![]() (Pen) Jordan Leborgne 24 | |
![]() Joris Chougrani (Kiến tạo: Remy Boissier) 31 | |
![]() Remy Boissier 37 | |
![]() Mickael Biron 58 |
Thống kê trận đấu AS Nancy-Lorraine vs Rodez
số liệu thống kê

AS Nancy-Lorraine

Rodez
68 Kiểm soát bóng 32
12 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 6
6 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát AS Nancy-Lorraine vs Rodez
AS Nancy-Lorraine (3-4-1-2): Nathan Trott (16), Thomas Basila (4), Abdelhamid El Kaoutari (3), William Bianda (19), Shaquil Delos (22), Ogou Akichi (24), Sieben Dewaele (28), Saliou Ciss (23), Elliot Simoes (17), Mickael Biron (7), Mamadou Khady Thiam (10)
Rodez (3-1-4-2): Lionel Mpasi-Nzau (16), Pierre Bardy (4), Julien Celestine (2), Joris Chougrani (21), Bradley Danger (14), Lucas Buades (19), Jordan Leborgne (18), Remy Boissier (6), Nassim Ouammou (7), Malaly Dembele (9), Ugo Bonnet (11)

AS Nancy-Lorraine
3-4-1-2
16
Nathan Trott
4
Thomas Basila
3
Abdelhamid El Kaoutari
19
William Bianda
22
Shaquil Delos
24
Ogou Akichi
28
Sieben Dewaele
23
Saliou Ciss
17
Elliot Simoes
7
Mickael Biron
10
Mamadou Khady Thiam
11
Ugo Bonnet
9
Malaly Dembele
7
Nassim Ouammou
6
Remy Boissier
18
Jordan Leborgne
19
Lucas Buades
14
Bradley Danger
21
Joris Chougrani
2
Julien Celestine
4
Pierre Bardy
16
Lionel Mpasi-Nzau

Rodez
3-1-4-2
Thay người | |||
55’ | Ogou Akichi Giovanni Haag | 74’ | Remy Boissier Lorenzo Rajot |
62’ | Mickael Biron Andrew Jung | 74’ | Malaly Dembele Florian David |
63’ | Elliot Simoes Lamine Cisse | 80’ | Jordan Leborgne Adilson Malanda |
79’ | Sieben Dewaele Gregoire Lefebvre | 90’ | Nassim Ouammou Johann Obiang |
80’ | Mamadou Khady Thiam Vinni Triboulet | 90’ | Ugo Bonnet Killian Corredor |
Cầu thủ dự bị | |||
Andrew Jung | Enzo Zidane | ||
Gregoire Lefebvre | Adilson Malanda | ||
Lamine Cisse | Johann Obiang | ||
Giovanni Haag | Thomas Secchi | ||
Rosario Latouchent | Lorenzo Rajot | ||
Baptiste Valette | Killian Corredor | ||
Vinni Triboulet | Florian David |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Ligue 2
Thành tích gần đây AS Nancy-Lorraine
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Ligue 2
Thành tích gần đây Rodez
Ligue 2
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 18 | 4 | 6 | 24 | 58 | B T B T T |
2 | ![]() | 28 | 16 | 8 | 4 | 27 | 56 | B T T T T |
3 | ![]() | 28 | 17 | 4 | 7 | 16 | 55 | T T T B T |
4 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 13 | 48 | H B T T T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 5 | 48 | T T B B B |
6 | ![]() | 28 | 12 | 7 | 9 | 9 | 43 | T B T T B |
7 | ![]() | 28 | 9 | 13 | 6 | 4 | 40 | T B T B T |
8 | ![]() | 28 | 11 | 7 | 10 | -5 | 40 | B B B H B |
9 | ![]() | 28 | 10 | 7 | 11 | 0 | 37 | H B H H B |
10 | ![]() | 28 | 9 | 10 | 9 | -6 | 37 | H T B H T |
11 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -10 | 34 | T B H T B |
12 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -13 | 34 | H B B T H |
13 | ![]() | 28 | 10 | 3 | 15 | 0 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 9 | 6 | 13 | -13 | 33 | B T T B H |
15 | ![]() | 28 | 8 | 8 | 12 | 2 | 32 | H B T H H |
16 | 28 | 8 | 4 | 16 | -21 | 28 | T T B H T | |
17 | ![]() | 28 | 6 | 9 | 13 | -13 | 27 | B B B H H |
18 | ![]() | 28 | 5 | 4 | 19 | -19 | 19 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại