Thứ Sáu, 04/04/2025
Taras Mykhavko
22
(Pen) Artem Dovbyk
23
Valentyn Rubchynskyi
36
Angelino
44
Bryan Cristante (Thay: Enzo Le Fee)
53
Eldor Shomurodov (Thay: Artem Dovbyk)
53
Vladyslav Kabayev (Thay: Nazar Voloshyn)
63
Volodymyr Brazhko (Thay: Valentyn Rubchynskyi)
63
Mykola Shaparenko (Thay: Oleksandr Andrievsky)
63
Lorenzo Pellegrini (Thay: Niccolo Pisilli)
68
Paulo Dybala (Thay: Tommaso Baldanzi)
68
Vladyslav Vanat (Thay: Eduardo Guerrero)
68
Vitaliy Buyalskyi (Thay: Mykola Mykhaylenko)
81
Vladyslav Kabayev
84
Mykola Shaparenko
90+4'

Thống kê trận đấu AS Roma vs Dynamo Kyiv

số liệu thống kê
AS Roma
AS Roma
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
63 Kiểm soát bóng 37
11 Phạm lỗi 17
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
9 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến AS Roma vs Dynamo Kyiv

Tất cả (20)
90+5'

Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu

90+4' Thẻ vàng cho Mykola Shaparenko.

Thẻ vàng cho Mykola Shaparenko.

84' Thẻ vàng cho Vladyslav Kabayev.

Thẻ vàng cho Vladyslav Kabayev.

81'

Mykola Mykhaylenko rời sân và được thay thế bởi Vitaliy Buyalskyi.

68'

Eduardo Guerrero rời sân và được thay thế bởi Vladyslav Vanat.

68'

Tommaso Baldanzi rời sân và được thay thế bởi Paulo Dybala.

68'

Niccolo Pisilli rời sân và được thay thế bởi Lorenzo Pellegrini.

63'

Oleksandr Andrievsky rời sân và được thay thế bởi Mykola Shaparenko.

63'

Valentyn Rubchynskyi rời sân và được thay thế bởi Volodymyr Brazhko.

63'

Nazar Voloshyn rời sân và được thay thế bởi Vladyslav Kabayev.

53'

Artem Dovbyk rời sân và được thay thế bởi Eldor Shomurodov.

53'

Enzo Le Fee rời sân và được thay thế bởi Bryan Cristante.

46'

Hiệp 2 đang diễn ra.

45+2'

Kết thúc rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

44' Thẻ vàng cho Angelino.

Thẻ vàng cho Angelino.

37' Thẻ vàng cho Valentyn Rubchynskyi.

Thẻ vàng cho Valentyn Rubchynskyi.

36' Thẻ vàng cho Valentyn Rubchynskyi.

Thẻ vàng cho Valentyn Rubchynskyi.

23' G O O O A A A L - Artem Dovbyk của Roma thực hiện cú sút phạt đền!

G O O O A A A L - Artem Dovbyk của Roma thực hiện cú sút phạt đền!

23' Thẻ vàng cho Taras Mykhavko.

Thẻ vàng cho Taras Mykhavko.

22' Thẻ vàng cho Taras Mykhavko.

Thẻ vàng cho Taras Mykhavko.

Đội hình xuất phát AS Roma vs Dynamo Kyiv

AS Roma (3-5-2): Mile Svilar (99), Zeki Çelik (19), Evan Ndicka (5), Mario Hermoso (22), Nicola Zalewski (59), Manu Koné (17), Enzo Le Fée (28), Niccolò Pisilli (61), Angeliño (3), Artem Dovbyk (11), Tommaso Baldanzi (35)

Dynamo Kyiv (3-5-2): Ruslan Neshcheret (35), Kristian Bilovar (40), Denys Popov (4), Taras Mykhavko (32), Oleksandr Tymchyk (24), Mykola Mykhailenko (91), Oleksandr Andriyevskiy (18), Valentyn Rubchynskyi (15), Kostiantyn Vivcharenko (2), Eduardo Guerrero (39), Nazar Voloshyn (9)

AS Roma
AS Roma
3-5-2
99
Mile Svilar
19
Zeki Çelik
5
Evan Ndicka
22
Mario Hermoso
59
Nicola Zalewski
17
Manu Koné
28
Enzo Le Fée
61
Niccolò Pisilli
3
Angeliño
11
Artem Dovbyk
35
Tommaso Baldanzi
9
Nazar Voloshyn
39
Eduardo Guerrero
2
Kostiantyn Vivcharenko
15
Valentyn Rubchynskyi
18
Oleksandr Andriyevskiy
91
Mykola Mykhailenko
24
Oleksandr Tymchyk
32
Taras Mykhavko
4
Denys Popov
40
Kristian Bilovar
35
Ruslan Neshcheret
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
3-5-2
Thay người
53’
Artem Dovbyk
Eldor Shomurodov
63’
Nazar Voloshyn
Vladyslav Kabaev
53’
Enzo Le Fee
Bryan Cristante
63’
Valentyn Rubchynskyi
Volodymyr Brazhko
68’
Niccolo Pisilli
Lorenzo Pellegrini
63’
Oleksandr Andrievsky
Mykola Shaparenko
68’
Tommaso Baldanzi
Paulo Dybala
68’
Eduardo Guerrero
Vladyslav Vanat
81’
Mykola Mykhaylenko
Vitaliy Buyalskiy
Cầu thủ dự bị
Eldor Shomurodov
Vitaliy Buyalskiy
Bryan Cristante
Vladyslav Kabaev
Saud Abdulhamid
Vladyslav Vanat
Renato Marin
Valentin Morgun
Mathew Ryan
Maksym Diachuk
Mats Hummels
Navin Malysh
Buba Sangaré
Vladyslav Dubinchak
Lorenzo Pellegrini
Volodymyr Brazhko
Leandro Paredes
Mykola Shaparenko
Paulo Dybala
Georgiy Bushchan
Oleksandr Karavaev
Tình hình lực lượng

Gianluca Mancini

Cúm

Maksym Bragaru

Thẻ đỏ trực tiếp

Alexis Saelemaekers

Chấn thương mắt cá

Stephan El Shaarawy

Chấn thương bắp chân

Matías Soulé

Cúm

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Europa League
24/10 - 2024

Thành tích gần đây AS Roma

Serie A
30/03 - 2025
H1: 0-0
16/03 - 2025
Europa League
14/03 - 2025
Serie A
10/03 - 2025
H1: 0-1
Europa League
07/03 - 2025
Serie A
03/03 - 2025
25/02 - 2025
H1: 2-0
Europa League
21/02 - 2025
Serie A
17/02 - 2025
H1: 0-1
Europa League
14/02 - 2025

Thành tích gần đây Dynamo Kyiv

Cúp quốc gia Ukraine
02/04 - 2025
VĐQG Ukraine
29/03 - 2025
11/03 - 2025
06/03 - 2025
28/02 - 2025
23/02 - 2025
Giao hữu
10/02 - 2025
Europa League
31/01 - 2025
H1: 0-0
21/01 - 2025
VĐQG Ukraine
16/12 - 2024

Bảng xếp hạng Europa League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LazioLazio86111219
2Athletic ClubAthletic Club8611819
3Man UnitedMan United8530718
4TottenhamTottenham8521817
5E.FrankfurtE.Frankfurt8512416
6LyonLyon8431815
7OlympiacosOlympiacos8431615
8RangersRangers8422614
9Bodoe/GlimtBodoe/Glimt8422314
10AnderlechtAnderlecht8422214
11FCSBFCSB8422114
12AjaxAjax8413813
13SociedadSociedad8413413
14GalatasarayGalatasaray8341313
15AS RomaAS Roma8332412
16Viktoria PlzenViktoria Plzen8332112
17FerencvarosFerencvaros8404012
18FC PortoFC Porto8323211
19AZ AlkmaarAZ Alkmaar8323011
20FC MidtjyllandFC Midtjylland8323011
21Union St.GilloiseUnion St.Gilloise8323011
22PAOK FCPAOK FC8314210
23FC TwenteFC Twente8242-110
24FenerbahceFenerbahce8242-210
25SC BragaSC Braga8314-310
26ElfsborgElfsborg8314-510
27HoffenheimHoffenheim8233-39
28BesiktasBesiktas8305-59
29Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv8206-96
30Slavia PragueSlavia Prague8125-45
31Malmo FFMalmo FF8125-75
32RFSRFS8125-75
33LudogoretsLudogorets8044-74
34Dynamo KyivDynamo Kyiv8116-134
35NiceNice8035-93
36QarabagQarabag8107-143
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Europa League

Xem thêm
top-arrow
X