![]() Spas Delev (Kiến tạo: David Kiki) 21 | |
![]() Alex Petkov 25 | |
![]() Sasho Aleksandrov 45+1' | |
![]() (Pen) Ivan Kokonov 45+2' | |
![]() Milen Zhelev 85 | |
![]() Slobodan Rubezic 89 |
Thống kê trận đấu Arda Kardzhali vs FC Tsarsko Selo Sofia 2015
số liệu thống kê

Arda Kardzhali

FC Tsarsko Selo Sofia 2015
59 Kiểm soát bóng 41
16 Phạm lỗi 12
19 Ném biên 25
1 Việt vị 6
17 Chuyền dài 15
7 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 0
6 Sút không trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 1
0 Thủ môn cản phá 4
4 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Arda Kardzhali vs FC Tsarsko Selo Sofia 2015
Arda Kardzhali (4-4-2): Ivan Karadzhov (12), Milen Zhelev (8), Alex Petkov (24), Slobodan Rubezic (18), David Kiki (25), Iliya Yurukov (77), Ivan Tilev (33), Hristo Ivanov (70), Ivan Kokonov (17), Spas Delev (9), Svetoslav Kovachev (10)
FC Tsarsko Selo Sofia 2015 (4-2-3-1): Yanko Georgiev (1), Sasho Aleksandrov (25), Martin Kavdanski (3), Ventsislav Vasilev (21), Louis Nganioni (77), Lachezar Baltanov (10), Milan Jokic (22), Alen Stevanovic (8), Lucas Dias (12), Petar Atanasov (20), Gaetan Missi Mezu (29)

Arda Kardzhali
4-4-2
12
Ivan Karadzhov
8
Milen Zhelev
24
Alex Petkov
18
Slobodan Rubezic
25
David Kiki
77
Iliya Yurukov
33
Ivan Tilev
70
Hristo Ivanov
17
Ivan Kokonov
9
Spas Delev
10
Svetoslav Kovachev
29
Gaetan Missi Mezu
20
Petar Atanasov
12
Lucas Dias
8
Alen Stevanovic
22
Milan Jokic
10
Lachezar Baltanov
77
Louis Nganioni
21
Ventsislav Vasilev
3
Martin Kavdanski
25
Sasho Aleksandrov
1
Yanko Georgiev

FC Tsarsko Selo Sofia 2015
4-2-3-1
Thay người | |||
62’ | Iliya Yurukov Rumen Rumenov | 61’ | Petar Atanasov Carlos Ohene |
67’ | Ivan Tilev Tonislav Yordanov | 72’ | Gaetan Missi Mezu Milcho Angelov |
83’ | Svetoslav Kovachev Georgi Atanasov | 72’ | Lucas Dias Vasil Shopov |
84’ | David Kiki Aleksandar Georgiev | 82’ | Lachezar Baltanov Nikola Kolev |
83’ | Alen Stevanovic Dilyan Georgiev |
Cầu thủ dự bị | |||
Vasil Simeonov | Krasimir Dulendarov | ||
Milen Stoev | Hristiyan Vasilev | ||
Aleksandar Georgiev | Dilyan Georgiev | ||
Rumen Rumenov | Milcho Angelov | ||
Georgi Atanasov | Carlos Ohene | ||
Juninho | Nikola Kolev | ||
Tonislav Yordanov | Vasil Shopov |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bulgaria
Thành tích gần đây Arda Kardzhali
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Giao hữu
Thành tích gần đây FC Tsarsko Selo Sofia 2015
VĐQG Bulgaria
Giao hữu
VĐQG Bulgaria
Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 21 | 4 | 2 | 43 | 67 | H T T B T |
2 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 29 | 56 | H H H H T |
3 | ![]() | 27 | 13 | 9 | 5 | 15 | 48 | T H H H B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 9 | 47 | T H H T T |
5 | ![]() | 27 | 13 | 5 | 9 | -2 | 44 | B H B H H |
6 | ![]() | 27 | 12 | 7 | 8 | 12 | 43 | H T H T T |
7 | ![]() | 27 | 12 | 6 | 9 | 0 | 42 | B H T B T |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 4 | 38 | T B B B H |
9 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -1 | 36 | T H T H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 10 | 9 | 0 | 34 | B T T T B |
11 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -7 | 33 | H T B B T |
12 | ![]() | 27 | 7 | 7 | 13 | -9 | 28 | T B H T H |
13 | ![]() | 27 | 7 | 5 | 15 | -16 | 26 | T B B T B |
14 | ![]() | 27 | 5 | 9 | 13 | -16 | 24 | B H H B B |
15 | ![]() | 27 | 4 | 5 | 18 | -33 | 17 | B H B T B |
16 | ![]() | 27 | 2 | 8 | 17 | -28 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại