![]() Mickael Biron 10 | |
![]() Neil El Aynaoui (Kiến tạo: Thomas Basila) 28 | |
![]() Mickael Biron 43 | |
![]() Khalid Boutaib (Thay: Julien Lopez) 46 | |
![]() Mahame Siby (Thay: Yohan Demoncy) 46 | |
![]() Yoann Beaka (Thay: Moustapha Name) 46 | |
![]() Mickael Biron 62 | |
![]() Giovanni Haag (Thay: Antonin Bobichon) 68 | |
![]() Mamadou Khady Thiam (Thay: Yeni N'Gbakoto) 68 | |
![]() Cyril Mandouki (Thay: Axel Bamba) 75 | |
![]() Andrew Jung (Thay: Mickael Biron) 78 | |
![]() Alimani Gory 79 | |
![]() Jaouen Hadjam 86 | |
![]() Warren Bondo (Thay: Neil El Aynaoui) 87 | |
![]() Yoan Kore (Thay: Jaouen Hadjam) 89 |
Thống kê trận đấu AS Nancy-Lorraine vs Paris FC
số liệu thống kê

AS Nancy-Lorraine

Paris FC
54 Kiểm soát bóng 46
9 Phạm lỗi 15
20 Ném biên 19
4 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
8 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát AS Nancy-Lorraine vs Paris FC
AS Nancy-Lorraine (3-4-3): Nathan Trott (16), Shaquil Delos (22), Thomas Basila (4), William Bianda (19), Rosario Latouchent (11), Gregoire Lefebvre (6), Neil El Aynaoui (12), Saliou Ciss (23), Mickael Biron (7), Antonin Bobichon (14), Yeni N'Gbakoto (27)
Paris FC (3-1-4-2): Ivan Filipovic (40), Samir Chergui (31), Ousmane Camara (4), Ousmane Kante (19), Axel Bamba (15), Maxime Bernauer (2), Yohan Demoncy (8), Moustapha Name (5), Jaouen Hadjam (3), Alimani Gory (11), Julien Lopez (20)

AS Nancy-Lorraine
3-4-3
16
Nathan Trott
22
Shaquil Delos
4
Thomas Basila
19
William Bianda
11
Rosario Latouchent
6
Gregoire Lefebvre
12
Neil El Aynaoui
23
Saliou Ciss
7 2
Mickael Biron
14
Antonin Bobichon
27
Yeni N'Gbakoto
20
Julien Lopez
11
Alimani Gory
3
Jaouen Hadjam
5
Moustapha Name
8
Yohan Demoncy
2
Maxime Bernauer
15
Axel Bamba
19
Ousmane Kante
4
Ousmane Camara
31
Samir Chergui
40
Ivan Filipovic

Paris FC
3-1-4-2
Thay người | |||
68’ | Antonin Bobichon Giovanni Haag | 46’ | Moustapha Name Yoann Beaka |
68’ | Yeni N'Gbakoto Mamadou Khady Thiam | 46’ | Yohan Demoncy Mahame Siby |
78’ | Mickael Biron Andrew Jung | 46’ | Julien Lopez Khalid Boutaib |
87’ | Neil El Aynaoui Warren Bondo | 75’ | Axel Bamba Cyril Mandouki |
89’ | Jaouen Hadjam Yoan Kore |
Cầu thủ dự bị | |||
Lamine Cisse | Yoann Beaka | ||
Andrew Jung | Mahame Siby | ||
Warren Bondo | Cyril Mandouki | ||
Marco Giagnorio | Yoan Kore | ||
Abdelhamid El Kaoutari | Obed Nkambadio | ||
Giovanni Haag | Khalid Boutaib | ||
Mamadou Khady Thiam | Jonathan Iglesias |
Nhận định AS Nancy-Lorraine vs Paris FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Ligue 2
Thành tích gần đây AS Nancy-Lorraine
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Ligue 2
Thành tích gần đây Paris FC
Ligue 2
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 18 | 4 | 6 | 24 | 58 | B T B T T |
2 | ![]() | 28 | 16 | 8 | 4 | 27 | 56 | B T T T T |
3 | ![]() | 28 | 17 | 4 | 7 | 16 | 55 | T T T B T |
4 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 13 | 48 | H B T T T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 5 | 48 | T T B B B |
6 | ![]() | 28 | 12 | 7 | 9 | 9 | 43 | T B T T B |
7 | ![]() | 28 | 9 | 13 | 6 | 4 | 40 | T B T B T |
8 | ![]() | 28 | 11 | 7 | 10 | -5 | 40 | B B B H B |
9 | ![]() | 28 | 10 | 7 | 11 | 0 | 37 | H B H H B |
10 | ![]() | 28 | 9 | 10 | 9 | -6 | 37 | H T B H T |
11 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -10 | 34 | T B H T B |
12 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -13 | 34 | H B B T H |
13 | ![]() | 28 | 10 | 3 | 15 | 0 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 9 | 6 | 13 | -13 | 33 | B T T B H |
15 | ![]() | 28 | 8 | 8 | 12 | 2 | 32 | H B T H H |
16 | 28 | 8 | 4 | 16 | -21 | 28 | T T B H T | |
17 | ![]() | 28 | 6 | 9 | 13 | -13 | 27 | B B B H H |
18 | ![]() | 28 | 5 | 4 | 19 | -19 | 19 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại