Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Austria Wien (A) vs Floridsdorfer AC hôm nay 05-11-2022

Giải Hạng 2 Áo - Th 7, 05/11

Kết thúc

Austria Wien (A)

Austria Wien (A)

0 : 0

Floridsdorfer AC

Floridsdorfer AC

Hiệp một: 0-0
T7, 00:10 05/11/2022
Vòng 15 - Hạng 2 Áo
Generali Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Florian Fischerauer
43
Clemens Hubmann (Thay: Lukas Schoefl)
46
Eren Keles
56
Martin Pecar
64
Martin Pecar (Thay: Josef Pross)
64
Denis Dizdarevic (Thay: Romeo Vucic)
64
Marcel Monsberger
66
Christopher Krohn (Thay: Paolino Bertaccini)
66
Christopher Krohn
70
Anour El Moukhantir (Thay: Timo Schmelzer)
72
Niels Hahn
77
Clemens Hubmann
78
Masse Scherzadeh (Thay: Flavio)
80
Eren Keles
85
Rocco Sutterluety (Thay: Daniel Au Yeong)
86
Marvin Hernaus (Thay: Christian Bubalovic)
90
Marvin Hernaus (Thay: Marcel Monsberger)
90

Thống kê trận đấu Austria Wien (A) vs Floridsdorfer AC

số liệu thống kê
Austria Wien (A)
Austria Wien (A)
Floridsdorfer AC
Floridsdorfer AC
55 Kiểm soát bóng 45
12 Phạm lỗi 13
33 Ném biên 24
0 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 1
3 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
6 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Austria Wien (A) vs Floridsdorfer AC

Austria Wien (A) (4-1-4-1): Sandali Conde (1), Luca Pazourek (14), Florian Kopp (19), Niels Hahn (10), Leonardo Ivkic (31), Enis Safin (35), Timo Schmelzer (34), Josef Pross (9), Daniel Au Yeong (24), Florian Fischerauer (30), Roman Vucic (20)

Floridsdorfer AC (4-3-2-1): Simon Emil Spari (1), Christian Bubalovic (15), Mirnes Becirovic (19), Marcus Maier (18), Benjamin Wallquist (4), Flavio (13), Alexander Mankowski (5), Paolino Bertaccini (11), Lukas Schofl (27), Eren Keles (7), Marcel Monsberger (16)

Austria Wien (A)
Austria Wien (A)
4-1-4-1
1
Sandali Conde
14
Luca Pazourek
19
Florian Kopp
10
Niels Hahn
31
Leonardo Ivkic
35
Enis Safin
34
Timo Schmelzer
9
Josef Pross
24
Daniel Au Yeong
30
Florian Fischerauer
20
Roman Vucic
16
Marcel Monsberger
7
Eren Keles
27
Lukas Schofl
11
Paolino Bertaccini
5
Alexander Mankowski
13
Flavio
4
Benjamin Wallquist
18
Marcus Maier
19
Mirnes Becirovic
15
Christian Bubalovic
1
Simon Emil Spari
Floridsdorfer AC
Floridsdorfer AC
4-3-2-1
Thay người
64’
Josef Pross
Martin Pecar
46’
Lukas Schoefl
Clemens Hubmann
64’
Romeo Vucic
Denis Dizdarevic
66’
Paolino Bertaccini
Christopher Krohn
72’
Timo Schmelzer
Anouar El Moukhantir
80’
Flavio
Masse Scherzadeh
86’
Daniel Au Yeong
Rocco Sutterluty
90’
Marcel Monsberger
Marvin Hernaus
Cầu thủ dự bị
Anouar El Moukhantir
Oluwaseun Adewumi
Tristan Hammond
Masse Scherzadeh
Noah Leopold
Clemens Hubmann
Rocco Sutterluty
Mathias Gindl
Martin Pecar
Christopher Krohn
Denis Dizdarevic
Tunahan Mercan
Kenan Jusic
Marvin Hernaus

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Áo
31/07 - 2021
19/02 - 2022
05/11 - 2022
Giao hữu
20/01 - 2023
Hạng 2 Áo
07/04 - 2023
Giao hữu

Thành tích gần đây Austria Wien (A)

Giao hữu
28/06 - 2024
24/02 - 2024
03/02 - 2024
21/07 - 2023
Hạng 2 Áo
04/06 - 2023
19/05 - 2023

Thành tích gần đây Floridsdorfer AC

Hạng 2 Áo
29/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
Hạng 2 Áo
15/03 - 2025
09/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Áo
07/12 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Admira Wacker ModlingFC Admira Wacker Modling2216422252H T T H T
2SV RiedSV Ried2215342548T B T T H
3SW BregenzSW Bregenz2211561038B B T T B
4First Vienna FCFirst Vienna FC221228838T B H T B
5SKN St. PoeltenSKN St. Poelten2210751337H T H H T
6Kapfenberger SVKapfenberger SV221138-136H B T T T
7SK Rapid Wien IISK Rapid Wien II221048534T B B H T
8Sturm Graz IISturm Graz II22877531H T T B B
9FC LieferingFC Liefering22949-231T T B T T
10AmstettenAmstetten22859329H B B H H
11Austria LustenauAustria Lustenau225116-326B T H B T
12ASK VoitsbergASK Voitsberg227213-823B T B B B
13Floridsdorfer ACFloridsdorfer AC225611-1021B T H B B
14SV StripfingSV Stripfing224810-720B H H T T
15SV HornSV Horn223415-2813T B H B B
16SV LafnitzSV Lafnitz222515-3211H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X