Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Atromitos vs PAOK FC hôm nay 22-11-2021

Giải VĐQG Hy Lạp - Th 2, 22/11

Kết thúc

Atromitos

Atromitos

2 : 0
Hiệp một: 1-0
T2, 00:30 22/11/2021
Vòng 10 - VĐQG Hy Lạp
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Efthimios Koulouris (Kiến tạo: Juan Muniz)
45
Efthimios Koulouris
56
Fernando Varela
67
(Pen) Efthimios Koulouris
68
Djordje Denic
75
Viktor Klonaridis
90+4'

Thống kê trận đấu Atromitos vs PAOK FC

số liệu thống kê
Atromitos
Atromitos
PAOK FC
PAOK FC
37 Kiểm soát bóng 63
19 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 9
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Atromitos vs PAOK FC

Atromitos (5-3-2): Andreas Gianniotis (92), Kyriakos Kivrakidis (19), Stefanos Stroungis (29), Kyriakos Papadopoulos (44), Lucas Galvao (3), Dani Castellano (33), Spyros Natsos (6), Patrick Salomon (21), Charilaos Charisis (8), Efthimios Koulouris (20), Juan Muniz (14)

PAOK FC (4-2-3-1): Alexandros Paschalakis (31), Lucas Taylor (13), Fernando Varela (5), Jose Angel Crespo (15), Rodrigo Alves (2), Jasmin Kurtic (27), Stefan Schwab (22), Andrija Zivkovic (14), Omar El Kaddouri (7), Diego Biseswar (21), Chuba Akpom (47)

Atromitos
Atromitos
5-3-2
92
Andreas Gianniotis
19
Kyriakos Kivrakidis
29
Stefanos Stroungis
44
Kyriakos Papadopoulos
3
Lucas Galvao
33
Dani Castellano
6
Spyros Natsos
21
Patrick Salomon
8
Charilaos Charisis
20 2
Efthimios Koulouris
14
Juan Muniz
47
Chuba Akpom
21
Diego Biseswar
7
Omar El Kaddouri
14
Andrija Zivkovic
22
Stefan Schwab
27
Jasmin Kurtic
2
Rodrigo Alves
15
Jose Angel Crespo
5
Fernando Varela
13
Lucas Taylor
31
Alexandros Paschalakis
PAOK FC
PAOK FC
4-2-3-1
Thay người
73’
Charilaos Charisis
Djordje Denic
62’
Stefan Schwab
Thomas Murg
77’
Efthimios Koulouris
Viktor Klonaridis
62’
Rodrigo Alves
Sidcley
84’
Kyriakos Kivrakidis
Stavros Vasilantonopoulos
73’
Diego Biseswar
Karol Swiderski
84’
Juan Muniz
Srdjan Spiridonovic
81’
Omar El Kaddouri
Anderson Esiti
Cầu thủ dự bị
Christos Mandas
Karol Swiderski
Stavros Vasilantonopoulos
Georgios Koutsias
Dimitrios Chatziisaias
Thomas Murg
Srdjan Spiridonovic
Anderson Esiti
Nicolaos Athanasiou
Sidcley
Theofanis Mavromatis
Giannis Michailidis
Djordje Denic
Enea Mihaj
Matias Pisano
Lefteris Lyratzis
Viktor Klonaridis
Zivko Zivkovic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
22/11 - 2021
13/02 - 2022
29/08 - 2022
29/12 - 2022
22/10 - 2023
05/02 - 2024
02/09 - 2024
23/12 - 2024

Thành tích gần đây Atromitos

VĐQG Hy Lạp
29/03 - 2025
10/03 - 2025
02/03 - 2025
16/02 - 2025
03/02 - 2025
25/01 - 2025
19/01 - 2025
12/01 - 2025
H1: 0-2

Thành tích gần đây PAOK FC

VĐQG Hy Lạp
30/03 - 2025
H1: 1-0
24/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Hy Lạp
17/02 - 2025
H1: 2-0
Europa League
14/02 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Hy Lạp
09/02 - 2025
03/02 - 2025
H1: 0-1
Europa League
31/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris271368524B T H H T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2710611-218T T T B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PanetolikosPanetolikos279612-333T B B H B
2LevadiakosLevadiakos2771010-331T T B H T
3Panserraikos FCPanserraikos FC278514-1729B B T T H
4NFC VolosNFC Volos276516-2223B B H B H
5Athens KallitheaAthens Kallithea2741013-1622B B B T H
6LamiaLamia273717-3016B T B T H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2719623163T T T T T
2AthensAthens2716562753T T B H B
3PanathinaikosPanathinaikos271485750T B T H B
4PAOK FCPAOK FC2715482649T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X