Thứ Tư, 02/04/2025
Yoshinori Suzuki
19
Reon Yamahara (Kiến tạo: Thiago Santana)
29
Shun Nakamura
36
Yuya Yamagishi (Kiến tạo: Takaaki Shichi)
42
Yuya Yamagishi (Kiến tạo: Jordy Croux)
49
(Pen) Thiago Santana
60
Juan Delgado (Thay: Lukian)
65
Katsuhiro Nakayama (Thay: Yago Pikachu)
70
Yuito Suzuki (Thay: Takashi Inui)
70
Sotan Tanabe (Thay: Takeshi Kanamori)
70
Koya Kitagawa (Thay: Carlinhos)
80
Takeru Kishimoto (Thay: Teruki Hara)
80
Jordy Croux
86
Juan Delgado
89
Kennedy Ebbs Mikuni (Thay: Yuya Yamagishi)
90

Thống kê trận đấu Avispa Fukuoka vs Shimizu S-Pulse

số liệu thống kê
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
33 Kiểm soát bóng 67
22 Phạm lỗi 12
19 Ném biên 21
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
7 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Avispa Fukuoka vs Shimizu S-Pulse

Avispa Fukuoka (4-4-2): Masaaki Murakami (31), Yota Maejima (29), Douglas Grolli (33), Daiki Miya (5), Takaaki Shichi (13), Jordy Croux (14), Shun Nakamura (40), Hiroyuki Mae (6), Takeshi Kanamori (7), Yuya Yamagishi (11), Lukian (17)

Shimizu S-Pulse (4-4-2): Shuichi Gonda (21), Teruki Hara (4), Yugo Tatsuta (2), Yoshinori Suzuki (50), Reon Yamahara (29), Yago Pikachu (27), Ryohei Shirasaki (18), Ronaldo (3), Takashi Inui (33), Thiago Santana (9), Carlinhos (10)

Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
4-4-2
31
Masaaki Murakami
29
Yota Maejima
33
Douglas Grolli
5
Daiki Miya
13
Takaaki Shichi
14
Jordy Croux
40
Shun Nakamura
6
Hiroyuki Mae
7
Takeshi Kanamori
11 2
Yuya Yamagishi
17
Lukian
10
Carlinhos
9
Thiago Santana
33
Takashi Inui
3
Ronaldo
18
Ryohei Shirasaki
27
Yago Pikachu
29
Reon Yamahara
50
Yoshinori Suzuki
2
Yugo Tatsuta
4
Teruki Hara
21
Shuichi Gonda
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
4-4-2
Thay người
65’
Lukian
Juan Delgado
70’
Takashi Inui
Yuito Suzuki
70’
Takeshi Kanamori
Sotan Tanabe
70’
Yago Pikachu
Katsuhiro Nakayama
90’
Yuya Yamagishi
Kennedy Egbus Mikuni
80’
Teruki Hara
Takeru Kishimoto
80’
Carlinhos
Koya Kitagawa
Cầu thủ dự bị
Takumi Nagaishi
Takuo Okubo
Kennedy Egbus Mikuni
Valdo
John Mary
Yuito Suzuki
Naoki Wako
Katsuhiro Nakayama
Juan Delgado
Daiki Matsuoka
Yuto Hiratsuka
Takeru Kishimoto
Sotan Tanabe
Koya Kitagawa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
02/10 - 2021
18/06 - 2022
17/09 - 2022

Thành tích gần đây Avispa Fukuoka

J League 1
02/04 - 2025
29/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
20/03 - 2025
J League 1
15/03 - 2025
09/03 - 2025
15/02 - 2025
08/12 - 2024

Thành tích gần đây Shimizu S-Pulse

J League 1
29/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
26/03 - 2025
J League 1
16/03 - 2025
08/03 - 2025
16/02 - 2025
J League 2
10/11 - 2024

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers8512816T T H T B
2Machida ZelviaMachida Zelvia8512416T T T H T
3Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale7421914T B H T T
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima7421314H T H B T
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol8341213T B H H H
6Avispa FukuokaAvispa Fukuoka8413113T T T H T
7Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC8332012T B T T H
8Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse8323311H B B T B
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC8323211H B H T B
10Shonan BellmareShonan Bellmare8323-311H H B B B
11Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds8242-110B T H H T
12Gamba OsakaGamba Osaka8314-510T T B H B
13Cerezo OsakaCerezo Osaka823309H H B H T
14Vissel KobeVissel Kobe723209H B T B T
15Tokyo VerdyTokyo Verdy8233-49B H T H H
16FC TokyoFC Tokyo8224-48B H B B H
17Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight8224-58B H B T T
18Yokohama FCYokohama FC8215-37B B T B B
19Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos7133-26H H T B B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata8044-54H H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X