Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả Asteras Tripolis vs Olympiacos hôm nay 27-10-2024

Giải VĐQG Hy Lạp - CN, 27/10

Kết thúc

Asteras Tripolis

Asteras Tripolis

1 : 0

Olympiacos

Olympiacos

Hiệp một: 1-0
CN, 22:00 27/10/2024
Vòng 9 - VĐQG Hy Lạp
Theodoros Kolokotronis Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Nikolaos Kaltsas
10
Evgeniy Yablonski (Kiến tạo: Francesc Regis)
21
Giorgos Masouras
45
Santiago Hezze (Thay: Marko Stamenic)
46
Willian (Thay: Giorgos Masouras)
46
Ayoub El Kaabi (Thay: Roman Yaremchuk)
56
Oluwatobiloba Alagbe (Thay: Francesc Regis)
56
Yusuf Yazici (Thay: Apostolos Apostolopoulos)
70
Gelson Martins (Thay: Charalampos Kostoulas)
70
Federico Alvarez (Thay: Nikolaos Kaltsas)
72
Theofanis Tsandaris (Thay: Evgeniy Yablonski)
72
Julian Bartolo
74
Julian Palacios (Thay: Julian Bartolo)
79
Ruben Garcia (Thay: Miki Munoz)
79
Diamantis Chouchoumis
88
Federico Alvarez
90+5'

Thống kê trận đấu Asteras Tripolis vs Olympiacos

số liệu thống kê
Asteras Tripolis
Asteras Tripolis
Olympiacos
Olympiacos
27 Kiểm soát bóng 73
12 Phạm lỗi 5
25 Ném biên 35
1 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 8
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 7
2 Sút không trúng đích 12
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Asteras Tripolis vs Olympiacos

Asteras Tripolis (4-2-3-1): Panagiotis Tsintotas (16), Nikolai Alho (17), Konstantinos Triantafyllopoulos (13), Miki Munoz (22), Diamantis Chouchoumis (3), Simon Deli (15), Evgeni Yablonski (5), Nikolaos Kaltsas (20), Julian Bartolo (7), Kiko (41), Crespi (11)

Olympiacos (4-2-3-1): Konstantinos Tzolakis (88), Costinha (20), Panagiotis Retsos (45), David Carmo (16), Apostolos Apostolopoulos (65), Rodinei (23), Marko Stamenic (8), Giorgos Masouras (19), Roman Yaremchuk (17), Charalampos Kostoulas (84), Dani García (14)

Asteras Tripolis
Asteras Tripolis
4-2-3-1
16
Panagiotis Tsintotas
17
Nikolai Alho
13
Konstantinos Triantafyllopoulos
22
Miki Munoz
3
Diamantis Chouchoumis
15
Simon Deli
5
Evgeni Yablonski
20
Nikolaos Kaltsas
7
Julian Bartolo
41
Kiko
11
Crespi
14
Dani García
84
Charalampos Kostoulas
17
Roman Yaremchuk
19
Giorgos Masouras
8
Marko Stamenic
23
Rodinei
65
Apostolos Apostolopoulos
16
David Carmo
45
Panagiotis Retsos
20
Costinha
88
Konstantinos Tzolakis
Olympiacos
Olympiacos
4-2-3-1
Thay người
56’
Francesc Regis
Oluwatobiloba Alagbe
46’
Giorgos Masouras
Willian
72’
Evgeniy Yablonski
Theofanis Tzandaris
46’
Marko Stamenic
Santiago Hezze
72’
Nikolaos Kaltsas
Federico Alvarez
56’
Roman Yaremchuk
Ayoub El Kaabi
79’
Julian Bartolo
Julian Palacios
70’
Charalampos Kostoulas
Gelson Martins
79’
Miki Munoz
Ruben Garcia
70’
Apostolos Apostolopoulos
Yusuf Yazıcı
Cầu thủ dự bị
Martin Ádám
Alexandros Paschalakis
Julian Palacios
Willian
Panagiotis Tzimas
Ayoub El Kaabi
Darnel Eric Bile
Sergio Oliveira
Oluwatobiloba Alagbe
Gelson Martins
Theofanis Tzandaris
Chiquinho
Ruben Garcia
Yusuf Yazıcı
Federico Alvarez
Santiago Hezze
Nikolaos Papadopoulos
Giulian Biancone

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
26/09 - 2021
03/03 - 2022
29/08 - 2022
28/12 - 2022
13/11 - 2023
25/02 - 2024
27/10 - 2024
09/02 - 2025

Thành tích gần đây Asteras Tripolis

Cúp quốc gia Hy Lạp
02/04 - 2025
VĐQG Hy Lạp
30/03 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
15/02 - 2025
09/02 - 2025
03/02 - 2025

Thành tích gần đây Olympiacos

VĐQG Hy Lạp
06/04 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
03/04 - 2025
VĐQG Hy Lạp
31/03 - 2025
Europa League
14/03 - 2025
VĐQG Hy Lạp
10/03 - 2025
Europa League
07/03 - 2025
VĐQG Hy Lạp
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
27/02 - 2025
VĐQG Hy Lạp
24/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris281468727T H H T T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2810612-418T T B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LevadiakosLevadiakos2881010034T B H T T
2PanetolikosPanetolikos289712-334B B H B H
3Panserraikos FCPanserraikos FC288515-2029B T T H B
4Athens KallitheaAthens Kallithea2851013-1425B B T H T
5NFC VolosNFC Volos286616-2224B H B H H
6LamiaLamia283718-3216T B T H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2819633063T T T T B
2PanathinaikosPanathinaikos281585953B T H B T
3AthensAthens2816572553T B H B B
4PAOK FCPAOK FC2816482752B T B T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X