![]() Diego Costa (Kiến tạo: Keno) 14 | |
![]() Giuliano 49 | |
![]() Keno (Kiến tạo: Tche Tche) 51 | |
![]() Keno 53 | |
![]() Guilherme Arana 82 | |
![]() Fabio Santos 85 | |
![]() Hulk (Kiến tạo: Nathan) 90+5' |
Thống kê trận đấu Atletico MG vs Corinthians
số liệu thống kê

Atletico MG

Corinthians
47 Kiểm soát bóng 53
20 Phạm lỗi 4
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 0
5 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Atletico MG vs Corinthians
Atletico MG (4-2-3-1): Everson (22), Mariano (25), Rever (4), Guilherme Arana (13), Allan (29), Tche Tche (37), Hulk (7), Federico Zaracho (15), Keno (11), Diego Costa (19)
Corinthians (4-2-3-1): Cassio (12), Fagner (23), Joao Victor (33), Gil (4), Fabio Santos (26), Eduardo Queiroz (37), Gabriel (5), Giuliano (11), Gustavo Mosquito (19), Roger Guedes (123), Renato Augusto (8)

Atletico MG
4-2-3-1
22
Everson
25
Mariano
4
Rever
13
Guilherme Arana
29
Allan
37
Tche Tche
7
Hulk
15
Federico Zaracho
11
Keno
19
Diego Costa
8
Renato Augusto
123
Roger Guedes
19
Gustavo Mosquito
11
Giuliano
5
Gabriel
37
Eduardo Queiroz
26
Fabio Santos
4
Gil
33
Joao Victor
23
Fagner
12
Cassio

Corinthians
4-2-3-1
Thay người | |||
65’ | Mariano Guga | 46’ | Eduardo Queiroz Gabriel Pereira |
79’ | Diego Costa Jair | 69’ | Roger Guedes Jo |
79’ | Keno Dylan Borrero | 69’ | Gustavo Mosquito Vitinho |
84’ | Federico Zaracho Hyoran | ||
84’ | Allan Nathan |
Cầu thủ dự bị | |||
Jair | Jo | ||
Hyoran | Matheus Donelli | ||
Nathan | Joao Pedro | ||
Calebe | Lucas Piton | ||
Dylan Borrero | Luan | ||
Neto | Adson | ||
Eduardo Sasha | Vitinho | ||
Dodo | Xavier | ||
Guga | Gabriel Pereira | ||
Micael | Raul | ||
Rafael | Gustavo Mantuan | ||
Igor Rabello | Roni |
Nhận định Atletico MG vs Corinthians
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Brazil
Cúp quốc gia Brazil
VĐQG Brazil
Thành tích gần đây Atletico MG
VĐQG Brazil
Giao hữu
VĐQG Brazil
Copa Libertadores
VĐQG Brazil
Thành tích gần đây Corinthians
VĐQG Brazil
Brazil Paulista A1
Copa Libertadores
Brazil Paulista A1
Copa Libertadores
Brazil Paulista A1
Copa Libertadores
Brazil Paulista A1
Copa Libertadores
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
7 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
8 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
9 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
10 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
11 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
12 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
13 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
14 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
15 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
16 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
17 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
18 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
19 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
20 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại