![]() Souleymane Cisse 27 | |
![]() Thomas Basila 40 | |
![]() Franck-Yves Bambock (Thay: Souleymane Cisse) 46 | |
![]() Jordan Tell (Kiến tạo: Brice Maubleu) 59 | |
![]() Marcellin Anani (Thay: Jordan Tell) 70 | |
![]() Yeni N'Gbakoto (Thay: Rosario Latouchent) 72 | |
![]() Andrew Jung (Thay: Mamadou Khady Thiam) 74 | |
![]() Gregoire Lefebvre 78 | |
![]() Elliot Simoes (Thay: Neil El Aynaoui) 82 | |
![]() Abdel Hakim Abdallah 85 | |
![]() Mickael Biron 85 | |
![]() Elliot Simoes 90+6' |
Thống kê trận đấu AS Nancy-Lorraine vs Grenoble
số liệu thống kê

AS Nancy-Lorraine

Grenoble
59 Kiểm soát bóng 41
14 Phạm lỗi 14
30 Ném biên 19
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 2
4 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
9 Sút không trúng đích 1
5 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
5 Phát bóng 16
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát AS Nancy-Lorraine vs Grenoble
AS Nancy-Lorraine (5-3-2): Baptiste Valette (1), Rosario Latouchent (11), Thomas Basila (4), Thomas Fontaine (20), William Bianda (19), Saliou Ciss (23), Antonin Bobichon (14), Gregoire Lefebvre (6), Neil El Aynaoui (12), Mickael Biron (7), Mamadou Khady Thiam (10)
Grenoble (3-5-2): Brice Maubleu (1), Loris Nery (17), Loic Nestor (14), Bart Straalman (3), Jordy Gaspar (12), Souleymane Cisse (33), Joris Correa (26), Manuel Perez (4), Abdel Hakim Abdallah (29), Mamadou Diallo (19), Jordan Tell (24)

AS Nancy-Lorraine
5-3-2
1
Baptiste Valette
11
Rosario Latouchent
4
Thomas Basila
20
Thomas Fontaine
19
William Bianda
23
Saliou Ciss
14
Antonin Bobichon
6
Gregoire Lefebvre
12
Neil El Aynaoui
7
Mickael Biron
10
Mamadou Khady Thiam
24
Jordan Tell
19
Mamadou Diallo
29
Abdel Hakim Abdallah
4
Manuel Perez
26
Joris Correa
33
Souleymane Cisse
12
Jordy Gaspar
3
Bart Straalman
14
Loic Nestor
17
Loris Nery
1
Brice Maubleu

Grenoble
3-5-2
Thay người | |||
72’ | Rosario Latouchent Yeni N'Gbakoto | 46’ | Souleymane Cisse Franck-Yves Bambock |
74’ | Mamadou Khady Thiam Andrew Jung | 70’ | Jordan Tell Marcellin Anani |
82’ | Neil El Aynaoui Elliot Simoes |
Cầu thủ dự bị | |||
Yeni N'Gbakoto | Esteban Salles | ||
Elliot Simoes | Franck-Yves Bambock | ||
Andrew Jung | Abdoulie Sanyang | ||
Sieben Dewaele | Jekob Jeno | ||
Shaquil Delos | Marcellin Anani | ||
Abdelhamid El Kaoutari | Yoric Ravet | ||
Nathan Trott | Alex Gersbach |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Ligue 2
Thành tích gần đây AS Nancy-Lorraine
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Ligue 2
Thành tích gần đây Grenoble
Ligue 2
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 18 | 4 | 6 | 24 | 58 | B T B T T |
2 | ![]() | 28 | 16 | 8 | 4 | 27 | 56 | B T T T T |
3 | ![]() | 28 | 17 | 4 | 7 | 16 | 55 | T T T B T |
4 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 13 | 48 | H B T T T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 5 | 48 | T T B B B |
6 | ![]() | 28 | 12 | 7 | 9 | 9 | 43 | T B T T B |
7 | ![]() | 28 | 9 | 13 | 6 | 4 | 40 | T B T B T |
8 | ![]() | 28 | 11 | 7 | 10 | -5 | 40 | B B B H B |
9 | ![]() | 28 | 10 | 7 | 11 | 0 | 37 | H B H H B |
10 | ![]() | 28 | 9 | 10 | 9 | -6 | 37 | H T B H T |
11 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -10 | 34 | T B H T B |
12 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -13 | 34 | H B B T H |
13 | ![]() | 28 | 10 | 3 | 15 | 0 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 9 | 6 | 13 | -13 | 33 | B T T B H |
15 | ![]() | 28 | 8 | 8 | 12 | 2 | 32 | H B T H H |
16 | 28 | 8 | 4 | 16 | -21 | 28 | T T B H T | |
17 | ![]() | 28 | 6 | 9 | 13 | -13 | 27 | B B B H H |
18 | ![]() | 28 | 5 | 4 | 19 | -19 | 19 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại