![]() Jessy Deminguet 9 | |
![]() Neil El Aynaoui 35 | |
![]() Jonathan Rivierez 45 | |
![]() Abdelhamid El Kaoutari (Thay: Thomas Basila) 46 | |
![]() Mickael Biron (Kiến tạo: Gregoire Lefebvre) 55 | |
![]() Benjamin Jeannot (Thay: Djibril Diani) 60 | |
![]() Alexandre Mendy 62 | |
![]() Mamadou Khady Thiam (Thay: Andrew Jung) 80 | |
![]() Lamine Sy (Thay: Hugo Vandermesch) 82 | |
![]() Andreas Hountondji (Thay: Benjamin Jeannot) 83 | |
![]() Sieben Dewaele (Thay: William Bianda) 90 |
Thống kê trận đấu AS Nancy-Lorraine vs Caen
số liệu thống kê

AS Nancy-Lorraine

Caen
9 Phạm lỗi 16
17 Ném biên 19
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 9
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
4 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát AS Nancy-Lorraine vs Caen
AS Nancy-Lorraine (5-3-2): Baptiste Valette (1), Gregoire Lefebvre (6), Thomas Basila (4), William Bianda (19), Thomas Fontaine (20), Rosario Latouchent (11), Antonin Bobichon (14), Ogou Akichi (24), Neil El Aynaoui (12), Mickael Biron (7), Andrew Jung (9)
Caen (3-5-2): Remy Riou (1), Jonathan Rivierez (18), Ibrahim Cisse (27), Prince Oniangue (6), Hugo Vandermesch (24), Johann Lepenant (12), Djibril Diani (28), Jessy Deminguet (8), Ali Abdi (25), Caleb Zady Sery (10), Alexandre Mendy (19)

AS Nancy-Lorraine
5-3-2
1
Baptiste Valette
6
Gregoire Lefebvre
4
Thomas Basila
19
William Bianda
20
Thomas Fontaine
11
Rosario Latouchent
14
Antonin Bobichon
24
Ogou Akichi
12
Neil El Aynaoui
7
Mickael Biron
9
Andrew Jung
19
Alexandre Mendy
10
Caleb Zady Sery
25
Ali Abdi
8
Jessy Deminguet
28
Djibril Diani
12
Johann Lepenant
24
Hugo Vandermesch
6
Prince Oniangue
27
Ibrahim Cisse
18
Jonathan Rivierez
1
Remy Riou

Caen
3-5-2
Thay người | |||
46’ | Thomas Basila Abdelhamid El Kaoutari | 60’ | Andreas Hountondji Benjamin Jeannot |
80’ | Andrew Jung Mamadou Khady Thiam | 82’ | Hugo Vandermesch Lamine Sy |
90’ | William Bianda Sieben Dewaele | 83’ | Benjamin Jeannot Andreas Hountondji |
Cầu thủ dự bị | |||
Mamadou Khady Thiam | Sullivan Pean | ||
Dorian Bertrand | Yoel Armougom | ||
Maxime Nonnenmacher | Benjamin Jeannot | ||
Nathan Trott | Andreas Hountondji | ||
Abdelhamid El Kaoutari | Brahim Traore | ||
Warren Bondo | Steve Shamal | ||
Sieben Dewaele | Lamine Sy |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Ligue 1
Ligue 2
Thành tích gần đây AS Nancy-Lorraine
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Ligue 2
Thành tích gần đây Caen
Ligue 2
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 18 | 4 | 6 | 24 | 58 | B T B T T |
2 | ![]() | 28 | 16 | 8 | 4 | 27 | 56 | B T T T T |
3 | ![]() | 28 | 17 | 4 | 7 | 16 | 55 | T T T B T |
4 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 13 | 48 | H B T T T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 5 | 48 | T T B B B |
6 | ![]() | 28 | 12 | 7 | 9 | 9 | 43 | T B T T B |
7 | ![]() | 28 | 9 | 13 | 6 | 4 | 40 | T B T B T |
8 | ![]() | 28 | 11 | 7 | 10 | -5 | 40 | B B B H B |
9 | ![]() | 28 | 10 | 7 | 11 | 0 | 37 | H B H H B |
10 | ![]() | 28 | 9 | 10 | 9 | -6 | 37 | H T B H T |
11 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -10 | 34 | T B H T B |
12 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -13 | 34 | H B B T H |
13 | ![]() | 28 | 10 | 3 | 15 | 0 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 9 | 6 | 13 | -13 | 33 | B T T B H |
15 | ![]() | 28 | 8 | 8 | 12 | 2 | 32 | H B T H H |
16 | 28 | 8 | 4 | 16 | -21 | 28 | T T B H T | |
17 | ![]() | 28 | 6 | 9 | 13 | -13 | 27 | B B B H H |
18 | ![]() | 28 | 5 | 4 | 19 | -19 | 19 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại