Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Astana vs TSC Backa Topola hôm nay 03-10-2024

Giải Europa Conference League - Th 5, 03/10

Kết thúc

Astana

Astana

1 : 0

TSC Backa Topola

TSC Backa Topola

Hiệp một: 1-0
T5, 23:45 03/10/2024
Vòng bảng - Europa Conference League
Almaty Central Stadium
TV360
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Stefan Jovanovic
7
Kipras Kazukolovas (Kiến tạo: Yan Vorogovsky)
15
Milan Radin
39
Prestige Mboungou (Thay: Ifet Dakovac)
69
Vieljeux Prestige Mboungou (Thay: Ifet Djakovac)
70
Ramazan Karimov (Thay: Geoffrey Chinedu)
72
Bence Sos (Thay: Mihajlo Banjac)
78
Ramazan Karimov
84
Islambek Kuat (Thay: Nazmi Gripshi)
84
Marko Lazetic (Thay: Aleksandar Cirkovic)
84
Elkhan Astanov (Thay: Ousmane Camara)
90
Nnamdi Ahanonu (Thay: Marin Tomasov)
90

Thống kê trận đấu Astana vs TSC Backa Topola

số liệu thống kê
Astana
Astana
TSC Backa Topola
TSC Backa Topola
34 Kiểm soát bóng 66
10 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
7 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 12
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Astana vs TSC Backa Topola

Astana (3-4-3): Josip Čondrić (93), Kipras Kažukolovas (5), Aleksandr Marochkin (22), Aleksa Amanović (45), Karlo Bartolec (2), Max Ebong (7), Nazmi Gripshi (77), Yan Vorogovskiy (6), Marin Tomasov (10), Chinedu Geoffrey (9), Ousmane Camara (28)

TSC Backa Topola (4-1-2-3): Veljko Ilic (12), Stefan Jovanovic (22), Mateja Djordjevic (25), Dusan Stevanovic (5), Nemanja Petrovic (30), Milan Radin (7), Ifet Djakovac (35), Petar Stanic (14), Mihajlo Banjac (18), Milos Pantovic (27), Aleksandar Cirkovich (10)

Astana
Astana
3-4-3
93
Josip Čondrić
5
Kipras Kažukolovas
22
Aleksandr Marochkin
45
Aleksa Amanović
2
Karlo Bartolec
7
Max Ebong
77
Nazmi Gripshi
6
Yan Vorogovskiy
10
Marin Tomasov
9
Chinedu Geoffrey
28
Ousmane Camara
10
Aleksandar Cirkovich
27
Milos Pantovic
18
Mihajlo Banjac
14
Petar Stanic
35
Ifet Djakovac
7
Milan Radin
30
Nemanja Petrovic
5
Dusan Stevanovic
25
Mateja Djordjevic
22
Stefan Jovanovic
12
Veljko Ilic
TSC Backa Topola
TSC Backa Topola
4-1-2-3
Thay người
72’
Geoffrey Chinedu
Ramazan Karimov
69’
Ifet Dakovac
Vieljeux Prestige Mboungou
84’
Nazmi Gripshi
Islambek Kuat
78’
Mihajlo Banjac
Bence Sos
90’
Marin Tomasov
Nnamdi Ahanonu
84’
Aleksandar Cirkovic
Marco Lazetic
90’
Ousmane Camara
Elkhan Astanov
Cầu thủ dự bị
Aleksandr Zarutskiy
Nikola Simic
Mukhammejan Seisen
Nemanja Jorgic
Marat Bystrov
Macky Bagnack
Islambek Kuat
Vukasin Krstic
Nnamdi Ahanonu
Aleksa Pejic
Abzal Beysebekov
Marco Lazetic
Barnes Osei
Mihajlo Milosavic
Elkhan Astanov
Djordje Gordic
Timur Dosmagambetov
Vieljeux Prestige Mboungou
Stanislav Basmanov
Luka Capan
Ramazan Karimov
Bence Sos

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Europa Conference League
03/10 - 2024

Thành tích gần đây Astana

VĐQG Kazakhstan
09/03 - 2025
02/03 - 2025
Giao hữu
17/02 - 2025
02/02 - 2025
Europa Conference League
20/12 - 2024
12/12 - 2024
H1: 1-3
28/11 - 2024
VĐQG Kazakhstan
Europa Conference League
08/11 - 2024
H1: 0-0

Thành tích gần đây TSC Backa Topola

VĐQG Serbia
29/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
Europa Conference League
VĐQG Serbia
Europa Conference League
VĐQG Serbia
08/02 - 2025

Bảng xếp hạng Europa Conference League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ChelseaChelsea66002118
2Vitoria de GuimaraesVitoria de Guimaraes6420714
3FiorentinaFiorentina64111113
4Rapid WienRapid Wien6411613
5DjurgaardenDjurgaarden6411413
6LuganoLugano6411413
7Legia WarszawaLegia Warszawa6402812
8Cercle BruggeCercle Brugge6321711
9Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok6321511
10Shamrock RoversShamrock Rovers6321311
11APOEL NicosiaAPOEL Nicosia6321311
12Pafos FCPafos FC6312410
13PanathinaikosPanathinaikos6312310
14Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana6312110
15Real BetisReal Betis6312110
16FC HeidenheimFC Heidenheim6312010
17GentGent630309
18FC CopenhagenFC Copenhagen6222-18
19Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik6222-18
20Borac Banja LukaBorac Banja Luka6222-38
21NK CeljeNK Celje621307
22Omonia NicosiaOmonia Nicosia621307
23MoldeMolde6213-17
24TSC Backa TopolaTSC Backa Topola6213-37
25HeartsHearts6213-37
26Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir6132-36
27Mlada BoleslavMlada Boleslav6204-36
28AstanaAstana6123-45
29St. GallenSt. Gallen6123-85
30HJK HelsinkiHJK Helsinki6114-64
31FC NoahFC Noah6114-104
32TNSTNS6105-53
33Dinamo MinskDinamo Minsk6105-93
34LarneLarne6105-93
35LASKLASK6033-103
36CS PetrocubCS Petrocub6024-92
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Europa Conference League

Xem thêm
top-arrow
X