Đội hình xuất phát AS Roma vs Juventus
AS Roma: Mile Svilar (99), Gianluca Mancini (23), Mats Hummels (15), Evan Ndicka (5), Zeki Çelik (19), Manu Koné (17), Leandro Paredes (16), Angeliño (3), Matías Soulé (18), Lorenzo Pellegrini (7), Artem Dovbyk (11)
Juventus: Michele Di Gregorio (29), Pierre Kalulu (15), Renato Veiga (12), Lloyd Kelly (6), Nico González (11), Manuel Locatelli (5), Khéphren Thuram (19), Weston McKennie (16), Teun Koopmeiners (8), Kenan Yıldız (10), Dušan Vlahović (9)


Tình hình lực lượng | |||
Saud Abdulhamid Chấn thương đùi | Mattia Perin Chấn thương đùi | ||
Alexis Saelemaekers Kỷ luật | Bremer Chấn thương đầu gối | ||
Paulo Dybala Chấn thương đùi | Federico Gatti Không xác định | ||
Juan Cabal Chấn thương dây chằng chéo | |||
Arkadiusz Milik Chấn thương đầu gối |
Huấn luyện viên | |||
Nhận định AS Roma vs Juventus
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây AS Roma
Thành tích gần đây Juventus
Bảng xếp hạng Serie A
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 20 | 8 | 3 | 39 | 68 | H T T T H |
2 | ![]() | 30 | 19 | 7 | 4 | 23 | 64 | B H T H T |
3 | ![]() | 30 | 17 | 7 | 6 | 34 | 58 | T H T B B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 11 | 4 | 16 | 56 | T T T T T |
5 | ![]() | 30 | 14 | 13 | 3 | 18 | 55 | T T B B T |
6 | ![]() | 30 | 15 | 7 | 8 | 15 | 52 | T T T T T |
7 | ![]() | 30 | 15 | 7 | 8 | 9 | 52 | H T H B H |
8 | ![]() | 31 | 15 | 7 | 9 | 17 | 52 | T B T T H |
9 | ![]() | 31 | 13 | 9 | 9 | 10 | 48 | B T T B H |
10 | ![]() | 31 | 11 | 7 | 13 | -6 | 40 | T H B B B |
11 | ![]() | 31 | 9 | 12 | 10 | -1 | 39 | T T H T H |
12 | ![]() | 31 | 9 | 11 | 11 | -9 | 38 | H H T B T |
13 | ![]() | 31 | 8 | 9 | 14 | -9 | 33 | B H B H T |
14 | ![]() | 31 | 10 | 3 | 18 | -28 | 33 | T B B T H |
15 | ![]() | 31 | 7 | 9 | 15 | -13 | 30 | B B H B T |
16 | ![]() | 31 | 5 | 12 | 14 | -14 | 27 | B H H H H |
17 | ![]() | 31 | 6 | 8 | 17 | -28 | 26 | B B B B H |
18 | ![]() | 31 | 4 | 12 | 15 | -23 | 24 | B H B B H |
19 | ![]() | 31 | 3 | 12 | 16 | -20 | 21 | H H H B H |
20 | ![]() | 31 | 2 | 9 | 20 | -30 | 15 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại