![]() Georgi Rusev 18 | |
![]() Nedeljko Piscevic (Kiến tạo: Ivailo Chochev) 29 | |
![]() Plamen Krachunov 32 | |
![]() Aboubacar Toungara 41 | |
![]() El Mami Tetah (Thay: Ivan Tilev) 46 | |
![]() Heliton (Kiến tạo: Georgi Rusev) 49 | |
![]() Tonislav Yordanov (Thay: Radoslav Tsonev) 60 | |
![]() Nikola Iliev (Thay: Antonio Vutov) 64 | |
![]() Birsent Karagaren (Thay: Georgi Rusev) 71 | |
![]() Steve Furtado 72 | |
![]() Calal Huseynov (Thay: Lachezar Kotev) 75 | |
![]() Ivan Kokonov (Thay: Stanislav Ivanov) 75 | |
![]() Parvizdzhon Umarbaev (Thay: Emil Tsenov) 84 | |
![]() Radoslav Kirilov (Thay: Pedrinho) 84 | |
![]() Calal Huseynov 88 |
Thống kê trận đấu Arda Kardzhali vs CSKA 1948
số liệu thống kê

Arda Kardzhali

CSKA 1948
54 Kiểm soát bóng 46
11 Phạm lỗi 12
21 Ném biên 16
3 Việt vị 0
10 Chuyền dài 17
4 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 5
3 Phản công 2
2 Thủ môn cản phá 3
7 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Arda Kardzhali vs CSKA 1948
Arda Kardzhali (4-2-3-1): Ivan Dichevski (24), Martin Stoychev (11), Oumar Sako (3), Plamen Krachunov (6), Okezie Prince Ebenezer (12), Radoslav Tsonev (21), Lachezar Kotev (80), Stanislav Ivanov (99), Aboubacar Toungara (7), Ivan Tilev (33), Preslav Nikolaev Borukov (9)
CSKA 1948 (4-3-3): Gennadi Ganev (33), Steve Furtado Pereira (6), Emil Viyachki (23), Heliton (5), Simeon Vassilev (15), Ivaylo Chochev (18), Nedeljko Piscevic (28), Emil Tsenov (21), Georgi Rusev (10), Antonio Vutov (20), Pedrinho (8)

Arda Kardzhali
4-2-3-1
24
Ivan Dichevski
11
Martin Stoychev
3
Oumar Sako
6
Plamen Krachunov
12
Okezie Prince Ebenezer
21
Radoslav Tsonev
80
Lachezar Kotev
99
Stanislav Ivanov
7
Aboubacar Toungara
33
Ivan Tilev
9
Preslav Nikolaev Borukov
8
Pedrinho
20
Antonio Vutov
10
Georgi Rusev
21
Emil Tsenov
28
Nedeljko Piscevic
18
Ivaylo Chochev
15
Simeon Vassilev
5
Heliton
23
Emil Viyachki
6
Steve Furtado Pereira
33
Gennadi Ganev

CSKA 1948
4-3-3
Thay người | |||
46’ | Ivan Tilev El Mami Tetah | 64’ | Antonio Vutov Nikola Iliyanov Iliev |
60’ | Radoslav Tsonev Tonislav Yordanov | 71’ | Georgi Rusev Birsent Karageren |
75’ | Stanislav Ivanov Ivan Kokonov | 84’ | Emil Tsenov Parvizdzhon Umarbaev |
75’ | Lachezar Kotev Celal Huseynov | 84’ | Pedrinho Radoslav Kirilov |
Cầu thủ dự bị | |||
Anatoli Gospodinov | Daniel Naumov | ||
Milen Stoev | Thalis | ||
Stanislav Dyulgerov | Birsent Karageren | ||
Ivan Kokonov | Nikola Iliyanov Iliev | ||
Celal Huseynov | Tom Rapnouil | ||
Tonislav Yordanov | Parvizdzhon Umarbaev | ||
El Mami Tetah | Ryan Bidounga | ||
Hristo Mitev | Pierre-Daniel Nguinda | ||
Iliya Yurukov | Radoslav Kirilov |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Giao hữu
VĐQG Bulgaria
Thành tích gần đây Arda Kardzhali
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Giao hữu
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Thành tích gần đây CSKA 1948
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 24 | 19 | 4 | 1 | 38 | 61 | B T H H T |
2 | ![]() | 24 | 16 | 3 | 5 | 27 | 51 | T T T H H |
3 | ![]() | 24 | 13 | 7 | 4 | 19 | 46 | B H H T H |
4 | ![]() | 24 | 13 | 3 | 8 | 3 | 42 | H B B B H |
5 | ![]() | 24 | 11 | 7 | 6 | 2 | 40 | H B H T H |
6 | ![]() | 24 | 11 | 4 | 9 | 8 | 37 | H B T T B |
7 | ![]() | 24 | 10 | 6 | 8 | -2 | 36 | H T B B H |
8 | ![]() | 24 | 10 | 6 | 8 | 10 | 36 | B T T H T |
9 | ![]() | 24 | 9 | 5 | 10 | -1 | 32 | T H H T H |
10 | ![]() | 24 | 9 | 3 | 12 | -5 | 30 | H T T H T |
11 | ![]() | 24 | 6 | 10 | 8 | -6 | 28 | B H T B T |
12 | ![]() | 24 | 6 | 5 | 13 | -15 | 23 | T T B T B |
13 | ![]() | 24 | 5 | 8 | 11 | -10 | 23 | H H B B H |
14 | ![]() | 24 | 6 | 5 | 13 | -10 | 23 | T B T T B |
15 | ![]() | 24 | 3 | 5 | 16 | -30 | 14 | H B B B H |
16 | ![]() | 24 | 1 | 7 | 16 | -28 | 10 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại