![]() Romulo Otero 16 | |
![]() Carlos Cuero (Thay: Luis Cano) 46 | |
![]() Pedro Perlaza (Thay: Jefferson Montero) 46 | |
![]() Carlos Villalba 54 | |
![]() Angelo Mina 59 | |
![]() Jhonny Quinonez (Thay: Angelo Mina) 65 | |
![]() Jhon Cifuente (Kiến tạo: Romulo Otero) 77 | |
![]() Erick Castillo (Thay: Jhon Cifuente) 79 | |
![]() Romario Caicedo (Thay: Carlos Villalba) 79 | |
![]() Roberto Ordonez (Thay: Michael Rangel) 79 | |
![]() Bryan Carabali (Thay: Christian Cruz) 79 | |
![]() Carlos Cuero 80 | |
![]() Michael Carcelen 81 | |
![]() Tommy Chamba (Thay: Diego Garcia) 86 | |
![]() Jose Cevallos (Kiến tạo: Jhon Sanchez) 90+4' |
Thống kê trận đấu Aucas vs Emelec
số liệu thống kê

Aucas

Emelec
55 Kiểm soát bóng 45
17 Phạm lỗi 15
11 Ném biên 17
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 11
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 5
1 Sút không trúng đích 7
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 6
12 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Aucas vs Emelec
Thay người | |||
46’ | Luis Cano Carlos Andres Cuero Quinonez | 79’ | Christian Cruz Bryan Ignacio Carabali Canola |
46’ | Jefferson Montero Pedro Pablo Perlaza Caicedo | 86’ | Diego Garcia Tommy Chamba |
65’ | Angelo Mina Jhonny Quinonez | ||
79’ | Michael Rangel Roberto Ordonez | ||
79’ | Jhon Cifuente Erick Castillo |
Cầu thủ dự bị | |||
Carlos Andres Cuero Quinonez | Gilmar Napa | ||
Roberto Ordonez | Bleiner David Agron | ||
Jhonny Quinonez | Bryan Ignacio Carabali Canola | ||
Christian Fernando Aleman Alegria | Joseph Alejandro Espinoza Montenegro | ||
Erick Castillo | Cristian Javier Valencia Sanchez | ||
Franklin Alexander Carabali Carabali | Bryan Wittle | ||
Michael Mieles | Tommy Chamba | ||
Luis Canga | Juan Perez | ||
Hernan Ismael Galindez | Edgar Eyffer Lastre Mercado | ||
Jeison Chala | |||
Ronald Elain Briones Legarda | |||
Pedro Pablo Perlaza Caicedo |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
International Champions Cup 2016
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Aucas
VĐQG Ecuador
Copa Sudamericana
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Emelec
VĐQG Ecuador
Bảng xếp hạng VĐQG Ecuador
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 5 | 0 | 1 | 4 | 15 | T T B T T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 11 | H T T B T |
3 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | B T T H B |
4 | 6 | 3 | 2 | 1 | 2 | 11 | B H T T T | |
5 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 9 | H H H T B |
6 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | H H T H T |
7 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T H H H B | |
8 | ![]() | 6 | 3 | 0 | 3 | -5 | 9 | T B T B T |
9 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | B T H B H |
10 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | B H H T B |
11 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | T B B H B |
12 | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | B H T B H | |
13 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | H H B B T |
14 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | T H B H B |
15 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | B H B T H |
16 | ![]() | 6 | 0 | 2 | 4 | -4 | 2 | H B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại