![]() (VAR check) 11 | |
![]() Emanuel Cecchini 23 | |
![]() Juan Diaz 24 | |
![]() Marco Collao 34 | |
![]() Bryan Rabello (Thay: Diego Buonanotte) 46 | |
![]() Yorman Zapata (Thay: Yerko Leiva Lazo) 46 | |
![]() Felipe Ogaz 61 | |
![]() Santiago Dittborn (Thay: Marco Collao) 62 | |
![]() Ignacio Jeraldino (Thay: Lautaro Palacios) 68 | |
![]() Camilo Moya (Thay: Martin Sarrafiore) 69 | |
![]() Oliver Rojas (Thay: Alessandro Riep) 76 | |
![]() Luciano Arriagada (Thay: Paolo Guajardo) 76 | |
![]() Esteban Matus (Thay: Gaston Gil Romero) 76 | |
![]() Carlos Auzqui (Thay: Esteban Calderon) 80 | |
![]() Octavio Bianchi (Thay: Felipe Faundez) 80 | |
![]() Carlos Auzqui 82 | |
![]() Ignacio Jeraldino (Kiến tạo: Santiago Dittborn) 90+2' |
Thống kê trận đấu Audax Italiano vs O'Higgins
số liệu thống kê

Audax Italiano

O'Higgins
46 Kiểm soát bóng 54
6 Phạm lỗi 7
32 Ném biên 22
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 10
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 6
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
13 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Audax Italiano vs O'Higgins
Audax Italiano (4-1-2-3): Tomas Ahumada (1), Nicolás Fernández (7), Fabian Torres (5), Guillermo Ortiz (26), Daniel Pina (4), Emanuel Cecchini (15), Gaston Gil Romero (16), Marco Collao (8), Paolo Luis Guajardo (17), Lautaro Palacios (9), Alessandro Riep (22)
O'Higgins (4-2-1-3): Diego Carreno (1), Felipe Faundez (3), Leonel Mosevich (26), Juan Ignacio Diaz (14), Felipe Ogaz (20), Yerko Leiva (8), Juan Fuentes (6), Diego Buonanotte (18), Esteban Calderon (28), Arnaldo Castillo Benega (9), Martin Sarrafiore (7)

Audax Italiano
4-1-2-3
1
Tomas Ahumada
7
Nicolás Fernández
5
Fabian Torres
26
Guillermo Ortiz
4
Daniel Pina
15
Emanuel Cecchini
16
Gaston Gil Romero
8
Marco Collao
17
Paolo Luis Guajardo
9
Lautaro Palacios
22
Alessandro Riep
7
Martin Sarrafiore
9
Arnaldo Castillo Benega
28
Esteban Calderon
18
Diego Buonanotte
6
Juan Fuentes
8
Yerko Leiva
20
Felipe Ogaz
14
Juan Ignacio Diaz
26
Leonel Mosevich
3
Felipe Faundez
1
Diego Carreno

O'Higgins
4-2-1-3
Thay người | |||
62’ | Marco Collao Santiago Dittborn | 46’ | Diego Buonanotte Bryan Rabello |
68’ | Lautaro Palacios Ignacio Jeraldino | 46’ | Yerko Leiva Lazo Yorman Zapata |
76’ | Alessandro Riep Oliver Rojas | 69’ | Martin Sarrafiore Camilo Moya |
76’ | Gaston Gil Romero Esteban Matus | 80’ | Esteban Calderon Carlos Auzqui |
76’ | Paolo Guajardo Luciano Arriagada | 80’ | Felipe Faundez Octavio Bianchi |
Cầu thủ dự bị | |||
Omar Carabali | Martin Quezada | ||
Oliver Rojas | Cristian Morales | ||
Carlos Andres Villanueva Roland | Camilo Moya | ||
Santiago Dittborn | Bryan Rabello | ||
Ignacio Jeraldino | Carlos Auzqui | ||
Esteban Matus | Yorman Zapata | ||
Luciano Arriagada | Octavio Bianchi |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Thành tích gần đây Audax Italiano
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Thành tích gần đây O'Higgins
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
Bảng xếp hạng VĐQG Chile
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 6 | 14 | T T H H T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | T T B T T |
3 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T B T T H |
4 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | B H T B T |
5 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 10 | T T T H B |
6 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | T B T H T |
7 | ![]() | 6 | 2 | 4 | 0 | 3 | 10 | T H H H T |
8 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | T T H H B |
9 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 7 | T T B H B |
10 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 7 | T B B T H |
11 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 7 | B T H T B |
12 | ![]() | 6 | 1 | 3 | 2 | -6 | 6 | H T H B H |
13 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | B B B H T |
14 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | B B B T B |
15 | ![]() | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 2 | H B B B B |
16 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -12 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại