Thứ Năm, 03/04/2025
Anwar El-Ghazi
36
Jesper Karlsson
36
Jordan Teze (Thay: Andre Ramalho Silva)
56
Jordy Clasie
57
Xavi Simons (Kiến tạo: Luuk de Jong)
65
Mayckel Lahdo (Thay: Myron van Brederode)
68
Djordje Mihailovic (Thay: Sven Mijnans)
68
Dani de Wit (Thay: Evangelos Pavlidis)
76
Riechedly Bazoer (Thay: Sam Beukema)
77
Walter Benitez
79
Walter Benitez
81
Olivier Boscagli (Thay: Patrick van Aanholt)
82
(Pen) Jesper Karlsson
84
Erick Gutierrez (Thay: Guus Til)
87
Anwar El-Ghazi
90+2'
Joey Veerman
90+3'
Xavi Simons (Kiến tạo: Olivier Boscagli)
90+8'
Xavi Simons
90+8'

Thống kê trận đấu AZ Alkmaar vs PSV

số liệu thống kê
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar
PSV
PSV
52 Kiểm soát bóng 48
10 Phạm lỗi 17
19 Ném biên 19
1 Việt vị 2
10 Chuyền dài 8
2 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 1
1 Phản công 3
0 Thủ môn cản phá 4
7 Phát bóng 5
3 Chăm sóc y tế 1

Đội hình xuất phát AZ Alkmaar vs PSV

AZ Alkmaar (4-3-3): Mathew Ryan (1), Yukinari Sugawara (2), Sam Beukema (31), Pantelis Chatzidiakos (3), Milos Kerkez (5), Tijani Reijnders (6), Jordy Clasie (8), Sven Mijnans (16), Myron Van Brederode (19), Vangelis Pavlidis (9), Jesper Karlsson (11)

PSV (4-3-3): Walter Benitez (1), Philipp Mwene (29), Ramalho (5), Jarrad Branthwaite (22), Patrick Van Aanholt (30), Ibrahim Sangare (6), Guus Til (20), Joey Veerman (23), Anwar El Ghazi (21), Luuk De Jong (9), Xavi Simons (7)

AZ Alkmaar
AZ Alkmaar
4-3-3
1
Mathew Ryan
2
Yukinari Sugawara
31
Sam Beukema
3
Pantelis Chatzidiakos
5
Milos Kerkez
6
Tijani Reijnders
8
Jordy Clasie
16
Sven Mijnans
19
Myron Van Brederode
9
Vangelis Pavlidis
11
Jesper Karlsson
7
Xavi Simons
9
Luuk De Jong
21
Anwar El Ghazi
23
Joey Veerman
20
Guus Til
6
Ibrahim Sangare
30
Patrick Van Aanholt
22
Jarrad Branthwaite
5
Ramalho
29
Philipp Mwene
1
Walter Benitez
PSV
PSV
4-3-3
Thay người
68’
Sven Mijnans
Djordje Mihailovic
56’
Andre Ramalho Silva
Jordan Teze
68’
Myron van Brederode
Mayckel Lahdo
82’
Patrick van Aanholt
Olivier Boscagli
76’
Evangelos Pavlidis
Dani De Wit
87’
Guus Til
Erick Gutierrez
77’
Sam Beukema
Riechedly Bazoer
Cầu thủ dự bị
Hobie Verhulst
Joel Drommel
Zinho Vanheusden
Boy Waterman
Mees De Wit
Jordan Teze
Wouter Goes
Olivier Boscagli
Dani De Wit
Thorgan Hazard
Djordje Mihailovic
Erick Gutierrez
Riechedly Bazoer
Ismael Saibari
Zico Buurmeester
Fabio Silva
Yusuf Barasi
Johan Bakayoko
Mayckel Lahdo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
21/04 - 2013
28/09 - 2013
26/01 - 2014
18/10 - 2014
14/02 - 2015
12/09 - 2021
H1: 0-1
06/02 - 2022
H1: 1-1
13/11 - 2022
H1: 0-1
28/05 - 2023
H1: 0-0
18/12 - 2023
H1: 0-3
06/04 - 2024
H1: 2-0
19/10 - 2024
H1: 0-2
12/01 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây AZ Alkmaar

VĐQG Hà Lan
02/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
H1: 0-0
Europa League
14/03 - 2025
07/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
28/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
Europa League
21/02 - 2025
14/02 - 2025

Thành tích gần đây PSV

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
H1: 0-1
16/03 - 2025
Champions League
13/03 - 2025
H1: 2-1
VĐQG Hà Lan
09/03 - 2025
Champions League
05/03 - 2025
H1: 1-3
VĐQG Hà Lan
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
27/02 - 2025
Champions League
20/02 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
VĐQG Hà Lan
15/02 - 2025
H1: 1-1
Champions League
12/02 - 2025
H1: 1-0

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2721423767T T T H T
2PSVPSV2718454658H B T T B
3FeyenoordFeyenoord2715842953T H T T T
4FC UtrechtFC Utrecht271575952H T T B T
5AZ AlkmaarAZ Alkmaar2713771646T B H H H
6FC TwenteFC Twente2713771446T H T B B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles271359644B T T T B
8FC GroningenFC Groningen278811-1232T H T H B
9Fortuna SittardFortuna Sittard279513-1432B T T B B
10HeraclesHeracles2771010-1331B T B H T
11SC HeerenveenSC Heerenveen278712-1631H T B H B
12NEC NijmegenNEC Nijmegen278613030B H B T H
13NAC BredaNAC Breda278613-1630H B H H H
14PEC ZwollePEC Zwolle277812-929H B B H T
15Sparta RotterdamSparta Rotterdam2761011-728B T H H T
16Willem IIWillem II276615-1624B B B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk274617-2218B B B B H
18Almere City FCAlmere City FC274617-3218B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X