![]() Lenny Vallier 15 | |
![]() Bilal Boutobba (Kiến tạo: Mathieu Michel) 48 | |
![]() Brahima Doukansy (Thay: Dylan Louiserre) 58 | |
![]() Andrew Jung (Thay: Gregoire Lefebvre) 60 | |
![]() Warren Bondo (Thay: Neil El Aynaoui) 61 | |
![]() Junior Olaitan (Thay: Moataz Zemzemi) 70 | |
![]() Axel Francke (Thay: Giovanni Haag) 77 | |
![]() Joseph Mendes (Kiến tạo: Lenny Vallier) 83 | |
![]() Tyrone Tormin (Thay: Lenny Vallier) 90 |
Thống kê trận đấu AS Nancy-Lorraine vs Niort
số liệu thống kê

AS Nancy-Lorraine

Niort
58 Kiểm soát bóng 42
17 Phạm lỗi 12
26 Ném biên 30
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 7
6 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 1
10 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát AS Nancy-Lorraine vs Niort
AS Nancy-Lorraine (3-4-1-2): Nathan Trott (16), Thomas Basila (4), Thomas Fontaine (20), Shaquil Delos (22), Gregoire Lefebvre (6), Neil El Aynaoui (12), Giovanni Haag (5), Saliou Ciss (23), Antonin Bobichon (14), Mamadou Khady Thiam (10), Yeni N'Gbakoto (27)
Niort (4-2-3-1): Mathieu Michel (1), Guy Marcelin (5), Bryan Passi (27), Ibrahima Conte (4), Darlin Zidane Yongwa Ngameni (3), Yohan Cassubie (33), Dylan Louiserre (6), Bilal Boutobba (10), Moataz Zemzemi (7), Lenny Vallier (21), Joseph Mendes (12)

AS Nancy-Lorraine
3-4-1-2
16
Nathan Trott
4
Thomas Basila
20
Thomas Fontaine
22
Shaquil Delos
6
Gregoire Lefebvre
12
Neil El Aynaoui
5
Giovanni Haag
23
Saliou Ciss
14
Antonin Bobichon
10
Mamadou Khady Thiam
27
Yeni N'Gbakoto
12
Joseph Mendes
21
Lenny Vallier
7
Moataz Zemzemi
10
Bilal Boutobba
6
Dylan Louiserre
33
Yohan Cassubie
3
Darlin Zidane Yongwa Ngameni
4
Ibrahima Conte
27
Bryan Passi
5
Guy Marcelin
1
Mathieu Michel

Niort
4-2-3-1
Thay người | |||
60’ | Gregoire Lefebvre Andrew Jung | 58’ | Dylan Louiserre Brahima Doukansy |
61’ | Neil El Aynaoui Warren Bondo | 70’ | Moataz Zemzemi Junior Olaitan |
77’ | Giovanni Haag Axel Francke | 90’ | Lenny Vallier Tyrone Tormin |
Cầu thủ dự bị | |||
Ogou Akichi | Ibrahim Sissoko | ||
Maxime Nonnenmacher | Samuel Renel | ||
Axel Francke | Tyrone Tormin | ||
Andrew Jung | Junior Olaitan | ||
Warren Bondo | Brahima Doukansy | ||
Rosario Latouchent | Joris Moutachy | ||
Marco Giagnorio | Quentin Braat |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Ligue 2
Thành tích gần đây AS Nancy-Lorraine
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Ligue 2
Thành tích gần đây Niort
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Ligue 2
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 18 | 4 | 6 | 24 | 58 | B T B T T |
2 | ![]() | 29 | 18 | 4 | 7 | 18 | 58 | T T B T T |
3 | ![]() | 29 | 16 | 9 | 4 | 27 | 57 | T T T T H |
4 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 13 | 48 | H B T T T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 5 | 48 | T T B B B |
6 | ![]() | 29 | 12 | 7 | 10 | 8 | 43 | B T T B B |
7 | ![]() | 29 | 9 | 14 | 6 | 4 | 41 | B T B T H |
8 | ![]() | 29 | 11 | 8 | 10 | -5 | 41 | B B H B H |
9 | ![]() | 29 | 11 | 7 | 11 | 1 | 40 | B H H B T |
10 | ![]() | 28 | 9 | 10 | 9 | -6 | 37 | H T B H T |
11 | ![]() | 29 | 11 | 4 | 14 | -9 | 37 | B H T B T |
12 | ![]() | 29 | 9 | 8 | 12 | 3 | 35 | B T H H T |
13 | ![]() | 29 | 10 | 4 | 15 | -14 | 34 | B B T H B |
14 | ![]() | 28 | 10 | 3 | 15 | 0 | 33 | B T T B B |
15 | ![]() | 28 | 9 | 6 | 13 | -13 | 33 | B T T B H |
16 | 29 | 8 | 4 | 17 | -22 | 28 | T B H T B | |
17 | ![]() | 29 | 6 | 9 | 14 | -15 | 27 | B B H H B |
18 | ![]() | 29 | 5 | 5 | 19 | -19 | 20 | T B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại