Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả AS Nancy-Lorraine vs Dunkerque hôm nay 20-02-2022

Giải Ligue 2 - CN, 20/2

Kết thúc

AS Nancy-Lorraine

AS Nancy-Lorraine

2 : 0
Hiệp một: 1-0
CN, 01:00 20/02/2022
Vòng 25 - Ligue 2
Stade Marcel Picot
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Thomas Basila (Kiến tạo: Mickael Biron)
16
Shaquil Delos (Thay: Ogou Akichi)
37
Mamadou Khady Thiam
45+1'
Demba Thiam
51
Mohamed Ouadah (Thay: Driss Trichard)
55
Adam Abeddou (Thay: Malik Tchokounte)
56
Marco Majouga (Thay: Amine Salama)
56
Mamadou Khady Thiam (Kiến tạo: Mickael Biron)
62
Jeremy Huysman
65
Leverton Pierre (Thay: Jeremy Huysman)
70
Redouane Kerrouche (Thay: Mario Jason Kikonda)
76
Andrew Jung (Thay: Mamadou Khady Thiam)
76
Redouane Kerrouche
79
Rosario Latouchent (Thay: Saliou Ciss)
84
Yeni N'Gbakoto (Thay: Antonin Bobichon)
84

Thống kê trận đấu AS Nancy-Lorraine vs Dunkerque

số liệu thống kê
AS Nancy-Lorraine
AS Nancy-Lorraine
Dunkerque
Dunkerque
56 Kiểm soát bóng 44
12 Phạm lỗi 16
20 Ném biên 21
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 7
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
8 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát AS Nancy-Lorraine vs Dunkerque

AS Nancy-Lorraine (5-3-2): Baptiste Valette (1), Gregoire Lefebvre (6), Thomas Basila (4), Thomas Fontaine (20), William Bianda (19), Saliou Ciss (23), Antonin Bobichon (14), Ogou Akichi (24), Neil El Aynaoui (12), Mickael Biron (7), Mamadou Khady Thiam (10)

Dunkerque (3-4-1-2): Jeremy Vachoux (1), Demba Thiam (28), Jeremy Huysman (6), Adon Gomis (27), Emeric Dudouit (2), Iron Gomis (11), Mario Jason Kikonda (20), Driss Trichard (22), Bilal Brahimi (17), Malik Tchokounte (18), Amine Salama (34)

AS Nancy-Lorraine
AS Nancy-Lorraine
5-3-2
1
Baptiste Valette
6
Gregoire Lefebvre
4
Thomas Basila
20
Thomas Fontaine
19
William Bianda
23
Saliou Ciss
14
Antonin Bobichon
24
Ogou Akichi
12
Neil El Aynaoui
7
Mickael Biron
10
Mamadou Khady Thiam
34
Amine Salama
18
Malik Tchokounte
17
Bilal Brahimi
22
Driss Trichard
20
Mario Jason Kikonda
11
Iron Gomis
2
Emeric Dudouit
27
Adon Gomis
6
Jeremy Huysman
28
Demba Thiam
1
Jeremy Vachoux
Dunkerque
Dunkerque
3-4-1-2
Thay người
37’
Ogou Akichi
Shaquil Delos
55’
Driss Trichard
Mohamed Ouadah
76’
Mamadou Khady Thiam
Andrew Jung
56’
Malik Tchokounte
Adam Abeddou
84’
Saliou Ciss
Rosario Latouchent
56’
Amine Salama
Marco Majouga
84’
Antonin Bobichon
Yeni N'Gbakoto
70’
Jeremy Huysman
Leverton Pierre
76’
Mario Jason Kikonda
Redouane Kerrouche
Cầu thủ dự bị
Nathan Trott
Axel Maraval
Andrew Jung
Leverton Pierre
Rosario Latouchent
Redouane Kerrouche
Shaquil Delos
Mohamed Ouadah
Abdelhamid El Kaoutari
Adam Abeddou
Yeni N'Gbakoto
Marco Majouga
Sieben Dewaele
Kevin Rocheteau

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 2
12/09 - 2021
20/02 - 2022

Thành tích gần đây AS Nancy-Lorraine

Cúp quốc gia Pháp
30/11 - 2024
H1: 1-0
17/11 - 2024
H1: 2-1
29/10 - 2022
16/10 - 2022
H1: 0-1
Giao hữu
06/08 - 2022
02/08 - 2022
H1: 1-0
Ligue 2
15/05 - 2022
08/05 - 2022
01/05 - 2022

Thành tích gần đây Dunkerque

Cúp quốc gia Pháp
02/04 - 2025
Ligue 2
29/03 - 2025
15/03 - 2025
H1: 0-1
11/03 - 2025
H1: 0-1
04/03 - 2025
Cúp quốc gia Pháp
27/02 - 2025
H1: 1-0
Ligue 2
22/02 - 2025
15/02 - 2025
11/02 - 2025
H1: 0-1
Cúp quốc gia Pháp
05/02 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LorientLorient2818462458B T B T T
2MetzMetz2816842756B T T T T
3Paris FCParis FC2817471655T T T B T
4GuingampGuingamp28153101348H B T T T
5DunkerqueDunkerque2815310548T T B B B
6LavalLaval281279943T B T T B
7SC BastiaSC Bastia289136440T B T B T
8FC AnnecyFC Annecy2811710-540B B B H B
9GrenobleGrenoble2810711037H B H H B
10PauPau289109-637H T B H T
11AC AjaccioAC Ajaccio2810414-1034T B H T B
12AmiensAmiens2810414-1334H B B T H
13TroyesTroyes2810315033B T T B B
14Red StarRed Star289613-1333B T T B H
15RodezRodez288812232H B T H H
16MartiguesMartigues288416-2128T T B H T
17Clermont Foot 63Clermont Foot 63286913-1327B B B H H
18CaenCaen285419-1919H T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X