Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Athens vs OFI Crete hôm nay 19-08-2024

Giải VĐQG Hy Lạp - Th 2, 19/8

Kết thúc

Athens

Athens

3 : 0

OFI Crete

OFI Crete

Hiệp một: 2-0
T2, 02:00 19/08/2024
Vòng 1 - VĐQG Hy Lạp
OPAP Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Levi Garcia (Kiến tạo: Nordin Amrabat)
11
Stavros Pilios (Kiến tạo: Damian Szymanski)
14
Borja Gonzalez
28
Levi Garcia
36
Giannis Apostolakis (Thay: Thiago Nuss)
55
Jesus Jimenez (Thay: Zisis Karachalios)
63
Leroy Abanda (Thay: Adrian Riera)
63
Erik Lamela (Thay: Orbelin Pineda)
66
Steven Zuber (Thay: Levi Garcia)
66
Moses Odubajo (Thay: Lazaros Rota)
66
Marko Bakic
69
Erik Lamela
78
Roberto Pereyra (Thay: Aboubakary Koita)
80
Petros Mantalos (Thay: Robert Ljubicic)
80
Andrew Jung (Thay: Ilias Chatzitheodoridis)
81
Titos Koutentakis (Thay: Luis Gallegos)
81
Steven Zuber (Kiến tạo: Stavros Pilios)
83
Harold Moukoudi
90+3'

Thống kê trận đấu Athens vs OFI Crete

số liệu thống kê
Athens
Athens
OFI Crete
OFI Crete
64 Kiểm soát bóng 36
13 Phạm lỗi 12
23 Ném biên 17
4 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 1
10 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Athens vs OFI Crete

Athens (4-2-3-1): Thomas Strakosha (1), Lazaros Rota (12), Domagoj Vida (21), Harold Moukoudi (2), Stavros Pilios (3), Damian Szymański (4), Orbelín Pineda (13), Nordin Amrabat (5), Robert Ljubicic (23), Aboubakary Koita (11), Levi Garcia (7)

OFI Crete (4-2-3-1): Nikolaos Christogeorgos (31), Borja Gonzalez Tejada (17), Matheus Bressan (5), Vasilis Lampropoulos (24), Ilias Chatzitheodoridis (12), Zisis Karachalios (6), Felipe Gallegos (8), Thiago Nuss (18), Marko Bakic (88), Adrien Riera (7), Aaron Leya Iseka (9)

Athens
Athens
4-2-3-1
1
Thomas Strakosha
12
Lazaros Rota
21
Domagoj Vida
2
Harold Moukoudi
3
Stavros Pilios
4
Damian Szymański
13
Orbelín Pineda
5
Nordin Amrabat
23
Robert Ljubicic
11
Aboubakary Koita
7
Levi Garcia
9
Aaron Leya Iseka
7
Adrien Riera
88
Marko Bakic
18
Thiago Nuss
8
Felipe Gallegos
6
Zisis Karachalios
12
Ilias Chatzitheodoridis
24
Vasilis Lampropoulos
5
Matheus Bressan
17
Borja Gonzalez Tejada
31
Nikolaos Christogeorgos
OFI Crete
OFI Crete
4-2-3-1
Thay người
66’
Levi Garcia
Steven Zuber
55’
Thiago Nuss
Giannis Apostolakis
66’
Lazaros Rota
Moses Odubajo
63’
Adrian Riera
Leroy Abanda
66’
Orbelin Pineda
Erik Lamela
63’
Zisis Karachalios
Jesus Jimenez
80’
Aboubakary Koita
Roberto Pereyra
81’
Ilias Chatzitheodoridis
Andrew Jung
80’
Robert Ljubicic
Petros Mantalos
81’
Luis Gallegos
Titos Koutentakis
Cầu thủ dự bị
Steven Zuber
Noam Baumann
Paolo Fernandes
Leroy Abanda
Roberto Pereyra
Giannis Theodosoulakis
Petros Mantalos
Andrew Jung
Georgios Theocharis
Giannis Christopoulos
Gerasimos Mitoglou
Nikolaos Marinakis
Moses Odubajo
Titos Koutentakis
Mijat Gaćinović
Giannis Apostolakis
Erik Lamela
Jesus Jimenez

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
19/09 - 2021
21/12 - 2021
10/11 - 2022
06/03 - 2023
03/10 - 2023
28/01 - 2024
19/08 - 2024
08/12 - 2024

Thành tích gần đây Athens

Cúp quốc gia Hy Lạp
03/04 - 2025
VĐQG Hy Lạp
30/03 - 2025
H1: 1-0
10/03 - 2025
H1: 0-0
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
27/02 - 2025
VĐQG Hy Lạp
16/02 - 2025
03/02 - 2025
H1: 0-1
26/01 - 2025

Thành tích gần đây OFI Crete

Cúp quốc gia Hy Lạp
02/04 - 2025
VĐQG Hy Lạp
29/03 - 2025
10/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
15/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris271368524B T H H T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2710611-218T T T B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PanetolikosPanetolikos279612-333T B B H B
2LevadiakosLevadiakos2771010-331T T B H T
3Panserraikos FCPanserraikos FC278514-1729B B T T H
4NFC VolosNFC Volos276516-2223B B H B H
5Athens KallitheaAthens Kallithea2741013-1622B B B T H
6LamiaLamia273717-3016B T B T H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2719623163T T T T T
2AthensAthens2716562753T T B H B
3PanathinaikosPanathinaikos271485750T B T H B
4PAOK FCPAOK FC2715482649T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X