Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả B68 Toftir vs HB Torshavn hôm nay 29-06-2024

Giải VĐQG Faroe Islands - Th 7, 29/6

Kết thúc

B68 Toftir

B68 Toftir

1 : 0
Hiệp một: 1-0
T7, 00:00 29/06/2024
Vòng 15 - VĐQG Faroe Islands
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Bartal Klein
27
Hanus Soerensen (Thay: Hedin Hansen)
46
Johann Joensen (Thay: Hanus Hoejgaard)
46
Brian Jakobsen (Thay: Karstin Clementsen)
62
Leivur Guttesen (Thay: Muhammed Samba)
63
Jakob Johansson (Thay: Mikkel Dahl)
63
Tordur Thomsen
70
Hanus Hoejgaard (Thay: Andreas Pettersen)
74
Noah Mneney (Thay: Sammy Skytte)
75
Thomas Miezan (Thay: Andreas Pettersen)
75
Hjarnar Johansen (Thay: Bardur Jensen)
75
Asi Dam (Thay: Ari Mohr Jonsson)
75
Hjarnar Johansen (Thay: Bardur Jensen)
80
Fridi Petersen
90

Đội hình xuất phát B68 Toftir vs HB Torshavn

Thay người
46’
Hanus Hoejgaard
Johann Joensen
46’
Hedin Hansen
Hanus Sorensen
62’
Karstin Clementsen
Brian Jakobsen
63’
Muhammed Samba
Leivur Fossdal Guttesen
74’
Andreas Pettersen
Hanus Hoejgaard
63’
Mikkel Dahl
Jakob Johansson
75’
Andreas Pettersen
Thomas Miezan
75’
Ari Mohr Jonsson
Asi Dam
80’
Bardur Jensen
Hjarnar Johansen
75’
Sammy Skytte
Noah Mneney
Cầu thủ dự bị
Thomas Miezan
Leivur Fossdal Guttesen
Hanus Hoejgaard
Asi Dam
Johann Joensen
Jakob Johansson
Hjarnar Johansen
Hanus Sorensen
Eli Hansen
Magnus Holm Jacobsen
Brian Jakobsen
Noah Mneney
Svend Danielsen
Rasmus Nilsson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Faroe Islands
09/05 - 2021
16/10 - 2021
02/04 - 2022
02/07 - 2022
02/10 - 2022
05/03 - 2023
04/06 - 2023
01/10 - 2023
09/04 - 2024
29/06 - 2024
18/08 - 2024
08/03 - 2025

Thành tích gần đây B68 Toftir

VĐQG Faroe Islands
04/04 - 2025
31/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
26/10 - 2024
21/10 - 2024
05/10 - 2024
01/10 - 2024
21/09 - 2024
15/09 - 2024

Thành tích gần đây HB Torshavn

VĐQG Faroe Islands
04/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
26/10 - 2024
20/10 - 2024
05/10 - 2024
28/09 - 2024
22/09 - 2024
15/09 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NSI RunavikNSI Runavik44001812T T T T
2HB TorshavnHB Torshavn4400912T T T T
3KlaksvikKlaksvik4400712T T T T
4B36 TorshavnB36 Torshavn4202-16B B T T
5EB/StreymurEB/Streymur4112-24H T B B
6FC SuduroyFC Suduroy4103-73B B B T
7B68 ToftirB68 Toftir4103-123B T B B
8TB TvoeroyriTB Tvoeroyri4022-22H H B B
9VikingurVikingur4022-42H B H B
1007 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur4013-61B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X