![]() Thomas Basila (Kiến tạo: Mickael Biron) 16 | |
![]() Shaquil Delos (Thay: Ogou Akichi) 37 | |
![]() Mamadou Khady Thiam 45+1' | |
![]() Demba Thiam 51 | |
![]() Mohamed Ouadah (Thay: Driss Trichard) 55 | |
![]() Adam Abeddou (Thay: Malik Tchokounte) 56 | |
![]() Marco Majouga (Thay: Amine Salama) 56 | |
![]() Mamadou Khady Thiam (Kiến tạo: Mickael Biron) 62 | |
![]() Jeremy Huysman 65 | |
![]() Leverton Pierre (Thay: Jeremy Huysman) 70 | |
![]() Redouane Kerrouche (Thay: Mario Jason Kikonda) 76 | |
![]() Andrew Jung (Thay: Mamadou Khady Thiam) 76 | |
![]() Redouane Kerrouche 79 | |
![]() Rosario Latouchent (Thay: Saliou Ciss) 84 | |
![]() Yeni N'Gbakoto (Thay: Antonin Bobichon) 84 |
Thống kê trận đấu AS Nancy-Lorraine vs Dunkerque
số liệu thống kê

AS Nancy-Lorraine

Dunkerque
56 Kiểm soát bóng 44
12 Phạm lỗi 16
20 Ném biên 21
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 7
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
8 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát AS Nancy-Lorraine vs Dunkerque
AS Nancy-Lorraine (5-3-2): Baptiste Valette (1), Gregoire Lefebvre (6), Thomas Basila (4), Thomas Fontaine (20), William Bianda (19), Saliou Ciss (23), Antonin Bobichon (14), Ogou Akichi (24), Neil El Aynaoui (12), Mickael Biron (7), Mamadou Khady Thiam (10)
Dunkerque (3-4-1-2): Jeremy Vachoux (1), Demba Thiam (28), Jeremy Huysman (6), Adon Gomis (27), Emeric Dudouit (2), Iron Gomis (11), Mario Jason Kikonda (20), Driss Trichard (22), Bilal Brahimi (17), Malik Tchokounte (18), Amine Salama (34)

AS Nancy-Lorraine
5-3-2
1
Baptiste Valette
6
Gregoire Lefebvre
4
Thomas Basila
20
Thomas Fontaine
19
William Bianda
23
Saliou Ciss
14
Antonin Bobichon
24
Ogou Akichi
12
Neil El Aynaoui
7
Mickael Biron
10
Mamadou Khady Thiam
34
Amine Salama
18
Malik Tchokounte
17
Bilal Brahimi
22
Driss Trichard
20
Mario Jason Kikonda
11
Iron Gomis
2
Emeric Dudouit
27
Adon Gomis
6
Jeremy Huysman
28
Demba Thiam
1
Jeremy Vachoux

Dunkerque
3-4-1-2
Thay người | |||
37’ | Ogou Akichi Shaquil Delos | 55’ | Driss Trichard Mohamed Ouadah |
76’ | Mamadou Khady Thiam Andrew Jung | 56’ | Malik Tchokounte Adam Abeddou |
84’ | Saliou Ciss Rosario Latouchent | 56’ | Amine Salama Marco Majouga |
84’ | Antonin Bobichon Yeni N'Gbakoto | 70’ | Jeremy Huysman Leverton Pierre |
76’ | Mario Jason Kikonda Redouane Kerrouche |
Cầu thủ dự bị | |||
Nathan Trott | Axel Maraval | ||
Andrew Jung | Leverton Pierre | ||
Rosario Latouchent | Redouane Kerrouche | ||
Shaquil Delos | Mohamed Ouadah | ||
Abdelhamid El Kaoutari | Adam Abeddou | ||
Yeni N'Gbakoto | Marco Majouga | ||
Sieben Dewaele | Kevin Rocheteau |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Ligue 2
Thành tích gần đây AS Nancy-Lorraine
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Ligue 2
Thành tích gần đây Dunkerque
Cúp quốc gia Pháp
Ligue 2
Cúp quốc gia Pháp
Ligue 2
Cúp quốc gia Pháp
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 18 | 4 | 6 | 24 | 58 | B T B T T |
2 | ![]() | 28 | 16 | 8 | 4 | 27 | 56 | B T T T T |
3 | ![]() | 28 | 17 | 4 | 7 | 16 | 55 | T T T B T |
4 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 13 | 48 | H B T T T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 5 | 48 | T T B B B |
6 | ![]() | 28 | 12 | 7 | 9 | 9 | 43 | T B T T B |
7 | ![]() | 28 | 9 | 13 | 6 | 4 | 40 | T B T B T |
8 | ![]() | 28 | 11 | 7 | 10 | -5 | 40 | B B B H B |
9 | ![]() | 28 | 10 | 7 | 11 | 0 | 37 | H B H H B |
10 | ![]() | 28 | 9 | 10 | 9 | -6 | 37 | H T B H T |
11 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -10 | 34 | T B H T B |
12 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -13 | 34 | H B B T H |
13 | ![]() | 28 | 10 | 3 | 15 | 0 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 9 | 6 | 13 | -13 | 33 | B T T B H |
15 | ![]() | 28 | 8 | 8 | 12 | 2 | 32 | H B T H H |
16 | 28 | 8 | 4 | 16 | -21 | 28 | T T B H T | |
17 | ![]() | 28 | 6 | 9 | 13 | -13 | 27 | B B B H H |
18 | ![]() | 28 | 5 | 4 | 19 | -19 | 19 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại