![]() Eka Putra Feby 22 | |
![]() Didik Wahyu 52 | |
![]() Hanif Sjahbandi 74 |
Thống kê trận đấu Arema FC vs Persikabo
số liệu thống kê

Arema FC

Persikabo
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Arema FC vs Persikabo
Arema FC (4-3-3): Maringa (90), Achmad Ramadani (26), Sergio Silva (4), Hanif Sjahbandi (19), Johan Ahmad Farizi (87), Diego Michiels (24), Renshi Yamaguchi (8), Dendi Santoso (41), Ridwan Tawainella (16), Eka Putra Feby (11), Muhammad Rafli (10)
Persikabo (5-3-2): Mochammad Dicky (20), Andy Setyo (2), Didik Wahyu (13), Firza Andika (11), Gilang Ginarsa (23), Sergei Pushnyakov (35), Ciro (7), Roni Sugeng (68), Veniamin Shumeiko (4), Hendra Adi Bayauw (21), Muhammad Dimas Drajad (97)

Arema FC
4-3-3
90
Maringa
26
Achmad Ramadani
4
Sergio Silva
19
Hanif Sjahbandi
87
Johan Ahmad Farizi
24
Diego Michiels
8
Renshi Yamaguchi
41
Dendi Santoso
16
Ridwan Tawainella
11
Eka Putra Feby
10
Muhammad Rafli
97
Muhammad Dimas Drajad
21
Hendra Adi Bayauw
4
Veniamin Shumeiko
68
Roni Sugeng
7
Ciro
35
Sergei Pushnyakov
23
Gilang Ginarsa
11
Firza Andika
13
Didik Wahyu
2
Andy Setyo
20
Mochammad Dicky

Persikabo
5-3-2
Thay người | |||
57’ | Ridwan Tawainella Bramntio Ramadhan | 85’ | Firza Andika Ronny Beroperay |
70’ | Muhammad Rafli Hamzah Tito | ||
87’ | Eka Putra Feby Didik Ariyanto |
Cầu thủ dự bị | |||
Ikhfanul Alam | Andre Oktaviansyah | ||
Didik Ariyanto | Alviba Koto | ||
Bramntio Ramadhan | Teddy Setiawan | ||
Hamzah Tito | Munadi | ||
Teguh Amiruddin | Gustur Cahyo | ||
Andriyas Francisco | Guntur Triaji | ||
Ronny Beroperay | |||
Ikhsan Marzuki | |||
Doni Adriansyah |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Indonesia
Thành tích gần đây Arema FC
VĐQG Indonesia
Thành tích gần đây Persikabo
VĐQG Indonesia
Bảng xếp hạng VĐQG Indonesia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 16 | 9 | 2 | 23 | 57 | H H B T T |
2 | ![]() | 27 | 14 | 7 | 6 | 25 | 49 | B T T T B |
3 | ![]() | 27 | 14 | 6 | 7 | 4 | 48 | T B T T H |
4 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 10 | 43 | B H B T B |
5 | 27 | 11 | 10 | 6 | 8 | 43 | H T T H T | |
6 | ![]() | 27 | 12 | 6 | 9 | 8 | 42 | T H B T T |
7 | ![]() | 27 | 12 | 5 | 10 | 6 | 41 | T T B B T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 13 | 5 | 9 | 40 | H T T B H |
9 | ![]() | 27 | 11 | 7 | 9 | 8 | 40 | H B H H B |
10 | 27 | 10 | 7 | 10 | -1 | 37 | B H H T T | |
11 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -6 | 36 | B B H B B |
12 | ![]() | 27 | 9 | 8 | 10 | -2 | 35 | H H B B H |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -10 | 29 | B T T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -12 | 26 | H H T H T |
15 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -21 | 24 | H T H B T |
16 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -14 | 24 | H H B H B |
17 | 27 | 5 | 7 | 15 | -26 | 22 | T H H B B | |
18 | ![]() | 27 | 7 | 4 | 16 | -9 | 22 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại