![]() Donis Avdijaj (Kiến tạo: Christoph Lang) 36 | |
![]() Donis Avdijaj 37 | |
![]() Manuel Pfeifer 39 | |
![]() Donis Avdijaj 39 | |
![]() Pius Grabher 44 | |
![]() Nikolai Frederiksen (Thay: Lukas Fridrikas) 46 | |
![]() Anderson (Thay: Yadaly Diaby) 46 | |
![]() Torben Rhein (Thay: Tobias Berger) 46 | |
![]() Nikolai Baden (Thay: Lukas Fridrikas) 46 | |
![]() Anderson (Thay: Tobias Berger) 46 | |
![]() Torben Rhein (Thay: Yadaly Diaby) 46 | |
![]() Dominik Frieser (Kiến tạo: Dominik Prokop) 59 | |
![]() Maximilian Entrup (Thay: Christoph Lang) 59 | |
![]() Ruben Providence (Thay: Dominik Prokop) 59 | |
![]() Maximilian Entrup (Kiến tạo: Mamadou Sangare) 66 | |
![]() Maximilian Entrup 66 | |
![]() Julian Halwachs (Thay: Ousmane Diakite) 69 | |
![]() Tobias Kainz (Thay: Mamadou Sangare) 69 | |
![]() Jonathan Schmid (Thay: Daniel Tiefenbach) 70 | |
![]() Namory Cisse (Thay: Ben Bobzien) 70 | |
![]() Fabian Gmeiner 73 | |
![]() Maximilian Fillafer (Thay: Manuel Pfeifer) 79 | |
![]() Maximilian Entrup 83 |
Thống kê trận đấu Austria Lustenau vs TSV Hartberg
số liệu thống kê

Austria Lustenau

TSV Hartberg
30 Kiểm soát bóng 70
7 Phạm lỗi 4
19 Ném biên 14
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 10
1 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Austria Lustenau vs TSV Hartberg
Austria Lustenau (4-2-3-1): Domenik Schierl (27), Fabian Gmeiner (7), Boris Moltenis (2), Leo Matzler (5), Tobias Berger (4), Daniel Tiefenbach (33), Pius Grabher (23), Ben Bobzien (19), Stefano Surdanovic (70), Yadaly Diaby (22), Lukas Fridrikas (10)
TSV Hartberg (4-5-1): Raphael Sallinger (1), Jurgen Heil (28), Paul Komposch (14), Ibane Bowat (5), Manuel Pfeifer (20), Dominik Frieser (33), Christoph Lang (26), Ousmane Diakite (32), Mamadou Sangare (45), Dominik Prokop (27), Donis Avdijaj (10)

Austria Lustenau
4-2-3-1
27
Domenik Schierl
7
Fabian Gmeiner
2
Boris Moltenis
5
Leo Matzler
4
Tobias Berger
33
Daniel Tiefenbach
23
Pius Grabher
19
Ben Bobzien
70
Stefano Surdanovic
22
Yadaly Diaby
10
Lukas Fridrikas
10
Donis Avdijaj
27
Dominik Prokop
45
Mamadou Sangare
32
Ousmane Diakite
26
Christoph Lang
33
Dominik Frieser
20
Manuel Pfeifer
5
Ibane Bowat
14
Paul Komposch
28
Jurgen Heil
1
Raphael Sallinger

TSV Hartberg
4-5-1
Thay người | |||
46’ | Tobias Berger Anderson | 59’ | Christoph Lang Maximilian Entrup |
46’ | Yadaly Diaby Torben Rhein | 59’ | Dominik Prokop Ruben Providence |
46’ | Lukas Fridrikas Nikolai Frederiksen | 69’ | Mamadou Sangare Tobias Kainz |
70’ | Ben Bobzien Namory Noel Cisse | 69’ | Ousmane Diakite Julian Halwachs |
70’ | Daniel Tiefenbach Jonathan Schmid | 79’ | Manuel Pfeifer Maximilian Fillafer |
Cầu thủ dự bị | |||
Anderson | Tobias Knoflach | ||
Ammar Helac | Maximilian Entrup | ||
Darijo Grujcic | Michael Steinwender | ||
Torben Rhein | Tobias Kainz | ||
Nikolai Frederiksen | Julian Halwachs | ||
Namory Noel Cisse | Maximilian Fillafer | ||
Jonathan Schmid | Ruben Providence |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Thành tích gần đây Austria Lustenau
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Thành tích gần đây TSV Hartberg
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 23 | 46 | B T B T T |
2 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 17 | 46 | T B T T T |
3 | ![]() | 22 | 10 | 8 | 4 | 11 | 38 | H T T H T |
4 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | 14 | 36 | T H T B B |
5 | ![]() | 22 | 9 | 7 | 6 | 8 | 34 | B B T B T |
6 | ![]() | 22 | 10 | 3 | 9 | 1 | 33 | B B T T T |
7 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -1 | 31 | H T T T B |
8 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | -7 | 26 | H H B T B |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -22 | 21 | H T B B H |
10 | ![]() | 22 | 4 | 7 | 11 | -11 | 19 | H H B B B |
11 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -18 | 16 | H B B B B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -15 | 16 | T H B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại