![]() Dorian Bertrand 25 | |
![]() Ousseynou Thioune 86 | |
![]() Valentin Henry 88 |
Thống kê trận đấu AS Nancy-Lorraine vs Sochaux
số liệu thống kê

AS Nancy-Lorraine

Sochaux
35 Kiểm soát bóng 65
14 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát AS Nancy-Lorraine vs Sochaux
AS Nancy-Lorraine (3-4-1-2): Nathan Trott (16), Thomas Basila (4), Abdelhamid El Kaoutari (3), William Bianda (19), Shaquil Delos (22), Sieben Dewaele (28), Ogou Akichi (24), Saliou Ciss (23), Dorian Bertrand (13), Vinni Triboulet (21), Mickael Biron (7)
Sochaux (4-2-3-1): Maxence Andre Prevot (16), Valentin Henry (29), Ismael Aaneba (22), Christophe Diedhiou (18), Abdallah Ndour (4), Rassoul Ndiaye (14), Ousseynou Thioune (6), Tony Mauricio (7), Gaetan Weissbeck (28), Maxime Do Couto (11), Aldo Kalulu (15)

AS Nancy-Lorraine
3-4-1-2
16
Nathan Trott
4
Thomas Basila
3
Abdelhamid El Kaoutari
19
William Bianda
22
Shaquil Delos
28
Sieben Dewaele
24
Ogou Akichi
23
Saliou Ciss
13
Dorian Bertrand
21
Vinni Triboulet
7
Mickael Biron
15
Aldo Kalulu
11
Maxime Do Couto
28
Gaetan Weissbeck
7
Tony Mauricio
6
Ousseynou Thioune
14
Rassoul Ndiaye
4
Abdallah Ndour
18
Christophe Diedhiou
22
Ismael Aaneba
29
Valentin Henry
16
Maxence Andre Prevot

Sochaux
4-2-3-1
Thay người | |||
60’ | Dorian Bertrand Elliot Simoes | 71’ | Maxime Do Couto Steve Ambri |
75’ | Vinni Triboulet Mamadou Khady Thiam | 71’ | Rassoul Ndiaye Alan Virginius |
84’ | Sieben Dewaele Gregoire Lefebvre | 81’ | Aldo Kalulu Yann Kitala |
84’ | Mickael Biron Andrew Jung | 89’ | Valentin Henry Marvin Senaya |
89’ | Ousseynou Thioune Younes Kaabouni |
Cầu thủ dự bị | |||
Baptiste Valette | Mehdi Jeannin | ||
Rosario Latouchent | Marvin Senaya | ||
Gregoire Lefebvre | Younes Kaabouni | ||
Kelvin Patrick | Steve Ambri | ||
Andrew Jung | Alan Virginius | ||
Mamadou Khady Thiam | Yann Kitala | ||
Elliot Simoes | Hermann Tebily |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Ligue 2
Cúp quốc gia Pháp
Ligue 2
Thành tích gần đây AS Nancy-Lorraine
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Ligue 2
Thành tích gần đây Sochaux
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Cúp quốc gia Pháp
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 18 | 4 | 6 | 24 | 58 | B T B T T |
2 | ![]() | 29 | 18 | 4 | 7 | 18 | 58 | T T B T T |
3 | ![]() | 28 | 16 | 8 | 4 | 27 | 56 | B T T T T |
4 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 13 | 48 | H B T T T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 5 | 48 | T T B B B |
6 | ![]() | 29 | 12 | 7 | 10 | 8 | 43 | B T T B B |
7 | ![]() | 29 | 9 | 14 | 6 | 4 | 41 | B T B T H |
8 | ![]() | 29 | 11 | 8 | 10 | -5 | 41 | B B H B H |
9 | ![]() | 29 | 11 | 7 | 11 | 1 | 40 | B H H B T |
10 | ![]() | 28 | 9 | 10 | 9 | -6 | 37 | H T B H T |
11 | ![]() | 29 | 11 | 4 | 14 | -9 | 37 | B H T B T |
12 | ![]() | 29 | 9 | 8 | 12 | 3 | 35 | B T H H T |
13 | ![]() | 29 | 10 | 4 | 15 | -14 | 34 | B B T H B |
14 | ![]() | 28 | 10 | 3 | 15 | 0 | 33 | B T T B B |
15 | ![]() | 28 | 9 | 6 | 13 | -13 | 33 | B T T B H |
16 | 29 | 8 | 4 | 17 | -22 | 28 | T B H T B | |
17 | ![]() | 29 | 6 | 9 | 14 | -15 | 27 | B B H H B |
18 | ![]() | 28 | 5 | 4 | 19 | -19 | 19 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại