![]() Emilio Aristizabal 4 | |
![]() Brayan Stiven Carabali Bonilla 12 | |
![]() Santiago Gomez 25 | |
![]() Robert Mejia (Kiến tạo: Oscar Perea) 38 | |
![]() Joan Castro 44 | |
![]() Jefferson Ramos (Thay: Santiago Gomez) 46 | |
![]() Jhonier Hurtado Castro (Thay: Santiago Trellez) 57 | |
![]() Eric Ramirez (Thay: Emilio Aristizabal) 63 | |
![]() Carlos Sierra (Thay: Agustin Alvarez Wallace) 63 | |
![]() Andres Salazar Osorio 70 | |
![]() Andres Salazar Osorio 73 | |
![]() Jonathan Perlaza (Thay: Diego Chavez) 76 | |
![]() Alvaro Melendez (Thay: Israel Alba) 83 | |
![]() Agustin Cano (Thay: Oscar Perea) 83 | |
![]() Yeicar Perlaza (Thay: Edier Ocampo Vidal) 84 | |
![]() Juan Arias 86 | |
![]() Eric Ramirez 89 | |
![]() Bernardo Espinosa (Thay: Joan Castro) 89 | |
![]() Eric Ramirez 90+1' |
Thống kê trận đấu Atletico Nacional vs Deportivo Pasto
số liệu thống kê

Atletico Nacional

Deportivo Pasto
48 Kiểm soát bóng 52
9 Phạm lỗi 15
23 Ném biên 27
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
5 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
7 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Atletico Nacional vs Deportivo Pasto
Thay người | |||
63’ | Emilio Aristizabal Eric Ramirez | 46’ | Santiago Gomez Jefferson Ramos |
63’ | Agustin Alvarez Wallace Carlos Sierra | 57’ | Santiago Trellez Jhonier Hurtado Castro |
83’ | Oscar Perea Agustin Cano | 76’ | Diego Chavez Jonathan Perlaza |
84’ | Edier Ocampo Vidal Yeicar Perlaza | 83’ | Israel Alba Alvaro Melendez |
89’ | Joan Castro Bernardo Espinosa |
Cầu thủ dự bị | |||
Agustin Cano | Jonathan Perlaza | ||
Bernardo Espinosa | Jefferson Ramos | ||
Luis Marquinez | Alvaro Melendez | ||
Yeicar Perlaza | Marco Espindola | ||
Eric Ramirez | Jesus Quintero | ||
Andres Salazar Osorio | Jhonier Hurtado Castro | ||
Carlos Sierra | David Guerrero |
Nhận định Atletico Nacional vs Deportivo Pasto
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Colombia
Thành tích gần đây Atletico Nacional
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Deportivo Pasto
VĐQG Colombia
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 11 | 7 | 3 | 1 | 15 | 24 | B T H T T |
2 | ![]() | 12 | 6 | 4 | 2 | 8 | 22 | T H T B T |
3 | ![]() | 11 | 6 | 4 | 1 | 7 | 22 | H T T T T |
4 | ![]() | 12 | 7 | 1 | 4 | 6 | 22 | B T B T T |
5 | ![]() | 11 | 6 | 3 | 2 | 11 | 21 | T H T H B |
6 | ![]() | 11 | 5 | 6 | 0 | 9 | 21 | T H H H H |
7 | ![]() | 11 | 5 | 4 | 2 | 7 | 19 | T H B T T |
8 | ![]() | 11 | 5 | 3 | 3 | 3 | 18 | B T T H H |
9 | ![]() | 11 | 3 | 7 | 1 | 3 | 16 | H H H H H |
10 | ![]() | 11 | 5 | 1 | 5 | -4 | 16 | B B B H T |
11 | ![]() | 11 | 3 | 4 | 4 | -3 | 13 | T B H T T |
12 | 11 | 3 | 4 | 4 | -5 | 13 | T B B H B | |
13 | ![]() | 11 | 3 | 3 | 5 | -4 | 12 | B T T H B |
14 | ![]() | 12 | 3 | 2 | 7 | -5 | 11 | B B B B T |
15 | ![]() | 12 | 2 | 5 | 5 | -12 | 11 | H H H B B |
16 | ![]() | 11 | 2 | 4 | 5 | -8 | 10 | B H H H B |
17 | ![]() | 10 | 1 | 5 | 4 | -3 | 8 | H B B T H |
18 | ![]() | 10 | 2 | 2 | 6 | -10 | 8 | T B B H B |
19 | ![]() | 11 | 0 | 5 | 6 | -8 | 5 | H B H B B |
20 | ![]() | 11 | 0 | 4 | 7 | -7 | 4 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại