![]() (Pen) Bissoli 10 | |
![]() Bruno Silva 16 | |
![]() Bruno Cortez 17 | |
![]() Marcos Leonardo 28 | |
![]() Eduardo 40 | |
![]() Leo Baptistao 56 | |
![]() Raniele 64 | |
![]() Angelo Gabriel (Thay: Leo Baptistao) 68 | |
![]() Bruno Felipe (Thay: Carlos Sanchez) 68 | |
![]() Jean Cleber (Thay: Bruno Silva) 73 | |
![]() Jean Pyerre (Thay: Eduardo) 73 | |
![]() Eduardo Gabriel 75 | |
![]() Rwan Seco (Thay: Madson) 80 | |
![]() Lucas Barbosa (Thay: Vinicius) 80 | |
![]() Lucas Ventura (Thay: Raniele) 86 | |
![]() Rodrigo (Thay: Kevin) 86 | |
![]() Bissoli 89 | |
![]() Marcinho (Thay: Bissoli) 90 |
Thống kê trận đấu Avai FC vs Santos FC
số liệu thống kê

Avai FC

Santos FC
41 Kiểm soát bóng 59
17 Phạm lỗi 11
14 Ném biên 31
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 8
5 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
10 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Avai FC vs Santos FC
Avai FC (4-1-4-1): Vladimir (89), Kevin (13), Matheus Bressan (26), Rafael Vaz (4), Bruno Cortez (33), Raniele (14), William Pottker (90), Bruno Silva (8), Eduardo (22), Jose Renato (7), Bissoli (77)
Santos FC (4-2-3-1): Joao Paulo (34), Madson (13), Luiz Felipe (2), Eduardo Gabriel (4), Felipe Jonatan (3), Guilherme Camacho (29), Leo Baptistao (92), Carlos Sanchez (7), Lucas Braga (30), Marcos Leonardo (9)

Avai FC
4-1-4-1
89
Vladimir
13
Kevin
26
Matheus Bressan
4
Rafael Vaz
33
Bruno Cortez
14
Raniele
90
William Pottker
8
Bruno Silva
22
Eduardo
7
Jose Renato
77
Bissoli
9
Marcos Leonardo
30
Lucas Braga
7
Carlos Sanchez
92
Leo Baptistao
29
Guilherme Camacho
3
Felipe Jonatan
4
Eduardo Gabriel
2
Luiz Felipe
13
Madson
34
Joao Paulo

Santos FC
4-2-3-1
Thay người | |||
73’ | Bruno Silva Jean Cleber | 68’ | Carlos Sanchez Bruno Felipe |
73’ | Eduardo Jean Pyerre | 68’ | Leo Baptistao Angelo Gabriel |
86’ | Kevin Rodrigo | 80’ | Vinicius Lucas Henrique Barbosa |
86’ | Raniele Lucas Ventura | 80’ | Madson Rwan Seco |
90’ | Bissoli Marcinho |
Cầu thủ dự bị | |||
Rodrigo | Auro | ||
Diego Rodrigues de Matos | Bruno Felipe | ||
Matheus Ribeiro | Lucas Henrique Barbosa | ||
Jean Cleber | Kevyson | ||
Lucas Ventura | Angelo Gabriel | ||
Jean Pyerre | Rwan Seco | ||
Vitinho | Jhojan Julio | ||
Gustavo Santos | Bryan Angulo | ||
Marcinho | John Victor | ||
Vinicius Jau | Weslley Pinto Batista | ||
Felipe Florencio da Silva | Leonardo Zabala | ||
Gledson | Vinicius |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Brazil
Hạng 2 Brazil
Thành tích gần đây Avai FC
Hạng 2 Brazil
Thành tích gần đây Santos FC
VĐQG Brazil
Brazil Paulista A1
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
7 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
8 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
9 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
10 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
11 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
12 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
13 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
14 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
15 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
16 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
17 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
18 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
19 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
20 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại