![]() Edison Vega 20 | |
![]() Jeison Medina (Kiến tạo: Juan Cruz Gonzalez) 21 | |
![]() (Pen) Luis Cano 27 | |
![]() Luis Cano (Kiến tạo: Edison Vega) 36 | |
![]() Roberto Garces (Thay: Marcelo Meli) 46 | |
![]() Juan Pablo Ruiz Gomez (Thay: Maicon Solis) 46 | |
![]() Romario Caicedo 49 | |
![]() Bryan Carabali (Thay: Romario Caicedo) 63 | |
![]() Jaime Ayovi (Thay: Tommy Chamba) 70 | |
![]() Gilmar Napa (Thay: Pedro Ortiz) 70 | |
![]() Luis Canga (Thay: Renny Jaramillo) 78 | |
![]() Mario Sanabria (Thay: Hancel Batalla) 78 | |
![]() (Pen) Jaime Ayovi 84 | |
![]() Jean Carlos Blanco (Thay: Jeison Medina) 86 | |
![]() Jordan Mohor (Thay: Luis Cano) 86 | |
![]() Jaime Ayovi 87 | |
![]() Angelo Mina (Thay: Edison Vega) 90 | |
![]() Luis Leon 90+7' | |
![]() Michael Carcelen 90+7' |
Thống kê trận đấu Aucas vs Emelec
số liệu thống kê

Aucas

Emelec
52 Kiểm soát bóng 48
17 Phạm lỗi 16
14 Ném biên 29
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
7 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Aucas vs Emelec
Thay người | |||
78’ | Renny Jaramillo Luis Canga | 46’ | Marcelo Meli Roberto Garces |
78’ | Hancel Batalla Mario Sanabria | 46’ | Maicon Solis Juan Pablo Ruiz Gomez |
86’ | Luis Cano Jordan Mohor | 63’ | Romario Caicedo Bryan Carabali |
86’ | Jeison Medina Jean Carlos Blanco | 70’ | Pedro Ortiz Gilmar Napa |
90’ | Edison Vega Angelo Mina | 70’ | Tommy Chamba Jaime Ayovi |
Cầu thủ dự bị | |||
Edson Resendez | Gilmar Napa | ||
Ariel Garcia | Joao Quinonez | ||
Franklin Carabali | Roberto Garces | ||
Carlos Cuero | Cristian Valencia | ||
Luis Canga | Dixon Vera | ||
Angelo Mina | R Borja | ||
Diego Sebastian Espinosa | Andres Ricaurte | ||
Ronald Briones | Jhon Sanchez | ||
Jordan Mohor | Bryan Carabali | ||
Adolfo Munoz | Jaime Ayovi | ||
Mario Sanabria | Juan Pablo Ruiz Gomez | ||
Jean Carlos Blanco |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
International Champions Cup 2016
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Aucas
VĐQG Ecuador
Copa Sudamericana
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Emelec
VĐQG Ecuador
Bảng xếp hạng VĐQG Ecuador
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 5 | 0 | 1 | 4 | 15 | T T B T T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 11 | H T T B T |
3 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | H B T T H |
4 | 6 | 3 | 2 | 1 | 2 | 11 | B H T T T | |
5 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 9 | H H H T B |
6 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | H H T H T |
7 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T H H H B | |
8 | ![]() | 6 | 3 | 0 | 3 | -5 | 9 | T B T B T |
9 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | B T H B H |
10 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | B H H T B |
11 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | T B B H B |
12 | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | B H T B H | |
13 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | H H B B T |
14 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | T H B H B |
15 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | B H B T H |
16 | ![]() | 6 | 0 | 2 | 4 | -4 | 2 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại