 15 | 2 | 42 | 81 | T T H T T |
4 | ![]() | 39 | 20 | 12 | 7 | 19 | 72 | T T H B T |
5 | ![]() | 40 | 17 | 9 | 14 | 12 | 60 | B T H T T |
6 | ![]() | 39 | 17 | 8 | 14 | 5 | 59 | T T B T B |
7 | ![]() | 39 | 13 | 18 | 8 | 13 | 57 | H T H H B |
8 | ![]() | 39 | 14 | 15 | 10 | 7 | 57 | T H H T B |
9 | ![]() | 39 | 15 | 8 | 16 | -4 | 53 | H B T B H |
10 | ![]() | 39 | 13 | 13 | 13 | 7 | 52 | H H B B T |
11 | ![]() | 40 | 15 | 7 | 18 | -1 | 52 | B B B B B |
12 | ![]() | 39 | 14 | 10 | 15 | -6 | 52 | B T T B H |
13 | ![]() | 39 | 13 | 12 | 14 | -3 | 51 | B T B T B |
14 | ![]() | 39 | 10 | 17 | 12 | -7 | 47 | H B H T B |
15 | ![]() | 39 | 11 | 12 | 16 | -8 | 45 | B B B H B |
16 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -11 | 45 | H T B B H |
17 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -14 | 45 | B T B B T |
18 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -12 | 42 | H B T B T |
19 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -17 | 42 | B H B T B |
20 | ![]() | 39 | 11 | 8 | 20 | -9 | 41 | B T T T T |
21 | ![]() | 39 | 10 | 11 | 18 | -9 | 41 | T H T H B |
22 | ![]() | 39 | 9 | 13 | 17 | -20 | 40 | B B B T H |
23 | ![]() | 39 | 10 | 8 | 21 | -25 | 38 | T B T H T |
24 | ![]() | 39 | 7 | 13 | 19 | -37 | 34 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại