![]() Gregoire Lefebvre 12 | |
![]() Stephane Lambese 13 | |
![]() Cheikh Sabaly (Kiến tạo: Nelson Sissoko) 18 | |
![]() Duckens Nazon (Kiến tạo: Issa Soumare) 34 |
Thống kê trận đấu AS Nancy-Lorraine vs Quevilly
số liệu thống kê

AS Nancy-Lorraine

Quevilly
46 Kiểm soát bóng 54
8 Phạm lỗi 6
4 Ném biên 8
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
6 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát AS Nancy-Lorraine vs Quevilly
AS Nancy-Lorraine (4-2-3-1): Baptiste Valette (1), Rosario Latouchent (11), Shaquil Delos (22), Thomas Fontaine (20), Saliou Ciss (23), Gregoire Lefebvre (6), Ogou Akichi (24), Mamadou Khady Thiam (10), Antonin Bobichon (14), Yeni N'Gbakoto (27), Andrew Jung (9)
Quevilly (3-4-2-1): Nicolas Lemaitre (1), Kalidou Sidibe (6), Romain Padovani (5), Till Cissokho (3), Stephane Lambese (22), Yann Boe-Kane (13), Gustavo Sangare (17), Nelson Sissoko (2), Issa Soumare (24), Cheikh Sabaly (15), Duckens Nazon (9)

AS Nancy-Lorraine
4-2-3-1
1
Baptiste Valette
11
Rosario Latouchent
22
Shaquil Delos
20
Thomas Fontaine
23
Saliou Ciss
6
Gregoire Lefebvre
24
Ogou Akichi
10
Mamadou Khady Thiam
14
Antonin Bobichon
27
Yeni N'Gbakoto
9
Andrew Jung
9
Duckens Nazon
15
Cheikh Sabaly
24
Issa Soumare
2
Nelson Sissoko
17
Gustavo Sangare
13
Yann Boe-Kane
22
Stephane Lambese
3
Till Cissokho
5
Romain Padovani
6
Kalidou Sidibe
1
Nicolas Lemaitre

Quevilly
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị | |||
Lamine Cisse | Sami Belkorchia | ||
Thomas Basila | Nathan Dekoke | ||
Warren Bondo | Romain Lejeune | ||
Sieben Dewaele | Alassane Diaby | ||
Neil El Aynaoui | Florian Jozefzoon | ||
Mickael Biron | Garland Gbelle | ||
Axel Francke | Mamadou Kaloga |
Nhận định AS Nancy-Lorraine vs Quevilly
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Ligue 2
Thành tích gần đây AS Nancy-Lorraine
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Ligue 2
Thành tích gần đây Quevilly
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Ligue 2
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 18 | 4 | 6 | 24 | 58 | B T B T T |
2 | ![]() | 29 | 18 | 4 | 7 | 18 | 58 | T T B T T |
3 | ![]() | 29 | 16 | 9 | 4 | 27 | 57 | T T T T H |
4 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 13 | 48 | H B T T T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 5 | 48 | T T B B B |
6 | ![]() | 29 | 12 | 7 | 10 | 8 | 43 | B T T B B |
7 | ![]() | 29 | 9 | 14 | 6 | 4 | 41 | B T B T H |
8 | ![]() | 29 | 11 | 8 | 10 | -5 | 41 | B B H B H |
9 | ![]() | 29 | 11 | 7 | 11 | 1 | 40 | B H H B T |
10 | ![]() | 28 | 9 | 10 | 9 | -6 | 37 | H T B H T |
11 | ![]() | 29 | 11 | 4 | 14 | -9 | 37 | B H T B T |
12 | ![]() | 29 | 9 | 8 | 12 | 3 | 35 | B T H H T |
13 | ![]() | 29 | 10 | 4 | 15 | -14 | 34 | B B T H B |
14 | ![]() | 28 | 10 | 3 | 15 | 0 | 33 | B T T B B |
15 | ![]() | 28 | 9 | 6 | 13 | -13 | 33 | B T T B H |
16 | 29 | 8 | 4 | 17 | -22 | 28 | T B H T B | |
17 | ![]() | 29 | 6 | 9 | 14 | -15 | 27 | B B H H B |
18 | ![]() | 29 | 5 | 5 | 19 | -19 | 20 | T B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại